Tìm hiểu cách thức hoạt động của giao dịch chênh lệch lãi suất, lý do các nhà đầu tư sử dụng chúng và nguyên nhân khiến các chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất bị phá vỡ.
GIẢI THÍCH VỀ SỨC MUA TƯƠNG ĐƯƠNG (PPP) VÀ GIỚI HẠN GIAO DỊCH CỦA NÓ
Hiểu lý thuyết PPP và lý do tại sao nó không phải là giải pháp hoàn hảo cho giao dịch
Sức mua tương đương (PPP) là gì?
Sức mua tương đương (PPP) là một lý thuyết kinh tế tìm cách xác định giá trị tương đối của các loại tiền tệ khác nhau dựa trên chi phí của một giỏ hàng hóa được chuẩn hóa. Lý thuyết này dựa trên ý tưởng rằng nếu không có chi phí vận chuyển và các rào cản giao dịch khác, các hàng hóa giống hệt nhau sẽ có cùng giá khi được biểu thị bằng một đồng tiền chung. Khái niệm này đóng vai trò cơ bản trong phân tích kinh tế vĩ mô, so sánh quốc tế về mức thu nhập và dự báo tỷ giá hối đoái dài hạn.
Tiền đề cơ bản của PPP là tỷ giá hối đoái nên được điều chỉnh sao cho một đơn vị tiền tệ có cùng sức mua ở mỗi quốc gia. Nếu một chiếc Big Mac có giá 5 đô la ở Hoa Kỳ và 4 bảng Anh ở Vương quốc Anh, thì tỷ giá hối đoái PPP sẽ là 1,25 USD/GBP. Nếu tỷ giá hối đoái thực tế chênh lệch đáng kể so với mức ngang giá này, có thể tồn tại cơ hội chênh lệch giá - ít nhất là trên lý thuyết.
Các loại PPP
- PPP tuyệt đối: Phiên bản này nêu rằng mức giá (không phải biến động giá) phải giống nhau ở hai quốc gia sau khi áp dụng tỷ giá hối đoái. Đây là ứng dụng đơn giản của 'quy luật một giá'.
- PPP tương đối: Phiên bản này tập trung vào chênh lệch lạm phát giữa các quốc gia và dự đoán rằng tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi theo tỷ lệ chênh lệch giá theo thời gian.
Cách tính PPP
Nhiều tổ chức, chẳng hạn như Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tính toán các biện pháp điều chỉnh theo PPP cho GDP để cho phép so sánh quốc tế tốt hơn. Các tổ chức này thường sử dụng một cuộc khảo sát toàn diện về giá cả của nhiều loại hàng hóa và dịch vụ để xây dựng một mức trung bình có trọng số phản ánh mô hình tiêu dùng.
Một ví dụ phổ biến về PPP là "Chỉ số Big Mac" của The Economist, một nỗ lực nhẹ nhàng nhưng sâu sắc nhằm đánh giá sự mất cân bằng tiền tệ bằng cách so sánh giá của một chiếc Big Mac giữa các quốc gia theo đơn vị tiền tệ tương ứng của họ. Mặc dù thiếu độ chính xác khoa học, nhưng nó truyền tải được ý tưởng cốt lõi của PPP theo một định dạng dễ hiểu.
Ứng dụng của PPP
- So sánh GDP: PPP được sử dụng để đánh giá và so sánh thu nhập quốc dân, loại bỏ những biến dạng do tỷ giá hối đoái gây ra.
- Phân tích lạm phát: Các nhà phân tích sử dụng PPP tương đối để nghiên cứu tác động của chênh lệch lạm phát lên việc điều chỉnh tỷ giá hối đoái theo thời gian.
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái: PPP cung cấp một khuôn khổ định giá dài hạn để xác định các đồng tiền bị định giá quá cao hoặc quá thấp.
Những hạn chế của PPP
Mặc dù có sức hấp dẫn về mặt lý thuyết, PPP không được quan sát một cách đáng tin cậy trong ngắn hạn. Tỷ giá hối đoái thị trường thường chênh lệch đáng kể so với ước tính của PPP do các yếu tố như dòng vốn, chênh lệch lãi suất, sự can thiệp của ngân hàng trung ương và bất ổn chính trị. Do đó, chỉ riêng PPP không thể dự đoán hiệu quả biến động tiền tệ ngắn hạn.
Hơn nữa, nhiều hàng hóa và dịch vụ không dễ dàng giao dịch, chẳng hạn như nhà ở hoặc cắt tóc, và động lực giá của chúng khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Điều này hạn chế phạm vi và khả năng áp dụng của phân tích dựa trên PPP.
Giao dịch dựa trên PPP: Tại sao lại đầy thách thức
Mặc dù lý thuyết ngang giá sức mua (PPP) cung cấp một khuôn khổ thuyết phục để hiểu giá trị dài hạn trên thị trường tiền tệ, nhưng nó gặp phải những hạn chế đáng kể khi áp dụng vào các chiến lược giao dịch thực tế. Những rào cản đáng kể ngăn cản các nhà giao dịch khai thác PPP một cách hiệu quả để đạt được lợi nhuận giao dịch ngắn hạn hoặc thậm chí trung hạn.
Các mốc thời gian không đồng bộ
PPP về cơ bản là một khái niệm cân bằng dài hạn. Nó mô tả hướng đi của tỷ giá hối đoái trong nhiều năm, chứ không phải vài ngày hay vài tuần. Tuy nhiên, hầu hết các hoạt động giao dịch tiền tệ đều tập trung vào các khung thời gian ngắn hơn nhiều, khiến việc tận dụng sự mất cân bằng của PPP để sinh lời trở nên khó khăn. Một đồng tiền có thể bị định giá thấp hoặc định giá cao theo tiêu chuẩn PPP trong nhiều năm, nghĩa là các nhà giao dịch chỉ dựa vào tín hiệu PPP có thể phải duy trì các vị thế thua lỗ trong thời gian dài, điều này không thực tế đối với nhiều người.
Thực tế thị trường so với lý thuyết
Trong thị trường tài chính thực tế, tỷ giá hối đoái bị chi phối bởi vô số biến số mà PPP không tính đến. Bao gồm:
- Lãi suất: Chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia thu hút dòng vốn, tác động đến giá trị tiền tệ theo những cách không liên quan đến giá tương đối của hàng hóa.
- Đầu cơ: Tâm lý thị trường, động lực và giao dịch kỹ thuật thường khiến tỷ giá hối đoái lệch xa so với các giá trị cơ bản do PPP đề xuất.
- Chính sách của Chính phủ: Các ngân hàng trung ương có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định giá trị tiền tệ, lấn át các lực lượng PPP.
- Hàng hóa phi giao dịch: Nhiều mặt hàng trong rổ PPP không thể giao dịch quốc tế, chẳng hạn như bất động sản và dịch vụ, làm sai lệch các tính toán ngang giá.
Chi phí giao dịch cao và rào cản chênh lệch giá
Ngay cả khi có cơ hội chênh lệch giá PPP, chi phí để khai thác chúng thường rất cao. Sự khác biệt về quy định, hậu cần, thuế quan và sở thích của người tiêu dùng đều có thể ngăn cản các nhà giao dịch mua giá thấp ở một quốc gia và bán giá cao ở một quốc gia khác. Ví dụ, một chiếc iPhone có thể có giá cao hơn đáng kể ở một quốc gia so với quốc gia khác, nhưng chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và các quy định về tuân thủ khiến việc kinh doanh chênh lệch giá trực tiếp trở nên không thực tế.
Các yếu tố hành vi và cấu trúc
Các đồng tiền có thể phản ánh sai lệch dự đoán của PPP do các thành kiến hành vi như tâm lý đám đông, neo giá và phản ứng thái quá. Hơn nữa, những khác biệt về cấu trúc như năng suất kinh tế, mức lương và chính sách thuế ảnh hưởng đến giá cả trong nước một cách độc lập với các lực lượng thị trường quốc tế, do đó làm sai lệch tính hợp lệ của PPP.
Độ trễ trong tính khả dụng của dữ liệu
Các tính toán PPP thường dựa trên các cuộc khảo sát hàng năm hoặc nửa năm với độ trễ dữ liệu vài tháng. Điều này làm giảm tính hữu ích của chúng đối với các quyết định giao dịch theo thời gian thực. Vào thời điểm dữ liệu PPP báo hiệu sự định giá sai, thị trường có thể đã chuyển động theo một hướng khác dựa trên thông tin kịp thời hơn như công bố GDP, quyết định lãi suất hoặc diễn biến địa chính trị.
Bằng chứng thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận rằng mối quan hệ PPP có hiệu quả hơn trong dài hạn so với ngắn hạn. Các nghiên cứu cho thấy tỷ giá hối đoái có thể mất nhiều năm để hội tụ về mức hàm ý của PPP. Ngay cả khi đó, các độ lệch vẫn chưa được điều chỉnh hoàn toàn, khiến nó trở thành một công cụ thô sơ khi được sử dụng riêng lẻ để xác định thời điểm thị trường hoặc dự báo.
Kết luận
PPP đóng vai trò quan trọng như một thước đo kinh tế và một điểm neo định giá dài hạn. Tuy nhiên, việc áp dụng nó vào các chiến lược giao dịch tiền tệ khả thi vẫn còn hạn chế. Việc chỉ dựa vào PPP mà không tính đến các động lực ngắn hạn và cơ chế thị trường là không nên. Thay vào đó, PPP nên được xem như một phần của khuôn khổ rộng hơn, kết hợp dữ liệu kinh tế vĩ mô, phân tích tâm lý và các công cụ kỹ thuật để đưa ra quyết định chính xác hơn.
So sánh PPP với các Mô hình Định giá Tiền tệ Khác
Mặc dù PPP cung cấp một phương pháp tiếp cận trực quan và cơ bản để hiểu động lực tỷ giá hối đoái, các nhà giao dịch và nhà kinh tế chuyên nghiệp thường sử dụng nhiều mô hình khác nhau để đánh giá định giá tiền tệ. Việc phân tích PPP kết hợp với các công cụ khác giúp làm nổi bật cả ưu điểm và hạn chế của nó trong một khuôn khổ phân tích đa dạng.
Các Mô hình Định giá Cơ bản
- Ngang bằng Lãi suất (IRP): Không giống như PPP, IRP tập trung vào việc kinh doanh chênh lệch lãi suất xuyên biên giới. Lý thuyết này cho rằng sự khác biệt về lãi suất quốc gia nên được bù đắp bằng những thay đổi về tỷ giá hối đoái để ngăn chặn lợi nhuận không rủi ro từ các giao dịch chênh lệch lãi suất.
- Tỷ giá hối đoái cân bằng hành vi (BEER): Phương pháp này kết hợp một loạt các yếu tố kinh tế vĩ mô như cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư và tăng trưởng năng suất cùng với giá cả tương đối, khiến nó toàn diện hơn so với PPP cơ bản.
- Mô hình cân bằng bên ngoài: Phương pháp này đánh giá giá trị tiền tệ dựa trên tính bền vững của cán cân tài khoản vãng lai, thường được các tổ chức ủng hộ việc điều chỉnh tỷ giá hối đoái để điều chỉnh mất cân bằng thương mại sử dụng.
Các kỹ thuật phân tích kỹ thuật
Các nhà phân tích kỹ thuật thường hoàn toàn bỏ qua PPP, thay vào đó tập trung vào diễn biến giá, mô hình biểu đồ và các chỉ báo động lượng. Trong giao dịch tần suất cao và thuật toán, PPP hầu như không có liên quan do bản chất tần suất thấp và phụ thuộc vào các tập dữ liệu lỗi thời. Tuy nhiên, PPP có thể ảnh hưởng đến các mức dài hạn và các điểm kháng cự mà các nhà phân tích kỹ thuật theo dõi.
Tỷ giá hối đoái thực tế hiệu lực (REER)
Tỷ giá hối đoái thực tế hiệu lực được nhiều nhà kinh tế ưa chuộng như một thước đo vượt trội để đánh giá khả năng cạnh tranh tổng thể của một đồng tiền. Nó điều chỉnh theo lạm phát và các chỉ số thương mại, mang lại góc nhìn sắc thái hơn so với các thước đo PPP song phương. REER được đề cập rộng rãi trong các báo cáo của ngân hàng trung ương và triển vọng của nhà đầu tư.
Tính bổ sung trong thực tiễn
Trên thực tế, các chuyên gia giàu kinh nghiệm hiếm khi dựa vào một phương pháp định giá duy nhất. Thay vào đó, PPP được tích hợp như một thành phần trong một bức tranh tổng thể các thước đo. Sự không phù hợp do PPP chỉ ra có thể gây ra cảnh báo, nhưng việc xác nhận được thực hiện thông qua mối tương quan với các mô hình khác như BEER hoặc dự báo đồng thuận.
Nghiên cứu điển hình
Trong lịch sử, khi các đồng tiền đi chệch quá xa so với giá trị PPP của chúng, cuối cùng chúng sẽ tự điều chỉnh lại - thường là sau những giai đoạn biến động hoặc khủng hoảng kéo dài. Đồng Peso Mexico sau năm 1994 hay đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ trong những năm gần đây đều cho thấy lợi nhuận dài hạn theo chuẩn PPP sau khi vượt quá đáng kể do lạm phát và dòng vốn tháo chạy.
Quan điểm của các tổ chức
Các tổ chức quốc tế, bao gồm IMF và Ngân hàng Thế giới, thường tham khảo các số liệu PPP để đưa ra khuyến nghị chính sách và đánh giá kinh tế. Tuy nhiên, họ thừa nhận rằng PPP nên được diễn giải trong bối cảnh rộng hơn của các chính sách thương mại, kiểm soát vốn và các biến động địa chính trị.
Bài học cho nhà đầu tư
Hiểu biết về PPP giúp hiểu sâu hơn về định giá tiền tệ dài hạn, nhưng việc kết hợp phương pháp tiếp cận đa ngành vẫn là điều cần thiết để thành công trên thị trường tiền tệ. Đối với cả nhà đầu tư và nhà giao dịch, việc kết hợp các mô hình cơ bản, kỹ thuật và hành vi mang lại độ chính xác và khả năng thích ứng cao hơn với các điều kiện kinh tế thay đổi.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM