Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
HÀNG HÓA SO VỚI FX: TƯƠNG TÁC VÀ TÁC ĐỘNG TOÀN CẦU
Hiểu cách hàng hóa và ngoại hối liên kết với nhau thông qua USD, lãi suất và dòng vốn quốc tế.
Hiểu về mối quan hệ giữa hàng hóa và thị trường ngoại hối
Sự tương tác giữa hàng hóa và thị trường ngoại hối (FX) nằm ở trung tâm của hệ thống tài chính quốc tế và kinh tế vĩ mô. Cả hai loại tài sản này đều rất nhạy cảm với diễn biến kinh tế toàn cầu, nhưng chúng lại ảnh hưởng lẫn nhau theo những cách riêng biệt. Các nhà đầu tư, nhà giao dịch và các nhà hoạch định chính sách đều theo dõi sự tương tác này để đánh giá xu hướng kinh tế, dự báo lạm phát và thực hiện các chiến lược đa dạng hóa.
Hàng hóa - từ dầu thô và vàng đến hàng hóa nông sản và kim loại - được giao dịch trên toàn cầu, chủ yếu được định giá bằng đô la Mỹ. Do đó, những biến động trên thị trường ngoại hối, đặc biệt là diễn biến của đồng USD, ảnh hưởng trực tiếp đến xếp hạng giá hàng hóa. Đồng thời, những biến động lớn của tiền tệ có thể được thúc đẩy bởi động lực xuất nhập khẩu hàng hóa, đặc biệt là đối với các quốc gia phụ thuộc nhiều vào một số nguyên liệu thô cụ thể.
Mối quan hệ này được củng cố bởi các quy ước định giá và các yếu tố cơ bản về địa chính trị và kinh tế vĩ mô. Vì hàng hóa được định giá bằng USD, nên đồng đô la mạnh hơn thường dẫn đến giá hàng hóa thấp hơn khi so sánh với các loại tiền tệ khác. Ngược lại, đồng đô la yếu hơn thường hỗ trợ giá hàng hóa cao hơn trên toàn cầu. Mối tương quan này ảnh hưởng đến kỳ vọng lạm phát, phân bổ vốn và cán cân thương mại.
Ngoài ra, chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, đặc biệt là chênh lệch lãi suất và triển vọng lạm phát, đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa tiền tệ và hàng hóa. Ví dụ, lãi suất tăng ở Hoa Kỳ có xu hướng làm đồng đô la mạnh lên, gây áp lực giảm giá lên các mặt hàng được định giá bằng đô la. Ngược lại, khi Cục Dự trữ Liên bang áp dụng chính sách nới lỏng, đồng đô la yếu đi sẽ đẩy giá hàng hóa lên, thường gây ra phản ứng dây chuyền trên khắp các thị trường mới nổi phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
Mặt khác, các loại tiền tệ do hàng hóa chi phối - tiền tệ của các quốc gia có xuất khẩu phần lớn là nguyên liệu thô - thường biến động cùng chiều với giá hàng hóa cụ thể. Đô la Canada (CAD), đô la Úc (AUD) và krone Na Uy (NOK) là những ví dụ thường được trích dẫn. Giá trị của các loại tiền tệ này tương quan với giá dầu thô, quặng sắt và khí đốt tự nhiên, gắn kết hiệu quả kinh tế địa phương với nhu cầu hàng hóa toàn cầu và tâm lý nhà đầu tư.
Việc hiểu được mối quan hệ tương hỗ này đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư toàn cầu, các tập đoàn đa quốc gia và các chính phủ quản lý rủi ro đối với cả ngoại hối và hàng hóa. Các chiến lược phòng ngừa rủi ro, xây dựng danh mục đầu tư, và thậm chí cả lập kế hoạch ngân sách tài khóa thường kết hợp mô hình hàng hóa-ngoại hối để tính đến tác động của biến động và sự hội tụ kinh tế vĩ mô.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá ba khía cạnh quan trọng của mối quan hệ giữa ngoại hối và hàng hóa: vai trò của đồng đô la Mỹ, tác động của biến động lãi suất toàn cầu, và cách dòng vốn quốc tế củng cố sự phụ thuộc lẫn nhau của các thị trường chủ chốt này.
Đồng Đô la Mỹ Định hình Thị trường Hàng hóa như thế nào
Đồng Đô la Mỹ đóng một vai trò vô cùng quan trọng trên cả thị trường ngoại hối và thị trường hàng hóa do vị thế là đồng tiền dự trữ chính và là chuẩn mực định giá cho hầu hết các hàng hóa được giao dịch trên toàn cầu. Do các mặt hàng như dầu, vàng, đồng và đậu nành chủ yếu được định giá bằng USD, nên biến động của đồng tiền này có mối quan hệ chặt chẽ và nghịch đảo với giá hàng hóa.
Khi đồng Đô la mạnh lên, hàng hóa trở nên đắt đỏ hơn so với các đồng tiền khác, làm giảm nhu cầu từ các quốc gia không sử dụng đồng Đô la. Hiệu ứng này tạo ra áp lực giảm giá hàng hóa. Khi đồng Đô la Mỹ suy yếu, hàng hóa trở nên rẻ hơn đối với người mua quốc tế, thường dẫn đến nhu cầu tăng và đà tăng giá.
Động lực này không chỉ tác động đến hành vi giao dịch mà còn phản ánh vào các chỉ số kinh tế rộng hơn. Ví dụ, giá hàng hóa giảm có thể làm giảm xu hướng lạm phát trên toàn cầu, tạo điều kiện cho các ngân hàng trung ương áp dụng các chính sách lãi suất nới lỏng. Mặt khác, giá hàng hóa tăng cao - thường do đồng đô la yếu - có thể làm gia tăng lạm phát, dẫn đến các phản ứng chính sách tiền tệ chặt chẽ hơn.
Hơn nữa, cán cân thương mại của các quốc gia xuất khẩu hàng hóa biến động trực tiếp theo giá trị đồng đô la. Đối với các quốc gia sản xuất dầu mỏ như Ả Rập Xê Út hoặc Nigeria, đồng đô la mạnh có thể làm giảm giá trị nội tệ của hàng xuất khẩu, gây tổn hại đến doanh thu quốc gia. Ngược lại, đồng đô la yếu có thể thúc đẩy dòng vốn nội tệ chảy vào, hỗ trợ chi tiêu chính phủ và ổn định kinh tế.
Mối quan hệ này cũng lan sang thị trường cổ phiếu và trái phiếu. Ví dụ, khi đồng đô la mạnh lên, người mua nước ngoài có thể tìm kiếm nơi trú ẩn trong các tài sản của Hoa Kỳ, điều này càng làm tăng nhu cầu đô la. Đồng thời, giá hàng hóa suy yếu - liên quan đến sức mạnh của đồng đô la - có thể gây áp lực lên cổ phiếu của các công ty tập trung vào tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến chênh lệch tín dụng quốc gia của các quốc gia phụ thuộc vào hàng hóa.
Hệ thống đô la dầu mỏ càng nhấn mạnh vai trò của đồng đô la. Việc bán dầu gần như hoàn toàn được thực hiện bằng đô la, dẫn đến dòng vốn đô la chảy vào thường xuyên cho các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ. Phần lớn số tiền thu được này được tái đầu tư trở lại thị trường tài chính Hoa Kỳ, củng cố vị thế thống trị của đồng đô la.
Ngoài ra, các tổ chức tài chính, đặc biệt là các tổ chức tham gia giao dịch toàn cầu, thường duy trì dự trữ và yêu cầu ký quỹ bằng đô la, qua đó gắn kết chặt chẽ hơn thị trường hàng hóa và ngoại hối thông qua động lực thanh khoản. Khi chính sách của ngân hàng trung ương thay đổi và sở thích rủi ro của nhà đầu tư thay đổi, các dòng tiền dựa trên đô la này cũng sẽ điều chỉnh tương ứng, định vị lại kỳ vọng và định giá của thị trường.
Việc nhận thức được cơ chế lấy đồng đô la làm trung tâm này là điều cần thiết để dự báo biến động thị trường hàng hóa, phòng ngừa rủi ro và định hướng rủi ro lạm phát trong danh mục đầu tư. Khi quan sát xu hướng giá hàng hóa, việc hiểu vị thế của đồng đô la so với rổ tiền tệ toàn cầu - được đánh giá thông qua Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) - có thể mang lại tầm nhìn xa quan trọng.
Biến động lãi suất ảnh hưởng đến hàng hóa và tiền tệ như thế nào
Chênh lệch lãi suất có tác động sâu sắc đến cả hoạt động ngoại hối và thị trường hàng hóa. Các ngân hàng trung ương sử dụng chính sách lãi suất như một công cụ chính để đạt được các mục tiêu chính sách như ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và việc làm. Do đó, sự thay đổi về lãi suất, hoặc kỳ vọng về lãi suất, có thể thúc đẩy sự tăng giá hoặc giảm giá của đồng tiền và đồng thời làm thay đổi động lực chi phí của thị trường hàng hóa.
Khi lãi suất tăng, đặc biệt là ở các nền kinh tế chủ chốt như Hoa Kỳ hoặc Khu vực đồng Euro, các đồng tiền liên quan thường mạnh lên. Điều này là do lợi suất cao hơn trên giấy tờ có giá của chính phủ và doanh nghiệp thu hút dòng vốn toàn cầu, làm tăng nhu cầu về đồng nội tệ. Một đồng tiền mạnh hơn, đặc biệt là đồng USD, sau đó có xu hướng làm giảm nhu cầu về hàng hóa - vốn đã đắt đỏ khi tính bằng ngoại tệ - do giá của chúng bằng đô la.
Từ góc độ đầu tư, lãi suất tăng làm tăng "chi phí chênh lệch" (carry cost) của việc nắm giữ hàng hóa. Không giống như trái phiếu có thu nhập cố định hoặc cổ phiếu, hàng hóa không tạo ra lãi suất hoặc cổ tức. Khi lãi suất tăng, chi phí cơ hội cũng tăng theo, thường khiến các nhà đầu tư chuyển hướng khỏi hàng hóa và sang các công cụ sinh lời. Sự chuyển hướng này có thể dẫn đến bán tháo trên thị trường hàng hóa, đặc biệt là khi có sự tham gia của dòng vốn đầu cơ, như đã thấy trong các chu kỳ thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang.
Ngược lại, lãi suất thấp hơn lại có tác dụng ngược lại. Lợi suất thấp hơn làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ hàng hóa, thúc đẩy việc chấp nhận rủi ro và có thể dẫn đến mất giá tiền tệ. Khi đồng USD yếu đi dưới chính sách tiền tệ ôn hòa, các nhà đầu tư nước ngoài có thể chuyển sang các tài sản cứng như vàng và dầu để phòng ngừa lạm phát, mất giá tiền tệ hoặc rủi ro địa chính trị. Xu hướng này đã rõ ràng trong giai đoạn hậu COVID-19 và hậu COVID-19, khi lãi suất cực thấp của Hoa Kỳ trùng với thời điểm giá hàng hóa tăng mạnh.
Hiệu ứng truyền dẫn của kỳ vọng lãi suất thường được thể hiện rõ qua các thỏa thuận lãi suất kỳ hạn, đường cong lợi suất trái phiếu và thông tin liên lạc giữa các ngân hàng trung ương. Ngay cả những tín hiệu bằng lời nói - như trong biên bản cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) - cũng có thể xáo trộn vị thế thị trường, thay đổi nhu cầu tiền tệ và tác động nhanh chóng đến giá hợp đồng tương lai hàng hóa.
Biến động lãi suất cũng tác động trực tiếp đến cơ cấu chi phí và kế hoạch mở rộng của các nhà sản xuất hàng hóa. Trong các lĩnh vực thâm dụng vốn như năng lượng, khai khoáng và nông nghiệp, chi phí vay cao hơn có thể hạn chế tăng trưởng sản xuất, hạn chế nguồn cung trong tương lai. Trớ trêu thay, sự sụt giảm nguồn cung này có thể bù đắp một phần cho việc giảm giá do cầu yếu, tạo ra quỹ đạo giá phức tạp, nhạy cảm với cả nhu cầu và điều kiện tài chính.
Mối tương quan giữa tiền tệ và hàng hóa được khuếch đại trong các chế độ biến động cao. Ví dụ, khi giá dầu thô giảm mạnh, đồng đô la Canada thường chịu áp lực ngay lập tức do xuất khẩu năng lượng lớn. Nếu lãi suất của Mỹ tăng trong cùng kỳ, tác động kép của việc dầu giảm và đồng đô la mạnh lên có thể đẩy nhanh xu hướng tỷ giá hối đoái và làm giảm giá hàng hóa hơn nữa.
Tóm lại, lãi suất không chỉ đóng vai trò là chuẩn mực phân bổ vốn mà còn là đòn bẩy để thắt chặt hoặc nới lỏng mối quan hệ tương hỗ giữa tỷ giá hối đoái và hàng hóa. Các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách theo dõi chặt chẽ các thay đổi chính sách của ngân hàng trung ương, điều chỉnh mức độ tiếp xúc với hàng hóa và chiến lược phòng ngừa rủi ro tiền tệ để dự đoán những thay đổi quan trọng này.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM