Tìm hiểu cách thức hoạt động của giao dịch chênh lệch lãi suất, lý do các nhà đầu tư sử dụng chúng và nguyên nhân khiến các chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất bị phá vỡ.
HÀNG HÓA VÀ TIỀN TỆ: MỐI LIÊN HỆ GIỮA CHÚNG
Hiểu cách các loại tiền tệ như CAD, AUD và NOK bị ảnh hưởng bởi xuất khẩu hàng hóa, giá cả và động lực thị trường.
Tại sao hàng hóa lại liên quan đến giá trị tiền tệ?
Hàng hóa là nền tảng cho sức mạnh kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là những quốc gia xuất khẩu nguyên liệu thô đáng kể. Khi nói về giá trị tiền tệ, đặc biệt là trên thị trường ngoại hối (FX), các quốc gia xuất khẩu hàng hóa thường thấy mối tương quan chặt chẽ giữa đồng tiền của họ và giá các nguồn tài nguyên chính mà họ sản xuất. Các quốc gia như Canada (CAD), Úc (AUD) và Na Uy (NOK) thường được nhắc đến vì những đóng góp đáng kể của họ vào nguồn cung dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, kim loại và nông sản toàn cầu.
Mối liên hệ giữa hàng hóa và tiền tệ chủ yếu diễn ra thông qua cán cân thương mại. Khi nhu cầu toàn cầu về một loại hàng hóa tăng và giá cả tăng, các quốc gia xuất khẩu hàng hóa sẽ được hưởng thặng dư thương mại được cải thiện và triển vọng kinh tế được cải thiện. Điều này thường dẫn đến nhu cầu đối với đồng tiền của quốc gia đó tăng lên, đẩy giá trị của nó trên thị trường FX lên cao.
Ngược lại, nếu giá hàng hóa giảm, các quốc gia này có thể chứng kiến hiệu suất kinh tế yếu hơn, cán cân thương mại giảm và đồng tiền mất giá. Các nhà đầu tư và thương nhân theo dõi sát sao những biến động này, không chỉ đầu cơ vào giá cả hàng hóa mà còn vào những biến động tiền tệ sau đó.
Hiện tượng này không diễn ra đơn lẻ. Nó còn phức tạp hơn bởi các yếu tố như thay đổi lãi suất, căng thẳng địa chính trị toàn cầu, chi phí sản xuất và tắc nghẽn hậu cần. Tuy nhiên, mối liên hệ này về cơ bản vẫn được thúc đẩy bởi dòng chảy thương mại bắt nguồn từ doanh thu hàng hóa.
Những cân nhắc về chính sách tiền tệ và lạm phát
Khi giá cả hàng hóa tăng, các quốc gia sản xuất sẽ thu được nhiều doanh thu hơn, thường dẫn đến tăng trưởng GDP cao hơn. Điều này có thể khiến các ngân hàng trung ương áp dụng các chính sách thắt chặt tiền tệ, chẳng hạn như tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Lãi suất cao hơn thường thu hút vốn nước ngoài, do đó làm tăng nhu cầu về tiền tệ. Điều này đặc biệt đúng đối với các nền kinh tế dựa vào tài nguyên, nơi doanh thu có thể chiếm một phần đáng kể trong GDP.
Ngược lại, giá cả hàng hóa giảm có thể dẫn đến hoạt động kinh tế trì trệ và có thể thúc đẩy các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất hoặc triển khai các chính sách nới lỏng. Việc lợi suất giảm có thể ngăn cản dòng vốn chảy vào, làm suy yếu đồng tiền.
Tâm lý nhà đầu tư và khẩu vị rủi ro
Các đồng tiền gắn liền với hàng hóa cũng được coi là thước đo cho tâm lý rủi ro toàn cầu và kỳ vọng tăng trưởng. Khi niềm tin vào sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu cao, nhu cầu đối với hàng hóa công nghiệp (như kim loại hoặc năng lượng) thường tăng lên. Điều này cải thiện triển vọng cho các quốc gia xuất khẩu hàng hóa, mang lại lợi ích cho đồng tiền của họ. Theo đó, trong thời kỳ bất ổn toàn cầu hoặc tâm lý e ngại rủi ro, những đồng tiền này có thể suy yếu khi các nhà đầu tư đổ xô đến các tài sản trú ẩn an toàn như đô la Mỹ hoặc yên Nhật.
Trong thị trường ngoại hối, động lực này khiến CAD, AUD và NOK trở thành một phần của những đồng tiền mà các nhà giao dịch gọi là "tiền tệ rủi ro". Hiệu suất của chúng thường phản ánh các xu hướng rộng hơn về nhu cầu của thị trường mới nổi, dữ liệu sản xuất hoặc chính sách thương mại toàn cầu, gắn kết chặt chẽ với chu kỳ hàng hóa và thị trường ngoại hối.
Theo quan điểm này, việc hiểu biết về thị trường hàng hóa trở thành điều cần thiết đối với các nhà giao dịch và nhà kinh tế muốn dự báo biến động tiền tệ. Vòng phản hồi giữa giá nguyên liệu thô và sức mạnh tiền tệ quốc gia được nhúng sâu vào hệ thống tài chính hiện đại.
Tiền tệ Hàng hóa: Tổng quan về CAD, AUD và NOK
Những ví dụ nổi bật nhất về tiền tệ liên kết với hàng hóa là đô la Canada (CAD), đô la Úc (AUD) và krone Na Uy (NOK). Những đồng tiền này thường được gọi là 'tiền tệ hàng hóa' do quốc gia của chúng phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
Đô la Canada (CAD) và Dầu mỏ
Canada là một trong những nhà sản xuất dầu mỏ lớn nhất thế giới, và dầu thô là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của nước này. Một phần đáng kể thu nhập nước ngoài của Canada đến từ dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, chủ yếu được bán cho Hoa Kỳ. Do đó, CAD có liên hệ chặt chẽ với biến động giá dầu. Khi giá dầu tăng, Canada được hưởng lợi từ thặng dư thương mại, lợi nhuận doanh nghiệp, doanh thu chính phủ và tâm lý kinh tế nói chung. Theo đó, CAD có xu hướng tăng giá.
Ngược lại, giá dầu thấp thường làm suy yếu triển vọng tài khóa và dòng chảy thương mại của Canada, dẫn đến CAD mất giá. Ngân hàng Canada (BoC), trong việc thiết lập chính sách tiền tệ, theo dõi chặt chẽ giá năng lượng vì lý do này. Các nhà giao dịch ngoại hối thường xem CAD là thước đo cho hợp đồng tương lai dầu thô, điều này khiến giá trị của đồng tiền này nhạy cảm với những biến động trên thị trường năng lượng toàn cầu, các quyết định của OPEC và các diễn biến địa chính trị tại các khu vực sản xuất dầu lớn.
Đô la Úc (AUD) và Kim loại
Nền kinh tế Úc phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu kim loại và khoáng sản, đặc biệt là quặng sắt, than đá, vàng và lithium. Các đối tác thương mại chính bao gồm Trung Quốc, chiếm một phần đáng kể kim ngạch xuất khẩu của Úc. Do sự phụ thuộc này, AUD cho thấy mối tương quan mạnh mẽ với giá kim loại cơ bản và nền kinh tế Trung Quốc nói chung.
Khi giá kim loại tăng, Úc chứng kiến doanh thu từ khai thác mỏ tăng, cán cân thương mại được cải thiện và dự báo GDP cao hơn - tất cả đều góp phần vào sự tăng giá của AUD. Khi nền kinh tế Trung Quốc phát triển mạnh, nhu cầu đối với nguyên liệu thô của Úc thường tăng mạnh, từ đó củng cố đồng AUD.
Mặt khác, bất kỳ sự gián đoạn nào về giá kim loại toàn cầu hoặc sự suy giảm nhu cầu của Trung Quốc đều có thể gây tổn hại đến nền kinh tế Úc và dẫn đến sự mất giá của AUD. Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) cũng đưa yếu tố giá hàng hóa vào chính sách tiền tệ của mình, nhằm cân bằng giữa khả năng cạnh tranh xuất khẩu với kiểm soát lạm phát.
Krone Na Uy (NOK) và Năng lượng
Nền kinh tế Na Uy được thúc đẩy bởi xuất khẩu dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, đặc biệt là sang các thị trường châu Âu. Công ty Equinor thuộc sở hữu nhà nước và quỹ đầu tư quốc gia khổng lồ có nguồn gốc từ doanh thu dầu mỏ khiến nền kinh tế Na Uy rất nhạy cảm với giá năng lượng. Do đó, đồng Krone Na Uy (NOK) thường theo dõi biến động của giá dầu thô Brent tương lai và thị trường năng lượng châu Âu.
Giá dầu tăng đồng nghĩa với thặng dư ngân sách chính phủ, dòng vốn đổ vào cao hơn và đầu tư công tăng thông qua quỹ đầu tư quốc gia. Điều này hỗ trợ đồng NOK trên thị trường ngoại hối. Ngược lại, khi giá dầu giảm, đặc biệt là trong thời kỳ thị trường năng lượng bị gián đoạn, dòng vốn có thể tháo chạy khỏi các tài sản được định giá bằng NOK.
Chính sách tiền tệ và biến động tỷ giá hối đoái ở Na Uy gắn liền chặt chẽ với những tác động kinh tế của giá năng lượng. Do đó, Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank) chủ động ứng phó với áp lực tài chính và lạm phát do dầu mỏ gây ra.
Ba loại tiền tệ này là những ví dụ điển hình về cách thức động lực giá hàng hóa thấm nhuần vào định giá tiền tệ. Các nhà giao dịch không chỉ xem xét kỹ lưỡng giá giao ngay mà còn cả đường cong kỳ hạn, dữ liệu hàng tồn kho và sự gián đoạn chuỗi cung ứng để định vị mình một cách có lợi trên thị trường ngoại hối phù hợp với xu hướng hàng hóa dự kiến.
Hậu quả rộng hơn: Mối liên hệ gián tiếp giữa hàng hóa và ngoại hối
Không phải tất cả các biến động tiền tệ đều chỉ được giải thích bằng mối quan hệ thương mại trực tiếp với hàng hóa. Thông thường, mối quan hệ giữa hàng hóa và ngoại hối mở rộng gián tiếp thông qua nhiều con đường kinh tế vĩ mô và tài chính. Điều này đặc biệt đúng khi xem xét các xu hướng lạm phát, triển vọng lãi suất và dòng vốn xuyên biên giới.
Giá hàng hóa và lạm phát toàn cầu
Giá hàng hóa là một yếu tố đầu vào quan trọng trong việc tính toán lạm phát giá tiêu dùng. Ví dụ, dầu mỏ ảnh hưởng đến chi phí vận tải và công nghiệp, trong khi ngũ cốc ảnh hưởng đến giá lương thực. Giá hàng hóa toàn cầu cao hơn có thể dẫn đến lạm phát gia tăng, thúc đẩy các ngân hàng trung ương - không chỉ ở các quốc gia xuất khẩu - thắt chặt chính sách tiền tệ. Khi kỳ vọng lạm phát tăng lên, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ hoặc Khu vực đồng euro, các ngân hàng trung ương tương ứng của họ có thể tăng lãi suất, làm đồng tiền của họ mạnh hơn so với các đồng tiền khác, bao gồm CAD, AUD và NOK.
Điều này kích hoạt sự dịch chuyển dòng vốn, khi các nhà đầu tư phân bổ lại sang các tài sản có lợi suất cao hơn bằng các đồng tiền mạnh hơn. Sau đó, điều này có thể gián tiếp làm suy yếu các đồng tiền gắn liền với hàng hóa, ngay cả khi giá hàng hóa vẫn ở mức cao - điều này nhấn mạnh sự phức tạp của mối quan hệ hàng hóa-ngoại hối.
Cặp tiền tệ và Rủi ro hàng hóa chéo
Điều quan trọng nữa là phải nhận ra rằng không phải tất cả các cặp tiền tệ đều phản ánh ảnh hưởng một-một của hàng hóa. Ví dụ, khi giao dịch AUD/JPY, chính sách kinh tế của Nhật Bản và tình trạng an toàn cần được xem xét cùng với các yếu tố hàng hóa của Úc. Do đó, rủi ro hàng hóa phải được đặt trong bối cảnh kinh tế rộng hơn của cả hai đồng tiền liên quan.
Hơn nữa, thị trường tài chính đã phát triển các công cụ như chỉ số hàng hóa và ETF, cũng ảnh hưởng gián tiếp đến ngoại hối. Các nhà đầu tư tổ chức tham gia vào các chiến lược tài sản chéo có thể tăng rủi ro hàng hóa thông qua các công cụ này, từ đó thúc đẩy các vị thế tiền tệ có tương quan. Sự liên kết giữa các loại tài sản này tạo thêm một lớp phản hồi giữa thị trường hàng hóa và tiền tệ.
Chuỗi cung ứng và các cú sốc địa chính trị
Các sự kiện gần đây như đại dịch COVID-19 và xung đột Ukraine đã nhấn mạnh cách thức mà sự gián đoạn chuỗi cung ứng và động lực địa chính trị tác động đồng thời đến cả hàng hóa và tỷ giá hối đoái. Các lệnh trừng phạt, tắc nghẽn giao thông, hoặc các tuyến đường thương mại bị thay đổi có thể tạo ra những đợt tăng giá hàng hóa, sau đó lan sang các chỉ số lạm phát và phản ứng tiền tệ trên toàn cầu. Sự tương tác toàn diện này đồng nghĩa với việc mối liên hệ giữa hàng hóa và ngoại hối là đa chiều và cần được phân tích đồng thời qua nhiều góc độ.
Mặc dù các đường dẫn trực tiếp vẫn rõ ràng nhất ở các quốc gia có doanh thu từ xuất khẩu hàng hóa, nhưng các cú sốc liên quan đến hàng hóa cũng tác động đến hầu hết các cặp tiền tệ chính thông qua các tác động phái sinh. Do đó, một chiến lược ngoại hối hiệu quả không chỉ đòi hỏi phải theo dõi giá nguyên liệu thô mà còn phải hiểu bối cảnh vĩ mô toàn cầu ảnh hưởng đến giá cả đó.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM