HIỂU VỀ CÁC VÒNG CỔ CHO PHÒNG NGỪA RỦI RO XÁC ĐỊNH
Chiến lược phòng ngừa rủi ro kết hợp lệnh mua có bảo đảm và lệnh bán có bảo vệ để hạn chế rủi ro giảm giá đồng thời hạn chế mức tăng tiềm năng.
Chiến lược collar là một phương pháp quản lý rủi ro dựa trên quyền chọn, sử dụng hai vị thế quyền chọn bổ sung để phòng ngừa rủi ro cho một vị thế mua cổ phiếu. Cụ thể, chiến lược này bao gồm việc bán một quyền chọn mua có bảo đảm (covered call option) và mua một quyền chọn bán có bảo đảm (protective put option) trên cùng một chứng khoán cơ sở. Cấu trúc này cung cấp khả năng phòng ngừa rủi ro giảm giá đồng thời hạn chế tiềm năng tăng giá. Các nhà đầu tư thường sử dụng chiến lược collar khi họ muốn bảo toàn vốn trong thị trường biến động mà vẫn giữ được quyền sở hữu tài sản cơ sở.
Chiến lược collar được cả nhà đầu tư tổ chức và cá nhân sử dụng rộng rãi như một phương tiện để thực hiện phòng ngừa rủi ro xác định. Bằng cách xây dựng một vị thế với mức lỗ và lãi tối đa đã biết, nhà đầu tư có thể điều chỉnh danh mục đầu tư của mình phù hợp hơn với khả năng chịu rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận. Quyền bán bảo vệ cung cấp một mức sàn cho các khoản lỗ tiềm ẩn, trong khi quyền mua có bảo đảm tạo ra thu nhập có thể bù đắp chi phí phí bảo hiểm của quyền bán.
Một vòng đệm tiêu chuẩn bao gồm:
- Vị thế mua cổ phiếu – nhà đầu tư nắm giữ chứng khoán cơ sở.
- Quyền chọn bán mua – mua dưới giá thị trường hiện tại để hạn chế thua lỗ do giảm giá.
- Quyền chọn mua bán khống – bán trên giá thị trường hiện tại để tạo ra thu nhập phí bảo hiểm.
Cấu hình này tạo ra một 'vòng đệm' xung quanh giá cổ phiếu, trong đó nhà đầu tư chịu toàn bộ rủi ro. Lãi và lỗ được giới hạn vượt quá giá thực hiện của quyền chọn mua và quyền chọn bán, xác định hiệu quả mức độ rủi ro và lợi nhuận của vị thế.
Vòng đệm thường được sử dụng sau một đợt tăng giá mạnh của cổ phiếu, khi các nhà đầu tư muốn chốt lời trong khi phòng ngừa rủi ro suy thoái. Chiến lược này đặc biệt phổ biến trong các tài khoản hưu trí và cho các mục tiêu bảo toàn tài sản.
Bối cảnh Lịch sử và Ứng dụng của Tổ chức
Chiến lược Collars trở nên nổi bật trong những giai đoạn biến động như cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và đợt bán tháo COVID-19 năm 2020. Nhiều nhà đầu tư tổ chức, bao gồm các quỹ đầu cơ, sử dụng chiến lược Collars với các vị thế thực hiện được tùy chỉnh để phòng ngừa các vị thế cổ phiếu lớn. Những chiến lược này cũng xuất hiện trong các sản phẩm có cấu trúc và ETF kết quả xác định.
Bằng cách tích hợp cả yếu tố bảo vệ và tạo thu nhập, chiến lược Collars cho phép quản lý danh mục đầu tư trong mọi điều kiện thời tiết, cân bằng giữa cơ hội và sự thận trọng trong các thị trường bất ổn.
Về bản chất, chiến lược Collar nhằm mục đích tạo ra một biên độ dao động xung quanh các kết quả tiềm năng của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian xác định. Biên độ dao động này được quyết định bởi giá thực hiện của các quyền chọn mua và bán. Ví dụ: một nhà đầu tư nắm giữ 100 cổ phiếu XYZ giao dịch ở mức 50 bảng Anh có thể thực hiện Collar theo cách sau:
- Mua một quyền chọn bán XYZ kỳ hạn 3 tháng với giá 45 bảng Anh – cung cấp quyền bán cổ phiếu ở mức 45 bảng Anh, giới hạn rủi ro giảm giá ở mức 5 bảng Anh cho mỗi cổ phiếu.
- Bán một quyền chọn mua XYZ kỳ hạn 3 tháng với giá 55 bảng Anh – buộc nhà đầu tư phải bán cổ phiếu ở mức 55 bảng Anh nếu giá thị trường vượt quá mức đó, hạn chế tiềm năng tăng giá.
Cấu trúc này xác định mức lỗ tối đa là 5 bảng Anh cho mỗi cổ phiếu (cộng với chi phí quyền chọn ròng) và mức lãi tối đa là 5 bảng Anh cho mỗi cổ phiếu. Hãy cùng xem xét kỹ hơn các thành phần của chiến lược này:
1. Quyền chọn Bán Long Put
Quyền chọn bán bảo vệ đóng vai trò bảo hiểm chống lại sự suy giảm giá trị của tài sản cơ sở. Nó đảm bảo rằng nhà đầu tư có thể bán cổ phiếu của mình với giá thực hiện của quyền chọn bán, bất kể giá thị trường giảm bao nhiêu. Chi phí của bảo hiểm này là phí quyền chọn bán, thay đổi tùy theo biến động, thời gian đáo hạn và giá trị tiền tệ.
2. Quyền chọn Mua Short Call
Quyền chọn mua có bảo đảm tạo ra thu nhập phí. Thu nhập này làm giảm hoặc bù đắp chi phí của quyền chọn bán bảo vệ, khiến chiến lược Collar trở thành một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả về mặt chi phí. Tuy nhiên, nhà đầu tư sẽ mất bất kỳ khoản lãi nào vượt quá giá thực hiện của quyền chọn mua. Nếu giá cổ phiếu vượt quá giá thực hiện của quyền chọn mua khi đáo hạn, cổ phiếu có khả năng sẽ bị mua lại.
3. Chi phí ròng và điểm hòa vốn
Chi phí ròng của collar phụ thuộc vào chênh lệch giữa phí quyền chọn mua nhận được và phí quyền chọn bán đã trả. Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi phí quyền chọn mua cao, collar có thể được thiết lập với chi phí bằng không hoặc thậm chí là tín dụng ròng.
Ví dụ: Giao dịch Collar XYZ
Giả sử nhà đầu tư trả 2 bảng Anh cho quyền chọn bán và nhận 2 bảng Anh cho quyền chọn mua. Chi phí ròng bằng không. Do đó, cấu trúc cổ phiếu xác định:
- Lợi nhuận tối đa: 55 – 50 bảng Anh = 5 bảng Anh/cổ phiếu
- Lỗ tối đa: 50 – 45 bảng Anh = 5 bảng Anh/cổ phiếu
- Giá hòa vốn: 50 bảng Anh (giá mua cổ phiếu)
Do đó, dù thị trường có biến động đến đâu, nhà đầu tư vẫn biết trước được phạm vi các kết quả có thể xảy ra. Khả năng dự đoán này là nền tảng của đầu tư rủi ro xác định.
Thuế và Rủi ro Chuyển nhượng
Nhà đầu tư cũng nên cân nhắc các tác động về thuế khi thoát khỏi cổ phiếu cơ sở do chuyển nhượng quyền mua sớm. Ngoài ra, rủi ro cổ tức tồn tại nếu cổ phiếu cơ sở trả cổ tức và quyền chọn mua được người nắm giữ thực hiện sớm.
Cuối cùng, các vòng cổ quyền chọn cần được theo dõi chủ động, đặc biệt nếu cổ phiếu tiến gần đến giá thực hiện. Việc điều chỉnh có thể cần thiết khi biến động, suy giảm theo thời gian và thay đổi tâm lý thị trường.
Chiến lược Cổ phiếu không phù hợp với mọi trường hợp, nhưng nó có thể cực kỳ hiệu quả trong những trường hợp cụ thể. Dù áp dụng với các cổ phiếu riêng lẻ hay danh mục đầu tư cổ phiếu rộng hơn, chìa khóa để sử dụng cổ phiếu thành công nằm ở thời điểm, sự cân bằng mục tiêu và khả năng chấp nhận rủi ro.
Kịch bản 1: Khóa chặt lợi nhuận
Nếu một cổ phiếu đã trải qua một đợt tăng giá mạnh, các nhà đầu tư có thể lo lắng về sự điều chỉnh giảm. Bằng cách triển khai cổ phiếu, họ có thể khóa chặt một vùng đệm xung quanh giá thị trường hiện tại. Cổ phiếu hạn chế sự tăng giá thêm nhưng cung cấp sự bảo vệ trước rủi ro giảm giá mà không cần phải bán tháo cổ phiếu.
Kịch bản 2: Thị trường lo lắng
Trong thời điểm biến động hoặc bất ổn gia tăng (ví dụ: mùa báo cáo thu nhập, căng thẳng địa chính trị hoặc các quyết định đang chờ xử lý của ngân hàng trung ương), cổ phiếu có thể mang lại sự an tâm. Nó cho phép các nhà đầu tư tiếp tục đầu tư vào cổ phiếu trong khi vẫn được bảo vệ khỏi những khoản lỗ lớn.
Kịch bản 3: Danh mục đầu tư nhạy cảm với thuế
Tại các khu vực pháp lý áp dụng thuế lãi vốn, việc bán các tài sản tăng giá có thể gây ra những hậu quả đáng kể về thuế. Chiến lược Collar cho phép các nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro mà không cần bán, do đó hoãn các sự kiện chịu thuế mà vẫn bảo vệ danh mục đầu tư.
Kịch bản 4: Phòng ngừa rủi ro chi phí thấp
Khi thu nhập từ quyền chọn mua đã bán có thể bù đắp hiệu quả cho quyền chọn bán bảo vệ, chiến lược Collar trở thành một chiến lược phòng ngừa rủi ro gần như không tốn kém. Những chiến lược " Collar không tốn kém" này đặc biệt hấp dẫn đối với các nhà đầu tư muốn giảm thiểu rủi ro mà không phải chi phí liên tục.
So sánh với các lựa chọn thay thế
So với quyền chọn bán hoàn toàn, chiến lược Collar tiết kiệm chi phí hơn, vì phí bảo hiểm trả cho quyền chọn bán được trợ cấp bởi phí bảo hiểm quyền chọn mua. Mặc dù lệnh collar hạn chế đà tăng giá, nhưng chúng cung cấp sự bảo vệ cân bằng hơn với chi phí bỏ ra thấp hơn so với quyền chọn bán độc lập.
So với lệnh cắt lỗ, lệnh collar bảo vệ mà không bị kích hoạt bởi các biến động giảm giá đột ngột hoặc biến động trong ngày. Nhà đầu tư không bị buộc phải bán trong những đợt suy thoái mạnh nhưng tạm thời, do đó duy trì được các luận điểm đầu tư dài hạn.
Ứng dụng danh mục đầu tư
Các tổ chức thường áp dụng lệnh collar lên các chỉ số chính hoặc ETF bằng cách sử dụng các quyền chọn để giảm thiểu rủi ro giảm giá. Ví dụ: các quỹ hưu trí có thể sử dụng lệnh collar chỉ số để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro sụp đổ. Tương tự, các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao có thể sử dụng lệnh collar tập trung để duy trì tỷ lệ nắm giữ đồng thời hạn chế rủi ro.
Cuối cùng, lệnh collar hấp dẫn các nhà đầu tư thận trọng, những người tìm kiếm cả sự bảo vệ và kỷ luật. Bằng cách xác định các dải rủi ro, điều chỉnh các hành động phù hợp với mục tiêu dài hạn và làm phẳng lợi nhuận, lệnh collar đóng vai trò là một công cụ bổ sung mạnh mẽ cho bộ công cụ phòng ngừa rủi ro của nhà đầu tư.