Tìm hiểu cách thức hoạt động của giao dịch chênh lệch lãi suất, lý do các nhà đầu tư sử dụng chúng và nguyên nhân khiến các chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất bị phá vỡ.
ĐIỂM MẠNH VÀ ĐIỂM YẾU CỦA USD: CÁC ĐỘNG LỰC TOÀN CẦU CHÍNH
Hiểu được các lực lượng kinh tế, chính sách và thị trường quan trọng định hình xu hướng USD.
Đồng đô la Mỹ (USD) là đồng tiền được giao dịch và nắm giữ rộng rãi nhất thế giới, chiếm hơn 80% giao dịch ngoại hối toàn cầu. Giá trị của đồng đô la Mỹ, được đo lường so với các đồng tiền khác thông qua các chỉ số như Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), dao động dựa trên vô số yếu tố. Một trong những động lực chính của sức mạnh hoặc sự suy yếu chung của đồng USD là các chỉ số kinh tế vĩ mô. Các nhà đầu tư, tổ chức và nhà hoạch định chính sách theo dõi chặt chẽ những chỉ số này để dự đoán quỹ đạo tương lai của đồng bạc xanh.
1. Lãi suất và Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang: Một trong những yếu tố ảnh hưởng nhất là mức lãi suất ngắn hạn do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) đặt ra. Lãi suất cao hơn thường dẫn đến đồng đô la mạnh hơn, vì chúng mang lại lợi nhuận tốt hơn cho các tài sản được định giá bằng đô la, thu hút dòng vốn đổ vào. Khi Fed phát tín hiệu tăng lãi suất trong tương lai - hoặc thị trường kỳ vọng những động thái như vậy - đồng USD thường tăng giá. Ngược lại, các chính sách ôn hòa của Fed có thể gây ra sự mất giá bằng cách khiến Hoa Kỳ kém hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận.
2. Dữ liệu lạm phát: Lạm phát cơ bản, được đo lường thông qua chỉ số CPI và PCE, ảnh hưởng đến kỳ vọng lãi suất. Lạm phát dai dẳng có thể thúc đẩy Fed thắt chặt chính sách tiền tệ, qua đó củng cố đồng USD. Ngược lại, lạm phát giảm có thể thúc đẩy kỳ vọng cắt giảm lãi suất, làm suy yếu đồng đô la. Các nhà đầu tư đánh giá cả lạm phát thực tế và các biện pháp dự báo như lãi suất hòa vốn. 3. Các chỉ số tăng trưởng kinh tế: Các chỉ số GDP mạnh mẽ, thị trường lao động phục hồi (được phản ánh trong báo cáo bảng lương phi nông nghiệp) và chi tiêu tiêu dùng mạnh mẽ đều báo hiệu sức mạnh kinh tế, thường hỗ trợ đồng USD mạnh hơn. Sự phân kỳ tăng trưởng - khi nền kinh tế Mỹ vượt trội hơn các nền kinh tế khác - có xu hướng thúc đẩy sức mạnh tổng thể của đồng USD so với các đồng tiền chính khác. 4. Cán cân thương mại và tài khoản vãng lai: Hoa Kỳ đang chịu thâm hụt thương mại dai dẳng, điều này có thể gây áp lực giảm giá lên đồng đô la theo thời gian. Tuy nhiên, ảnh hưởng này thường bị hạn chế bởi nhu cầu đối với các tài sản được định giá bằng USD. Việc thu hẹp thâm hụt tài khoản vãng lai có thể thúc đẩy niềm tin của nhà đầu tư và hỗ trợ đồng tiền, trong khi thâm hụt lớn hơn có thể làm dấy lên lo ngại về tính bền vững, dẫn đến sự suy yếu. 5. Tâm lý thị trường và khẩu vị rủi ro: Tâm lý thị trường cũng chi phối dòng tiền tệ. Trong thời kỳ bất ổn, đồng USD thường hoạt động như một nơi trú ẩn an toàn. Trong thời kỳ căng thẳng tài chính, vốn thường chảy vào các tài sản của Hoa Kỳ được coi là rủi ro thấp, hỗ trợ đồng đô la. Ngược lại, việc cải thiện tâm lý rủi ro và phục hồi kinh tế toàn cầu có thể thúc đẩy dòng tiền chảy vào các tài sản có lợi suất cao hơn hoặc rủi ro hơn, làm giảm nhu cầu đối với đồng đô la. 6. Diễn biến chính trị và tài khóa: Chính sách tài khóa – bao gồm các biện pháp kích thích, cải cách thuế và chi tiêu chính phủ – có ảnh hưởng đáng kể. Chính sách tài khóa mở rộng có thể hỗ trợ tăng trưởng và nâng giá đồng đô la, với điều kiện thị trường tin rằng mức nợ vẫn bền vững. Sự ổn định chính trị cũng làm tăng thêm sức hấp dẫn của đồng đô la. Những bất ổn, chẳng hạn như bế tắc về trần nợ công hoặc đóng cửa chính phủ, có thể tạm thời làm giảm niềm tin. Nhìn chung, định giá USD phụ thuộc vào một loạt các chỉ số kinh tế phức tạp, được định hình bởi dữ liệu thực tế cũng như kỳ vọng thị trường và triển vọng chính sách. Phân tích toàn diện các chỉ số này giúp hiểu rõ hơn về quỹ đạo chung của đồng đô la.
Để nắm bắt đầy đủ những yếu tố thúc đẩy sức mạnh hoặc sự suy yếu của đồng USD nói chung, chúng ta không nên xem xét riêng lẻ Hoa Kỳ. Thay vào đó, thị trường ngoại hối hoạt động như một trò chơi giá trị tương đối. Đồng USD tăng hoặc giảm sức mạnh không chỉ do động lực trong nước mà còn trái ngược với hiệu suất và chính sách của các nền kinh tế khác. Các yếu tố so sánh quan trọng có tác động đến thị trường tiền tệ toàn cầu.
1. Sự phân kỳ trong chính sách tiền tệ: Chênh lệch lãi suất giữa các ngân hàng trung ương đóng vai trò chủ đạo. Nếu Cục Dự trữ Liên bang thắt chặt chính sách trong khi Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) hoặc các ngân hàng khác vẫn duy trì lập trường nới lỏng, chênh lệch lãi suất sẽ thu hút vốn vào Mỹ, đẩy đồng đô la lên giá. Ngược lại, nếu các ngân hàng trung ương nước ngoài trở nên diều hâu hơn hoặc Fed chuyển hướng sang ôn hòa, sự thay đổi tương đối này có thể làm suy yếu đồng USD. Định hướng tương lai và kỳ vọng thị trường (như được thấy trên thị trường tương lai) thường đẩy đồng đô la đi trước các quyết định chính sách thực tế.
2. Sức khỏe Kinh tế Toàn cầu: Khi các nền kinh tế lớn khác (EU, Trung Quốc, Nhật Bản) trải qua tăng trưởng hoặc ổn định nhanh chóng, điều này thường dẫn đến các đồng tiền tương ứng mạnh hơn và làm suy yếu đồng USD. Mặt khác, nếu Mỹ vượt trội so với mức trung bình toàn cầu - đặc biệt là trong bối cảnh tăng trưởng tương đối ở những nơi khác - thì đồng đô la có xu hướng mạnh lên. Ví dụ, hiệu suất vượt trội của Mỹ trong thời kỳ phục hồi chậm chạp của toàn cầu thường hỗ trợ sự tăng giá của đồng USD.
3. Dòng vốn và Xu hướng Đầu tư: Phân bổ vốn quốc tế ảnh hưởng đến nhu cầu tiền tệ. Khi các nhà đầu tư nước ngoài nhận thấy những cơ hội tốt hơn ở Mỹ - dù là cổ phiếu, trái phiếu hay bất động sản - họ đổi nội tệ lấy đô la, đẩy giá USD lên. Đồng thời, dòng vốn đầu tư đáng kể của Mỹ chảy ra thị trường quốc tế có thể làm giảm nhu cầu đối với đồng đô la. Những dòng vốn này thường bị chi phối bởi nhận thức về định giá, lợi nhuận tương đối và an toàn địa chính trị.
4. Giá cả Hàng hóa và Điều khoản Thương mại: Đồng USD thường biến động ngược chiều với giá hàng hóa, đặc biệt là dầu mỏ. Đồng đô la mạnh hơn thường làm giảm giá hàng hóa (được định giá bằng USD) và ngược lại. Sự tương tác này ảnh hưởng đến các nền kinh tế xuất khẩu hàng hóa như Canada, Úc và các thị trường mới nổi, do đồng tiền của họ có xu hướng tuân theo chu kỳ hàng hóa. Giá hàng hóa giảm thường báo hiệu sự tháo chạy sang USD, trong khi giá tăng có thể làm giảm nhu cầu tương đối.
5. Diễn biến của đồng Euro và đồng Yên: Đồng Euro và đồng Yên là những đồng tiền thanh khoản cao thứ hai sau USD. Biến động của cặp EUR/USD và USD/JPY có ảnh hưởng rất lớn đến DXY. Ví dụ, sự suy yếu ở châu Âu (kinh tế bất ổn hoặc các động thái ôn hòa của ECB) có thể củng cố đồng USD thông qua kênh đồng Euro. Tương tự, hành vi tìm kiếm lợi suất ở Nhật Bản thường dẫn đến các giao dịch chênh lệch lãi suất trên thị trường ngoại hối (CAB) hỗ trợ đồng đô la khi lãi suất của Mỹ cao hơn lãi suất của Nhật Bản.
6. Điều kiện thị trường mới nổi: Sức khỏe chung của các thị trường mới nổi cũng ảnh hưởng đến dòng chảy USD. Khủng hoảng ở các quốc gia có nền tảng yếu kém (ví dụ: nợ nước ngoài cao, bất ổn chính trị) thường dẫn đến sức mạnh của đồng đô la Mỹ thông qua dòng vốn tháo chạy. Tương tự, nợ bằng đô la Mỹ ở các quốc gia mới nổi có thể dẫn đến tình trạng "siết chặt đô la" khi chi phí trả nợ trở nên tốn kém, làm tăng nhu cầu đô la.
Sức mạnh so sánh đóng vai trò quyết định trong việc định giá đồng đô la. Nó thường không chỉ liên quan đến sức mạnh của Hoa Kỳ, mà còn liên quan đến sức mạnh tương đối so với các nền kinh tế nước ngoài, chênh lệch lãi suất, nhận thức rủi ro và tính lưu động của vốn. Sự tương tác của các yếu tố so sánh này củng cố tính chu kỳ của hiệu suất đồng đô la trên trường quốc tế.
Ngoài các yếu tố kinh tế và chính sách tiền tệ truyền thống, các lực lượng dài hạn và cấu trúc – cùng với các động lực địa chính trị – ảnh hưởng rất lớn đến sức mạnh hoặc sự yếu kém của đồng đô la Mỹ. Những yếu tố sâu xa hơn này định hình sở thích dự trữ toàn cầu, động lực thương mại và đánh giá rủi ro hệ thống, thường quyết định xu hướng định hướng của đồng đô la Mỹ trong nhiều năm hoặc thậm chí nhiều thập kỷ.
1. Tình trạng đồng tiền dự trữ: Đồng đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính của thế giới, với hơn 60% dự trữ ngoại hối toàn cầu được nắm giữ bằng đô la Mỹ. Tình trạng cấu trúc này mang lại nhu cầu ổn định cho đồng đô la, ngay cả trong thời kỳ kinh tế bất ổn. Mặc dù đôi khi vẫn có những cuộc thảo luận về các lựa chọn thay thế tiềm năng (như đồng euro, nhân dân tệ hoặc tiền kỹ thuật số), nhưng hiện tại không có đồng tiền nào thể hiện được tính thanh khoản, sự ổn định về mặt thể chế và chiều sâu của thị trường vốn Hoa Kỳ hỗ trợ cho sự thống trị của đồng đô la. Tình trạng dự trữ này thường góp phần vào sức mạnh dài hạn của đồng đô la, đóng vai trò như một vùng đệm trong thời kỳ suy thoái theo chu kỳ.
2. Căng thẳng địa chính trị và bất ổn: Trong thời kỳ khủng hoảng quốc tế – dù là chiến tranh, xung đột thương mại hay bất ổn chính trị – các nhà đầu tư toàn cầu thường tìm kiếm sự bảo vệ trong các tài sản của Hoa Kỳ. Hành vi "trú ẩn an toàn" này củng cố sức mạnh của đồng đô la, đặc biệt là trong thời kỳ biến động. Nhu cầu về đồng đô la đã tăng vọt, chẳng hạn, trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19 và cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Ngược lại, khi căng thẳng địa chính trị liên quan trực tiếp đến Hoa Kỳ, hoặc làm suy yếu niềm tin vào sự lãnh đạo của nước này, đồng đô la có thể suy yếu nhẹ – mặc dù những tác động này thường chỉ là tạm thời trừ khi chúng trùng khớp với các yếu tố cơ bản về tài khóa đang xấu đi.
3. Nợ và Sức khỏe Tài khóa của Hoa Kỳ: Vị thế tài khóa của chính phủ liên bang có tác động lâu dài đến đồng đô la. Mặc dù Hoa Kỳ có khả năng chịu nợ cao nhờ vị thế tiền tệ dự trữ, nhưng thâm hụt dai dẳng và tỷ lệ nợ trên GDP tăng vọt có thể làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư theo thời gian, có khả năng gieo mầm cho sự suy yếu lâu dài của đồng đô la. Việc hạ xếp hạng tín nhiệm, mất niềm tin vào trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ và sự bất ổn chính trị xung quanh trần nợ công có thể làm trầm trọng thêm những lo ngại này.
4. Chiến tranh thương mại và chủ nghĩa bảo hộ: Các chính sách thương mại của Hoa Kỳ cũng có những tác động tiêu cực. Thuế quan, lệnh trừng phạt và các hạn chế thương mại có thể thúc đẩy sức mạnh tạm thời của đồng đô la thông qua sự bất ổn và dòng chảy trú ẩn an toàn, nhưng theo thời gian có thể làm suy yếu nhận thức toàn cầu và khuyến khích các nỗ lực phi đô la hóa. Khi các đối tác thương mại toàn cầu tìm kiếm các cơ chế thanh toán thay thế, những thay đổi biên dài hạn khỏi đồng đô la có thể xuất hiện, mặc dù những thay đổi này diễn ra dần dần.
5. Đổi mới công nghệ và tiền kỹ thuật số: Sự ra đời của các loại tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), chuyển khoản dựa trên blockchain và đổi mới công nghệ tài chính có thể thách thức vị thế thống trị của đồng đô la. Mặc dù đồng đô la vẫn chiếm ưu thế hiện nay, nhưng sự phát triển công nghệ trong các giao dịch xuyên biên giới có thể làm suy yếu sự thống trị toàn cầu của đồng tiền này. Tốc độ và bản chất của việc áp dụng các quy định trên toàn cầu sẽ đóng một vai trò then chốt.
6. Những thay đổi về cấu trúc trong thương mại toàn cầu: Việc định hình lại chuỗi cung ứng dài hạn – chẳng hạn như chuyển dịch sản xuất gần bờ và chuyển dịch sản xuất từ bạn bè sang bờ – sẽ ảnh hưởng đến cán cân thương mại và dòng vốn. Những thay đổi này, chịu ảnh hưởng của các mối lo ngại về địa chính trị và an ninh kinh tế, sẽ dần định hình lại nhu cầu USD. Xu hướng toàn cầu hóa chậm lại có thể làm giảm nhu cầu USD ở mức độ vừa phải, đặc biệt nếu kết hợp với việc gia tăng các giao dịch thương mại khu vực bằng đồng nội tệ.
Tóm lại, trong khi các biến động ngắn hạn của USD thường bị chi phối bởi lãi suất và tâm lý thị trường, thì các chu kỳ dài hạn của USD thường được củng cố bởi sự ổn định địa chính trị, kỷ luật tài khóa, mô hình thương mại mang tính cấu trúc và kiến trúc hệ thống USD. Việc hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để đánh giá xu hướng USD trung và dài hạn trong một thế giới ngày càng đa cực.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM