Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
CƠ BẢN VỀ THỊ TRƯỜNG ĐẬU NÀNH: NGHIỀN, XUẤT KHẨU VÀ NAM MỸ
Hiểu được nhu cầu tiêu thụ, xuất khẩu và sản lượng của Nam Mỹ ảnh hưởng như thế nào đến giá đậu nành và dòng chảy thương mại toàn cầu.
Ngành công nghiệp nghiền đậu nành là nền tảng của thị trường nông sản toàn cầu. Thuật ngữ "nghiền" dùng để chỉ quá trình cơ học chuyển đổi đậu nành thành bột đậu nành và dầu đậu nành. Hai sản phẩm phái sinh này là đầu vào quan trọng: bột đậu nành là nguồn protein chính trong thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm, trong khi dầu đậu nành là loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong cả thực phẩm và công nghiệp, bao gồm cả dầu diesel sinh học.
Nhu cầu nghiền đậu nành toàn cầu được thúc đẩy bởi cả xu hướng tiêu thụ của con người và động vật. Các nền kinh tế phát triển và mới nổi đều phụ thuộc rất nhiều vào thức ăn chăn nuôi làm từ đậu nành khi chế độ ăn uống chuyển sang tăng cường protein động vật. Do đó, các quốc gia như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Brazil và Argentina vận hành công suất nghiền lớn để đáp ứng cả nhu cầu trong nước và quốc tế.
Tính kinh tế của biên lợi nhuận nghiền đậu nành - lợi nhuận của việc nghiền đậu nành thành dầu và bột - là một yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến ý định trồng đậu nành và hình thành giá. Biên lợi nhuận nghiền dao động theo giá tương đối của đậu nành thô, dầu đậu nành và bột đậu nành. Biên lợi nhuận nghiền cao khuyến khích các nhà chế biến mua nhiều đậu nành hơn, làm tăng nhu cầu và có khả năng đẩy giá đậu nành lên cao. Ngược lại, biên lợi nhuận thấp hơn có thể làm giảm hoạt động nghiền và làm giảm nhu cầu.
Tại Trung Quốc, quốc gia nhập khẩu đậu nành lớn nhất thế giới, ngành nghiền đậu nành gắn chặt với an ninh lương thực cấp nhà nước và các chiến lược thức ăn chăn nuôi. Ngành thịt lợn và gia cầm khổng lồ của quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào đậu nành nhập khẩu để sản xuất bột đậu nành. Do đó, những thay đổi trong mô hình tiêu thụ, quy định về thức ăn chăn nuôi và lượng thịt lợn tồn kho của Trung Quốc có thể gây ra những biến động lớn trong nhu cầu nghiền đậu nành toàn cầu.
Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, nhu cầu nghiền đậu nành đã tăng trưởng đều đặn trong những năm gần đây, được hỗ trợ bởi sự gia tăng sản lượng chăn nuôi trong nước và các chính sách về nhiên liệu tái tạo. Ngành nhiên liệu sinh học đang phát triển đặc biệt quan trọng. Dầu đậu nành là nguyên liệu chính cho dầu diesel sinh học và ngày càng được sử dụng rộng rãi trong dầu diesel tái tạo. Các ưu đãi của chính phủ Hoa Kỳ và Tiêu chuẩn Nhiên liệu Carbon Thấp (LCFS) tại California đã thúc đẩy mạnh mẽ sự quan tâm đến việc nghiền đậu nành để chiết xuất dầu chuyên dùng cho sản xuất nhiên liệu.
Argentina, một nhà máy nghiền đậu nành lớn trên toàn cầu, khác với Brazil và Hoa Kỳ ở chỗ nước này xuất khẩu một phần đáng kể các sản phẩm chế biến thay vì đậu nành thô. Điều này đã củng cố vị thế của nước này là nhà xuất khẩu bột đậu nành và dầu đậu nành hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, biến động kinh tế, kiểm soát tiền tệ và những hạn chế về hậu cần vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến sản lượng nghiền và năng lực xuất khẩu của nước này.
Sự tương tác giữa biên độ nghiền, các chính sách khuyến khích và nhu cầu protein hỗ trợ một trụ cột phức tạp nhưng thiết yếu trong thị trường đậu nành toàn cầu. Các thương nhân, nhà sản xuất và nhà hoạch định chính sách theo dõi chặt chẽ hoạt động nghiền để đánh giá tác động của nó đến giá cả và vai trò của nó đối với an ninh lương thực và năng lượng toàn cầu.
Thương mại đậu nành quốc tế là một đặc điểm thiết yếu của bối cảnh nông nghiệp toàn cầu. Các quốc gia xuất khẩu chính — cụ thể là Hoa Kỳ, Brazil và Argentina — cung cấp khối lượng lớn đậu nành cho các nhà nhập khẩu chính, bao gồm Trung Quốc, Liên minh Châu Âu và các nước Đông Nam Á. Khối lượng xuất khẩu, giá cả và dòng chảy thương mại phản ánh sự tương tác năng động giữa các yếu tố cơ bản của thị trường, điều kiện thời tiết, chính sách thương mại và biến động tiền tệ.
Trung Quốc chiếm hơn 60% lượng đậu nành nhập khẩu toàn cầu, khiến các chỉ thị chính sách thương mại và điều kiện kinh tế vĩ mô của nước này có ảnh hưởng sâu sắc. Căng thẳng thương mại Trung-Mỹ trong những năm gần đây đã chứng minh thuế quan và các biện pháp trả đũa có thể làm thay đổi đáng kể mô hình thương mại toàn cầu. Ví dụ, khi Trung Quốc áp thuế đối với đậu nành Hoa Kỳ vào năm 2018, xuất khẩu của Brazil đã tăng vọt, dẫn đến mất cân bằng nguồn cung khu vực và biến động giá trong nước.
Hoa Kỳ vẫn là nhà cung cấp toàn cầu quan trọng, đặc biệt là trong thời gian thu hoạch ở Bắc Bán cầu (từ tháng 9 đến tháng 11). Cơ sở hạ tầng của nước này, bao gồm hệ thống đường sắt và đường sông rộng lớn, cho phép vận chuyển hàng hóa nhanh chóng từ Trung Tây đến các cảng vùng Vịnh. Tuy nhiên, những hạn chế về hậu cần trong thời kỳ hạn hán hoặc khi mực nước sông Mississippi giảm có thể dẫn đến sự chậm trễ và chi phí xuất khẩu cao hơn.
Brazil đã vượt qua Hoa Kỳ trong những năm gần đây để trở thành nước xuất khẩu đậu nành lớn nhất, nhờ vào sự tăng trưởng sản lượng nhanh chóng và đầu tư mạnh vào hậu cần. Đậu nành Brazil thường được thu hoạch vào mùa hè ở Nam bán cầu (từ tháng 2 đến tháng 4), bù đắp cho vụ thu hoạch của Hoa Kỳ và đảm bảo nguồn cung liên tục cho thị trường quốc tế. Các yếu tố như tắc nghẽn cảng, chi phí vận tải đường bộ và sự mất giá của đồng tiền (đặc biệt là đồng real Brazil so với đồng đô la) đều ảnh hưởng đến vị thế xuất khẩu cạnh tranh của Brazil.
Argentina, mặc dù là nước xuất khẩu các sản phẩm phụ từ đậu nành đáng kể, nhưng lại xuất khẩu ít đậu nành thô hơn Brazil hoặc Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sự thay đổi theo mùa trong nguồn cung của Argentina và chế độ thuế xuất khẩu ngũ cốc của nước này có thể ảnh hưởng đến giá chuẩn toàn cầu. Trong những năm hạn hán hoặc biến động tiền tệ, khối lượng xuất khẩu của Argentina có thể biến động mạnh, góp phần gây ra biến động chung cho thị trường.
Các nước xuất khẩu khác, chẳng hạn như Paraguay, Canada và Ukraine, chiếm thị phần nhỏ hơn trên thị trường toàn cầu. Đóng góp của họ có xu hướng tăng lên trong thời kỳ nguồn cung khan hiếm hoặc khi các nhà xuất khẩu lớn gặp khó khăn về sản xuất. Về phía nhập khẩu, các nước Đông Nam Á, Bắc Phi và Trung Đông ngày càng phụ thuộc vào bột đậu nành để sản xuất chăn nuôi, gắn chặt an ninh lương thực trong nước với nguồn cung xuất khẩu toàn cầu.
Khối lượng xuất khẩu đậu nành toàn cầu dễ bị ảnh hưởng bởi các sự kiện bất ngờ, chẳng hạn như gián đoạn địa chính trị, thời tiết khắc nghiệt hoặc đại dịch. Ví dụ, đại dịch COVID-19 đã tạm thời làm gián đoạn chuỗi cung ứng, trong khi cuộc xâm lược Ukraine của Nga đã làm thay đổi dòng chảy hàng hóa trên các thị trường ngoài ngũ cốc và hạt có dầu. Trong bối cảnh này, việc đa dạng hóa nguồn cung ứng và dự trữ chiến lược ngày càng trở nên quan trọng đối với các quốc gia nhập khẩu.
Về bản chất, động lực xuất khẩu đậu nành không thể được xem xét một cách riêng lẻ. Chúng có mối liên hệ chặt chẽ với cung cầu toàn cầu, chính sách tài khóa địa phương, môi trường pháp lý và rủi ro tiền tệ. Các nhà giao dịch và nhà phân tích theo dõi những luồng này sẽ có được những hiểu biết sâu sắc về cả hướng giá và các tín hiệu kinh tế rộng hơn.
Ảnh hưởng của Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil và Argentina, lên thị trường đậu nành toàn cầu là không thể phủ nhận. Tổng cộng, hai quốc gia này chiếm hơn 50% tổng sản lượng đậu nành toàn cầu, và các hoạt động của họ - từ khâu trồng trọt đến hậu cần - đều có tác động trực tiếp và đáng kể đến giá cả quốc tế, dòng chảy thương mại và nguồn cung.
Brazil là quốc gia dẫn đầu thế giới về sản xuất và xuất khẩu đậu nành. Khí hậu thuận lợi, diện tích đất canh tác dồi dào và cơ sở hạ tầng đang được mở rộng đã tạo điều kiện cho diện tích trồng đậu nành tăng vọt trong suốt một thập kỷ. Phần lớn sản lượng đậu nành của Brazil nằm ở các bang Mato Grosso, Paraná, Rio Grande do Sul và Goiás. Những khu vực này đã trở thành trung tâm của ngành kinh doanh nông nghiệp hiện đại, với công nghệ tiên tiến, hệ thống canh tác hai vụ và các biện pháp tối ưu hóa năng suất.
Nông dân Brazil thường bắt đầu trồng đậu nành vào tháng 9 và thu hoạch vào khoảng tháng 2. Sau đậu nành, đôi khi người ta còn trồng thêm một vụ ngô (safrinha) trong cùng một vụ, giúp tăng năng suất đất đai nói chung. Mùa xuất khẩu đạt đỉnh điểm từ tháng 3 đến tháng 5, trùng với thời điểm Trung Quốc bổ sung dự trữ đậu nành sau Tết Nguyên đán.
Mặc dù có thế mạnh về nông nghiệp, Brazil vẫn phải đối mặt với những thách thức đáng kể về hậu cần và môi trường. Cơ sở hạ tầng cảng biển, đặc biệt là ở các hành lang xuất khẩu phía bắc, tiếp tục phát triển, nhưng việc vận chuyển bằng xe tải trên các tuyến đường dài nội địa vẫn là một điểm nghẽn. Ngoài ra, việc giám sát môi trường liên quan đến nạn phá rừng ở các quần xã sinh vật Amazon và Cerrado đã gây ra những lo ngại quốc tế. Những vấn đề này đặt ra những rủi ro tiềm ẩn cho việc tiếp cận thị trường lâu dài, đặc biệt là ở các thị trường châu Âu nhạy cảm với môi trường.
Argentina đóng một vai trò đặc biệt trong chuỗi giá trị đậu nành. Không giống như Brazil và Hoa Kỳ, Argentina chế biến phần lớn sản lượng đậu nành trong nước trước khi xuất khẩu. Các cảng sông lớn dọc theo sông Paraná của nước này, chẳng hạn như Rosario, đóng vai trò là trung tâm chính cho các chuyến hàng bột đậu nành và dầu đậu nành. Cơ sở hạ tầng nghiền đậu nành hiện đại của Argentina cho phép nước này gia tăng giá trị và hưởng lợi từ biên lợi nhuận cao hơn, ngay cả khi sản lượng đậu nành thô đang chịu áp lực.
Tuy nhiên, ngành nông nghiệp của Argentina hoạt động trong điều kiện kinh tế phức tạp. Lạm phát triền miên, thuế xuất khẩu thường xuyên thay đổi, kiểm soát tiền tệ và những thay đổi chính sách khó lường ảnh hưởng đến quyết định và đầu tư của nông dân. Các cú sốc thời tiết, đặc biệt là hạn hán liên quan đến hiện tượng La Niña, đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng trong những mùa gần đây, khiến nguồn cung toàn cầu càng thắt chặt hơn.
Mặc dù quy mô nhỏ hơn, Paraguay đóng góp đáng kể vào nguồn cung khu vực. Giống như Brazil, các vùng sản xuất đậu nành trung tâm của nước này được hưởng lợi từ khí hậu nhiệt đới và địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho canh tác cơ giới hóa. Paraguay xuất khẩu phần lớn đậu nành và chủ yếu dựa vào vận tải đường sông qua hành lang sông Paraguay-Paraná để tiếp cận thị trường quốc tế.
Lợi thế cạnh tranh của các nhà sản xuất Nam Mỹ nằm ở hiệu quả chi phí và chu kỳ sản xuất trái mùa so với Bắc bán cầu. Người mua toàn cầu thường xuyên phòng ngừa rủi ro giá theo mùa bằng cách giao dịch giữa các khung thời gian cung ứng của Hoa Kỳ và Nam Mỹ. Ngoài ra, đồng tiền yếu của Brazil và Argentina thường làm tăng khả năng cạnh tranh xuất khẩu của họ, đặc biệt là so với đồng đô la Mỹ mạnh.
Khi nhu cầu đậu nành toàn cầu tiếp tục tăng, đầu tư vốn, các hoạt động bền vững và hậu cần hiệu quả sẽ là những yếu tố then chốt quyết định vai trò của Mỹ Latinh trong chuỗi cung ứng tương lai. Việc theo dõi báo cáo mùa màng, dự báo thời tiết và chính sách xuất khẩu của chính phủ trên khắp Brazil, Argentina và Paraguay vẫn rất cần thiết đối với các bên liên quan phụ thuộc vào nguồn cung đậu nành.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM