Tìm hiểu cách thức hoạt động của giao dịch chênh lệch lãi suất, lý do các nhà đầu tư sử dụng chúng và nguyên nhân khiến các chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất bị phá vỡ.
GIẢI THÍCH VỀ GIAO DỊCH PHẠM VI VÀ CHẾ ĐỘ THỊ TRƯỜNG
Hiểu các chiến lược giao dịch theo phạm vi và cách nhận biết chế độ thị trường có thể giúp cải thiện thời điểm, giảm rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.
Hiểu về Giao dịch theo Phạm vi
Giao dịch theo Phạm vi là một chiến lược giao dịch phổ biến, bao gồm việc xác định các mức giá mà một công cụ tài chính thường biến động—tức là "phạm vi" của nó—và sau đó mua gần giới hạn dưới (hỗ trợ) và bán gần giới hạn trên (kháng cự). Phương pháp này giả định rằng thị trường sẽ tiếp tục dao động trong các mức đã thiết lập này, cho phép các nhà giao dịch kiếm lời từ các chu kỳ lặp lại.
Cách thức hoạt động của Giao dịch theo Phạm vi
Về bản chất, giao dịch theo phạm vi tập trung vào khả năng dự đoán biến động giá trong các môi trường cụ thể. Thay vì dự báo xu hướng dài hạn, các nhà giao dịch theo phạm vi tập trung vào các giai đoạn giá đi ngang. Họ áp dụng các chiến lược vào lệnh và thoát lệnh dựa trên các chỉ báo kỹ thuật và hành vi giá.
Dưới đây là phân tích đơn giản về kỹ thuật này:
- Xác định Hỗ trợ và Kháng cự: Bước đầu tiên là quan sát trực quan biểu đồ giá để xác định các mức ngang, nơi giá thường xuyên đảo chiều. Hỗ trợ là nơi giá có xu hướng bật lên, trong khi kháng cự là nơi giá khó bứt phá lên cao hơn.
- Giao dịch trong phạm vi: Các nhà giao dịch mua gần mức hỗ trợ và bán tại mức kháng cự. Một số người cũng có thể kết hợp các công cụ bổ sung như Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) hoặc Dải Bollinger để xác nhận điểm vào lệnh.
- Lệnh Cắt lỗ và Chốt lời: Quản lý rủi ro hợp lý là rất quan trọng. Các nhà giao dịch thường đặt lệnh cắt lỗ ngay bên ngoài phạm vi để bảo vệ khỏi sự phá vỡ và xác định mục tiêu lợi nhuận gần mức đối diện.
Các Đặc điểm Chính của Thị trường Trong Phạm vi
Thị trường trong phạm vi thường không có xu hướng định hướng chủ đạo. Thay vào đó, chúng thể hiện các đặc điểm như sau:
- Độ biến động thấp: Biến động giá vẫn bị giới hạn trong một hành lang xác định.
- Hành vi lặp lại: Giá có xu hướng quay trở lại và tuân theo các mức hỗ trợ và kháng cự đã thiết lập.
- Giai đoạn củng cố: Thường xảy ra sau các biến động mạnh theo hướng trong khi thị trường "tạm dừng".
Các công cụ tài chính phù hợp cho giao dịch theo phạm vi
Giao dịch theo phạm vi có thể được áp dụng trên hầu hết mọi công cụ tài chính thanh khoản, bao gồm:
- Cặp tiền tệ Forex
- Chỉ số chứng khoán
- Cổ phiếu riêng lẻ
- Hàng hóa
Tuy nhiên, các công cụ có độ biến động cao hoặc bị chi phối bởi tin tức có thể đặt ra nhiều thách thức hơn cho chiến lược này do khả năng xảy ra đột phá.
Lợi ích của Giao dịch theo Phạm vi
- Quy tắc rõ ràng: Các mức vào lệnh, thoát lệnh và dừng lỗ được xác định rõ ràng giúp tăng cường tính kỷ luật và tính nhất quán.
- Cơ hội Giao dịch Thường xuyên: Trong các phạm vi được thiết lập tốt, các nhà giao dịch có thể thực hiện nhiều giao dịch trong một phiên hoặc một tuần.
- Định hướng Ngắn hạn: Phù hợp cho các nhà giao dịch trong ngày và các nhà giao dịch lướt sóng thiếu tầm nhìn dài hạn vững chắc về thị trường.
Rủi ro và Cân nhắc
Mặc dù khái niệm đơn giản, giao dịch theo phạm vi cũng đi kèm với những thách thức riêng. Các rủi ro chính bao gồm:
- Phá vỡ giả: Giá có thể tạm thời thoát ra khỏi phạm vi trước khi quay trở lại, kích hoạt lệnh cắt lỗ sớm.
- Bẫy thanh khoản: Sổ lệnh mỏng gần ngưỡng hỗ trợ/kháng cự có thể làm sai lệch kết quả thực hiện.
- Chuyển đổi xu hướng: Phạm vi có thể bị phá vỡ đáng kể khi các xu hướng thị trường mới xuất hiện, tác động tiêu cực đến lợi nhuận.
Để giảm thiểu những rủi ro này, các nhà giao dịch thường kết hợp phân tích phạm vi với những hiểu biết sâu sắc hơn về bối cảnh, bao gồm tâm lý thị trường và các sự kiện kinh tế vĩ mô.
Xác định các chế độ thị trường
Chế độ thị trường là những điều kiện hoặc giai đoạn phổ biến trong một thị trường tài chính, ảnh hưởng đến hành vi giá, mức độ rủi ro và tâm lý nhà giao dịch. Việc nhận biết các chế độ này rất quan trọng để lựa chọn các chiến lược giao dịch phù hợp, chẳng hạn như giao dịch theo phạm vi trong các thị trường đi ngang hoặc theo xu hướng trong các biến động có hướng.
Các loại chế độ thị trường
Nhìn chung, thị trường thay đổi qua các chế độ riêng biệt, chủ yếu dựa trên sự biến động và hướng đi. Các loại chính bao gồm:
- Thị trường xu hướng: Giá di chuyển liên tục theo một hướng—tăng (tăng giá) hoặc giảm (giảm giá).
- Thị trường dao động trong phạm vi: Biến động giá dao động giữa các mức ngang mà không có hướng đi rõ ràng.
- Giai đoạn biến động cao: Đặc trưng bởi các biến động giá mạnh, thường có nến lớn và bóng nến dài.
- Giai đoạn biến động thấp: Đặc trưng bởi phạm vi giao dịch hẹp hơn và khối lượng giao dịch thấp.
Việc diễn giải chính xác các môi trường này giúp các nhà giao dịch điều chỉnh phương pháp tiếp cận của họ với các điều kiện thị trường và tránh áp dụng các chiến lược không phù hợp—ví dụ, sử dụng phương pháp hồi quy trung bình trong xu hướng đột phá.
Phân tích hành động giá và các chỉ báo
Nền tảng của việc phát hiện chế độ nằm ở việc nghiên cứu hành động giá một cách cẩn thận, được bổ sung bởi một loạt các chỉ báo kỹ thuật. Các công cụ thường được sử dụng bao gồm:
- Đường trung bình động: Đường trung bình động phẳng báo hiệu thị trường dao động trong biên độ, trong khi độ dốc rõ rệt cho thấy xu hướng.
- Phạm vi thực trung bình (ATR): Giúp xác định mức độ biến động để phân biệt giữa chế độ biến động cao và thấp.
- ADX (Chỉ số định hướng trung bình): Các giá trị dưới 20 thường biểu thị thị trường không có xu hướng hoặc dao động trong biên độ; các giá trị trên 25 cho thấy thị trường có xu hướng.
Hồ sơ khối lượng và hành vi thị trường
Một phương pháp hữu ích để phân tích chế độ là nghiên cứu hồ sơ khối lượng - biểu diễn khối lượng giao dịch ở các mức giá khác nhau. Các chế độ dao động trong phạm vi thể hiện các cụm khối lượng quanh các mức chính, trong khi các chế độ xu hướng cho thấy khối lượng di chuyển dần dần theo giá.
Ngoài ra, các tín hiệu hành vi như nến chồng chéo, thanh giá thân nhỏ và các điểm phá vỡ giả cũng cho các nhà giao dịch biết về hành vi củng cố, biểu thị điều kiện phạm vi.
Bối cảnh vĩ mô và cơ bản
Sự thay đổi chế độ thường trùng khớp với các chất xúc tác kinh tế hoặc địa chính trị. Vì lý do này, việc kết hợp các chỉ số kinh tế vĩ mô, chính sách của ngân hàng trung ương, báo cáo thu nhập và các cú sốc hệ thống vào phân tích giúp tăng cường độ chính xác trong việc dự đoán và hiểu các chuyển đổi chế độ.
Ví dụ bao gồm:
- Việc tăng lãi suất gây ra sự gia tăng đột biến biến động và xu hướng giảm.
- Các giai đoạn trước các cuộc bầu cử lớn cho thấy hành vi dao động do sự không chắc chắn.
Các công cụ và khuôn khổ nhận dạng chế độ
Các nhà giao dịch nâng cao hơn có thể sử dụng các phương pháp dựa trên mô hình để suy ra các chế độ thị trường. Bao gồm:
- Mô hình Markov Ẩn: Các mô hình thống kê phát hiện các mô hình tiềm ẩn trong dữ liệu chuỗi thời gian kinh tế.
- Bộ phân loại học máy: Sử dụng dữ liệu lịch sử và các tập hợp đặc điểm kỹ thuật để phân loại các loại chế độ theo xác suất.
- Mô hình định tính: Đánh giá tường thuật tổng hợp các yếu tố kỹ thuật và cơ bản.
Tầm quan trọng của tính linh hoạt
Một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà giao dịch là bám vào các chiến lược lỗi thời trong quá trình thay đổi chế độ. Việc kết hợp phân tích chế độ giúp thúc đẩy khả năng thích ứng. Ví dụ, khi những đợt thoái lui nhỏ không còn hiệu quả và động lượng được xây dựng dựa trên các điểm đột phá, điều này có thể báo hiệu sự chuyển dịch sang một chế độ định hướng đòi hỏi các công cụ khác nhau, chẳng hạn như đường xu hướng và chỉ báo động lượng.
Ví dụ thực tế
Đầu năm 2020, nhiều thị trường chứng khoán đã tạm thời bước vào xu hướng giảm mạnh do lo ngại về đại dịch toàn cầu, sau đó là một chế độ dao động vào giữa năm do sự can thiệp của các ngân hàng trung ương. Các nhà giao dịch nhận thức được những chuyển đổi đó và điều chỉnh các phản ứng chiến thuật đã có vị thế tốt hơn so với những người vẫn kiên trì với chiến lược dao động trong các giai đoạn sụp đổ.
Thích ứng Chiến lược với các Chế độ
Việc điều chỉnh các chiến lược giao dịch cho phù hợp với các chế độ thị trường hiện tại sẽ nâng cao hiệu suất và quản lý rủi ro. Mặc dù giao dịch theo phạm vi rất hiệu quả trong việc củng cố thị trường, nhưng các nhà giao dịch phải thích ứng khi xuất hiện các dấu hiệu của xu hướng hoặc chế độ biến động. Ở đây, chúng ta sẽ tìm hiểu cách các điều kiện thị trường khác nhau ảnh hưởng đến các phương pháp giao dịch phù hợp.
Giao dịch trong Điều kiện Giới hạn Phạm vi
Khi thị trường đang trong giai đoạn cân bằng, đi ngang, giao dịch theo phạm vi trở thành một chiến lược an toàn và có thể lặp lại. Dưới đây là một số hướng dẫn chiến thuật:
- Thời điểm vào lệnh: Tìm kiếm sự xác nhận đảo chiều tại ngưỡng hỗ trợ hoặc kháng cự, thường được biểu thị bằng các mô hình nến như nến pin bar hoặc nến engulfing bar.
- Sử dụng các chỉ báo kỹ thuật: RSI hoặc Stochastic Oscillator giúp xác định các điều kiện quá mua/quá bán trong phạm vi.
- Mô hình Rủi ro-Lợi nhuận: Đảm bảo tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro luôn thuận lợi, nhắm mục tiêu tỷ lệ ít nhất 2:1 dựa trên mức dừng lỗ và chốt lời.
Giao dịch trong thị trường có xu hướng
Trong các chế độ có xu hướng, ưu tiên chuyển sang nắm bắt các động thái theo hướng thay vì dự đoán sự đảo chiều. Các chiến lược điển hình bao gồm:
- Theo xu hướng: Tham gia giao dịch theo hướng của xu hướng chủ đạo, sử dụng các đường trung bình động cắt nhau, tín hiệu MACD hoặc thiết lập đột phá.
- Điểm vào lệnh thoái lui: Sử dụng các mức thoái lui Fibonacci hoặc đường trung bình động để xác định thời điểm vào lệnh trong các biến động ngược xu hướng tạm thời.
- Theo đà: Tránh thoát lệnh sớm khi giá đảo chiều nhẹ; sử dụng lệnh dừng lỗ để tận dụng đà tăng trưởng.
Các nhà giao dịch phải theo dõi sức mạnh nội tại của thị trường thông qua các chỉ báo độ rộng và xác nhận khối lượng để tạo niềm tin vào tính liên tục của xu hướng.
Giao dịch trong thị trường biến động
Chế độ biến động cao mang đến cả cơ hội và rủi ro gia tăng. Trong những giai đoạn như vậy:
- Mở rộng lệnh dừng lỗ: Giảm nguy cơ bị loại khỏi giao dịch sớm do giá tăng đột biến.
- Giảm khối lượng vị thế: Chống lại tác động của biến động giá và duy trì sự bình tĩnh về mặt tâm lý.
- Chiến thuật dựa trên sự kiện: Xem xét các khoảng thời gian nắm giữ ngắn hơn hoặc thiết lập dựa trên tin tức trong thời gian công bố thu nhập, quyết định chính sách hoặc diễn biến địa chính trị.
Giai đoạn chuyển tiếp của thị trường
Thị trường hiếm khi chuyển đổi suôn sẻ từ chế độ này sang chế độ khác. Trong những vùng xám này—chẳng hạn như biên độ hẹp trước khi đột phá hoặc xu hướng trì trệ—các nhà giao dịch cần đặc biệt cảnh giác. Các chỉ báo như phân kỳ ADX, dải Bollinger mở rộng và khối lượng giao dịch tăng đột biến thường xuất hiện trước các chuyển đổi.
Thực tế, điều này chuyển thành hai phản ứng cốt lõi:
- Giảm Rủi ro: Giảm quy mô vị thế trong khi thị trường xác nhận một chế độ mới.
- Tăng Tính Tùy chọn: Cân nhắc sử dụng lệnh dừng hoặc chiến lược quyền chọn để hưởng lợi từ các đợt đột phá tiềm năng mà không cần phải chịu rủi ro toàn bộ.
Tích hợp Nhận dạng Chế độ vào Kế hoạch Giao dịch
Một phương pháp giao dịch hoàn chỉnh kết hợp nhận thức về chế độ vào việc lựa chọn chiến lược, kiểm soát rủi ro và chuẩn bị tâm lý. Một số chiến thuật bao gồm:
- Đánh giá thị trường hàng tuần để xác định các loại chế độ hiện hành.
- Theo dõi các chỉ số biến động (ATR, VIX) và các chỉ báo sức mạnh xu hướng (ADX, độ dốc của đường trung bình động).
- Sử dụng bảng điều khiển hoặc công cụ ghi nhật ký để ghi lại các thay đổi và phản ứng của chế độ.
Những điểm chính cần ghi nhớ
- Các chiến lược giao dịch phải phù hợp với chế độ thị trường hiện tại để duy trì hiệu quả.
- Giao dịch theo phạm vi là lý tưởng trong giai đoạn tích lũy, trong khi giao dịch theo xu hướng phát triển mạnh trong các thị trường định hướng.
- Môi trường biến động đòi hỏi các biện pháp quản lý rủi ro thận trọng hơn.
Cuối cùng, việc tích hợp các phản ứng chiến lược năng động dựa trên các thay đổi chế độ giúp các nhà giao dịch có được sự nhất quán và tự tin hơn trong bối cảnh thị trường luôn thay đổi.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM