Home » Hàng Hóa »

VÀNG NHƯ MỘT HÀNG HÓA VÀ TÀI SẢN ĐẦU TƯ

Hiểu cách lãi suất, đồng đô la và sự ổn định tài chính ảnh hưởng đến vàng.

Vàng là gì khi được dùng làm khoản đầu tư?

Vàng đã được coi trọng hàng thiên niên kỷ như một phương tiện lưu trữ giá trị, phương tiện trao đổi và phương tiện bảo toàn tài sản trong những thời điểm bất ổn. Là một loại hàng hóa, vàng là kim loại quý hiếm độc đáo nhờ vai trò kép vừa là nguyên liệu thô hữu hình vừa là tài sản tài chính. Các nhà đầu tư thường xem vàng như một công cụ phòng ngừa lạm phát, mất giá tiền tệ và bất ổn địa chính trị.

Các cách chính để đầu tư vào vàng bao gồm:

  • Vàng vật chất: Tiền xu, thỏi và đồ trang sức được mua dưới dạng đầu tư trực tiếp.
  • Quỹ giao dịch vàng (ETF): Các công cụ tài chính theo dõi giá vàng và có thể được giao dịch như cổ phiếu.
  • Cổ phiếu khai thác vàng: Cổ phiếu của các công ty tham gia vào hoạt động thăm dò và sản xuất vàng.
  • Hợp đồng tương lai và quyền chọn vàng: Các công cụ phái sinh cung cấp khả năng chịu đòn bẩy trước biến động giá vàng.

Giá trị của vàng không bắt nguồn từ tiện ích công nghiệp - mặc dù được sử dụng rất ít trong công nghệ và nha khoa - mà chủ yếu đến từ sự khan hiếm, độ bền và nhận thức về một tài sản trú ẩn an toàn. Vàng không tạo ra thu nhập như cổ tức hay lãi suất, khiến nhu cầu về vàng bị chi phối nhiều hơn bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô và tâm lý nhà đầu tư hơn là lợi suất.

Trong lịch sử, vàng luôn duy trì sức mua trong thời gian dài, đặc biệt là trong thời kỳ lạm phát cao hoặc tiền tệ mất giá mạnh. Vì lý do này, các ngân hàng trung ương tiếp tục nắm giữ lượng dự trữ vàng đáng kể trong danh mục đầu tư ngoại hối, góp phần củng cố vai trò là một tài sản chiến lược quan trọng của vàng.

Vàng được định giá bằng đô la Mỹ cho mỗi ounce vàng, khiến định giá của vàng đặc biệt nhạy cảm với các biến động trên thị trường tài chính toàn cầu, lãi suất và tỷ giá hối đoái.

Không giống như các mặt hàng thông thường như dầu mỏ hoặc đồng, nơi nhu cầu chủ yếu là công nghiệp, nhu cầu về vàng được chia thành nhu cầu trang trí, nhu cầu đầu tư và nhu cầu dự trữ, khiến vàng ít mang tính chu kỳ và phản ứng mạnh hơn với những thay đổi về chính sách tài khóa và tiền tệ trên toàn thế giới.

Các nhà đầu tư quan tâm đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư thường đưa vàng vào danh mục đầu tư vì vàng có mối tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu trong lịch sử. Trong thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính, dòng vốn đổ vào vàng có xu hướng tăng tốc, củng cố sức hấp dẫn của vàng như một tài sản phòng thủ. Tuy nhiên, vàng cũng có thể hoạt động kém hiệu quả trong thời kỳ lãi suất thực tế tăng và đồng đô la mạnh.

Lãi suất ảnh hưởng đến giá vàng như thế nào

Một trong những yếu tố tác động mạnh nhất đến giá vàng là xu hướng của lãi suất, đặc biệt là lãi suất thực tế - tức là lãi suất được điều chỉnh theo lạm phát. Vì vàng không mang lại bất kỳ khoản thu nhập nào, sức hấp dẫn của nó tăng lên khi các tài sản sinh lãi như trái phiếu chính phủ mang lại lợi nhuận thực tế thấp hơn hoặc âm.

Khi các ngân hàng trung ương như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ tăng lãi suất, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng thường tăng lên, khiến các công cụ sinh lãi trở nên hấp dẫn hơn và có khả năng dẫn đến giá vàng giảm. Ngược lại, khi lãi suất giảm hoặc duy trì ở mức thấp trong thời gian dài, việc thiếu lợi suất vàng trở nên ít bất lợi hơn, thường dẫn đến nhu cầu cao hơn và giá tăng.

Các khái niệm chính liên quan đến lãi suất ảnh hưởng đến vàng bao gồm:

  • Lãi suất danh nghĩa: Lãi suất được công bố trước khi tính đến lạm phát. Lãi suất danh nghĩa cao hơn có xu hướng gây áp lực giảm giá vàng.
  • Dự đoán lạm phát: Nếu lạm phát được dự báo tăng nhanh hơn lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực tế sẽ giảm, thường đẩy giá vàng lên cao.
  • Chính sách của Ngân hàng Trung ương: Lập trường của các tổ chức như Cục Dự trữ Liên bang, Ngân hàng Trung ương Châu Âu hoặc Ngân hàng Anh có tác động trực tiếp đến hướng đi của lãi suất và do đó ảnh hưởng đến giá vàng.

Trong những giai đoạn nới lỏng tiền tệ đáng kể - chẳng hạn như sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 hoặc trong đại dịch COVID-19 - lãi suất thấp đã góp phần thúc đẩy giá vàng tăng khi các nhà đầu tư tìm cách duy trì sức mua trong bối cảnh thâm hụt ngân sách và bảng cân đối kế toán của các ngân hàng trung ương ngày càng phình to.

Vàng cũng đóng vai trò là một công cụ phòng ngừa lạm phát dài hạn. Khi lãi suất được giữ ở mức thấp một cách giả tạo mặc dù giá cả tăng, vàng trở thành một lựa chọn thay thế phổ biến cho các loại tiền tệ pháp định vốn đang bị xói mòn sức mua thực tế.

Hơn nữa, mối quan hệ giữa lãi suất thực tế và vàng thường có mối tương quan nghịch. Các nghiên cứu và phân tích lịch sử liên tục cho thấy rằng khi lãi suất điều chỉnh theo lạm phát chuyển sang âm, dòng vốn đổ vào tài sản vàng có xu hướng tăng lên do các nhà đầu tư dự đoán đồng tiền sẽ tiếp tục mất giá.

Môi trường lãi suất biến động cũng tạo ra sự bất ổn cho hệ thống tài chính, làm tăng sức hấp dẫn của vàng do tính ổn định được nhận thức của nó. Tuy nhiên, trong các chu kỳ lãi suất diều hâu, khi các ngân hàng trung ương cam kết thắt chặt tiền tệ nghiêm ngặt, vàng có thể gặp phải những trở ngại khi dòng vốn chảy vào các tài sản mang lại lợi suất.

Đối với các nhà giao dịch và nhà đầu tư tổ chức, việc theo dõi chặt chẽ lợi suất của Trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ kỳ hạn 10 năm được bảo vệ khỏi lạm phát (TIPS) đóng vai trò là chỉ báo dẫn dắt quan trọng cho xu hướng tiếp theo của vàng.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Tác động của USD và Tâm lý Rủi ro

Giá vàng có mối liên hệ chặt chẽ với đồng đô la Mỹ và tâm lý rủi ro nói chung trên thị trường tài chính. Vì vàng chủ yếu được định giá bằng đô la, giá vàng thường biến động ngược chiều với sức mạnh của đồng đô la. Khi đồng đô la tăng giá, sẽ cần ít người hơn để mua cùng một lượng vàng, do đó gây áp lực giảm giá. Ngược lại, đồng đô la yếu hơn khiến vàng rẻ hơn so với các đồng tiền khác, làm tăng nhu cầu toàn cầu và đẩy giá lên.

Mối quan hệ nghịch đảo này giữa vàng và đồng bạc xanh đã được chứng minh là vững chắc qua nhiều chu kỳ kinh tế, đặc biệt là khi được thúc đẩy bởi sự khác biệt về chính sách tiền tệ giữa các quốc gia. Ví dụ, kỳ vọng về chính sách thắt chặt hơn của Hoa Kỳ đối với châu Âu hoặc châu Á thường hỗ trợ đồng đô la, đồng thời hạn chế đà tăng của vàng.

Xét về khẩu vị rủi ro, vàng hoạt động như một tài sản trú ẩn an toàn. Khi tâm lý nhà đầu tư xấu đi do các sự kiện như căng thẳng địa chính trị, khủng hoảng ngân hàng hoặc biến động thị trường chứng khoán, nhu cầu vàng thường tăng:

  • Rủi ro địa chính trị: Chiến tranh, leo thang quân sự và bất ổn toàn cầu có thể kích hoạt làn sóng mua vàng hoảng loạn.
  • Biến động thị trường tài chính: Thị trường chứng khoán sụp đổ hoặc định giá lại tài sản mạnh thường dẫn đến làn sóng tháo chạy sang các giao dịch chất lượng.
  • Rủi ro hệ thống ngân hàng: Những lo ngại về sự ổn định của các tổ chức ngân hàng, như đã thấy trong cuộc khủng hoảng tín dụng năm 2008, thường thúc đẩy việc mua vàng.
  • Phá giá tiền tệ: Các quốc gia đang phải đối mặt với tình trạng mất giá tiền tệ nhanh chóng có thể kích thích nhu cầu vàng trong nước và quốc tế như một động thái phòng vệ.

Vàng tỏa sáng nhất trong môi trường có sự bất ổn gia tăng hoặc căng thẳng hệ thống. Việc vàng không phụ thuộc vào bất kỳ nghĩa vụ nào của chính phủ hoặc doanh nghiệp giúp tăng cường nhận thức về tính an toàn của vàng. Điều này đã được chứng minh rõ ràng trong đại dịch COVID-19 khi vàng đạt mức cao kỷ lục trong bối cảnh chi tiêu tài khóa chưa từng có và các biện pháp kích thích của ngân hàng trung ương.

Tuy nhiên, trong những giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, biến động thấp và thị trường chứng khoán tăng giá, sở thích của nhà đầu tư thường chuyển sang các tài sản rủi ro hơn, và vàng có xu hướng hoạt động kém hiệu quả. Trong những kịch bản như vậy, việc vàng thiếu lợi suất và đà tăng giá có thể là một bất lợi so với cổ phiếu hoặc trái phiếu trả cổ tức.

Mối tương quan tiền tệ đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư quốc tế. Ở những quốc gia có đồng nội tệ yếu đi, giá vàng tính theo giá trong nước có thể vượt trội hơn, ngay cả khi giá vàng toàn cầu vẫn đi ngang. Điều này khiến vàng trở thành một thành phần quan trọng trong danh mục đầu tư tại các thị trường mới nổi hoặc các khu vực đang phải vật lộn với áp lực lạm phát.

Nhìn chung, sự tương tác giữa đồng đô la, khẩu vị rủi ro toàn cầu và sự ổn định tiền tệ đóng vai trò trung tâm trong việc quyết định giá vàng. Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ các chỉ số kinh tế vĩ mô, báo cáo của ngân hàng trung ương và mức độ căng thẳng của thị trường để đánh giá khi nào sức hấp dẫn chiến lược của vàng có thể tăng lên hoặc giảm xuống.

ĐẦU TƯ NGAY >>