Home » Hàng Hóa »

WTI SO VỚI BRENT: HIỂU VỀ CÁC TIÊU CHUẨN DẦU THÔ

WTI và Brent là hai loại dầu chuẩn hàng đầu với mức chênh lệch giá được hình thành bởi cung, cầu và địa chính trị.

Dầu thô WTI và Brent là gì?

WTI (West Texas Intermediate) và Brent là hai chuẩn dầu thô chính được sử dụng trên toàn cầu để định giá dầu và định hướng giao dịch năng lượng. Mỗi loại đóng vai trò là điểm tham chiếu cho người mua, người bán và nhà đầu tư trên toàn thế giới. Mặc dù cả hai đều có chức năng tương tự, nhưng chúng khác biệt đáng kể về nguồn gốc địa lý, đặc tính vật lý và cơ sở hạ tầng thị trường. Việc hiểu rõ những khác biệt này là nền tảng để nắm bắt cách định giá các chuẩn này và mức chênh lệch của chúng thay đổi theo thời gian.

Nguồn gốc và Sản xuất

WTI chủ yếu được khai thác từ các mỏ dầu ở Hoa Kỳ, đặc biệt là lưu vực Permian. Dầu được vận chuyển chủ yếu đến Cushing, Oklahoma - một trung tâm với cơ sở hạ tầng lưu trữ và đường ống đáng kể. Ngược lại, dầu Brent được khai thác từ các mỏ dầu ở Biển Bắc, chủ yếu là các hệ thống Brent, Forties, Oseberg, Ekofisk và Troll.

Đặc điểm vật lý

WTI được coi là dầu thô nhẹ, ngọt do có tỷ trọng và hàm lượng lưu huỳnh thấp (thường khoảng 0,24%). Điều này giúp việc tinh chế thành nhiên liệu động cơ như xăng và dầu diesel dễ dàng và ít tốn kém hơn. Dầu Brent nặng hơn một chút và chứa khoảng 0,37% lưu huỳnh, khiến nó ít được ưa chuộng hơn trong một số quy trình tinh chế nhưng vẫn phù hợp với nhiều loại sản phẩm.

Vai trò định giá toàn cầu

Mặc dù WTI là một chuẩn mực quan trọng tại Hoa Kỳ, dầu Brent chiếm khoảng hai phần ba lượng dầu thô được giao dịch quốc tế trên toàn thế giới. Sự thống trị toàn cầu này đồng nghĩa với việc dầu Brent thường đóng vai trò là chuẩn mực định giá quốc tế, đặc biệt là ở châu Âu, châu Phi và phần lớn châu Á.

Giao dịch và Hợp đồng

WTI đóng vai trò là hàng hóa cơ sở cho các hợp đồng tương lai dầu thô của NYMEX (Sàn giao dịch hàng hóa New York), trong khi Brent là cơ sở cho các hợp đồng tương lai được giao dịch trên ICE (Sàn giao dịch liên lục địa). Các thị trường này giúp thiết lập giá theo thời gian thực dựa trên kỳ vọng cung cầu hiện tại và trong tương lai.

Bối cảnh lịch sử

Các chuẩn mực không phải lúc nào cũng khác biệt nhiều như hiện nay. Trước năm 2011, giá dầu WTI được giao dịch ở mức cao hơn giá dầu Brent, một phần do chất lượng vượt trội của nó. Tuy nhiên, sau khi sản lượng dầu đá phiến của Hoa Kỳ tăng vọt, những hạn chế về hậu cần đã tạo ra tình trạng dư thừa cục bộ tại Cushing, khiến giá dầu WTI giảm mạnh và khiến Brent trở thành chuẩn mực có giá trị toàn cầu hơn.

Mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau trong các bài viết trên phương tiện truyền thông, nhưng những người tham gia thị trường nhạy bén hiểu được sự khác biệt tinh tế giữa chúng. Những khác biệt này có ý nghĩa thực sự về tài chính, kinh tế và địa chính trị.

Tại sao chênh lệch giá dầu WTI-Brent lại dao động?

Chênh lệch giá, hay "chênh lệch", giữa dầu thô WTI và dầu thô Brent, phản ánh sự tương tác năng động giữa cung và cầu, hậu cần, rủi ro địa chính trị, tâm lý thị trường và biến động tiền tệ. Chênh lệch này không phải là bất biến và có thể mở rộng hoặc thu hẹp tùy thuộc vào điều kiện biến động của thị trường dầu mỏ khu vực và toàn cầu. Hãy cùng tìm hiểu những yếu tố chính gây ra sự thay đổi trong mối quan hệ giá quan trọng này.

1. Mất cân bằng cung cầu

Tình trạng dư cung cục bộ tại Hoa Kỳ có thể khiến giá dầu WTI thấp hơn giá dầu Brent. Điều này đã được chứng minh trong thời kỳ bùng nổ dầu đá phiến khi sản lượng dầu của Hoa Kỳ tăng nhanh hơn tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng. Ngược lại, nếu nhu cầu của Hoa Kỳ tăng đột biến do sự phục hồi kinh tế hoặc gián đoạn do thời tiết, điều này có thể đẩy giá dầu WTI lên cao hơn, thu hẹp chênh lệch.

Các yếu tố nguồn cung toàn cầu ảnh hưởng đến giá dầu Brent. Sự gián đoạn ở Biển Bắc hoặc bất ổn ở các khu vực định giá dầu theo Brent (như Nigeria hoặc Libya) có thể thắt chặt nguồn cung toàn cầu, đẩy giá dầu Brent lên cao hơn và mở rộng chênh lệch giá.

2. Hạn chế về Cơ sở hạ tầng và Hậu cần

WTI nằm trong đất liền, được vận chuyển đến kho chứa tại Cushing, Oklahoma. Nếu công suất đường ống không đủ để vận chuyển dầu thô dư thừa đến các trung tâm lọc dầu hoặc cảng xuất khẩu, lượng hàng tồn kho tại địa phương có thể tăng lên, làm giảm giá dầu WTI, không phụ thuộc vào Brent.

Trong khi đó, dầu Brent được hưởng lợi từ vị trí gần các tuyến đường biển, giúp nguồn cung của nó linh hoạt hơn và phản ứng nhanh hơn trên toàn cầu. Tình trạng tắc nghẽn cơ sở hạ tầng ở Hoa Kỳ trong lịch sử đã góp phần vào việc giá dầu WTI-Brent liên tục giảm.

3. Chính sách và Quy định Xuất khẩu

Trước năm 2015, xuất khẩu dầu thô của Hoa Kỳ bị hạn chế nghiêm ngặt, hạn chế khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu của dầu WTI. Kể từ khi lệnh cấm xuất khẩu được bãi bỏ, Hoa Kỳ đã trở thành nước xuất khẩu dầu thô đáng kể, cho phép dầu WTI dư thừa tìm kiếm thị trường nước ngoài, giúp giảm chênh lệch giá dầu WTI-Brent.

Bất kỳ quy định mới nào—chẳng hạn như quy định về khí thải, lệnh cấm nhập khẩu hoặc lệnh trừng phạt—đều có thể tác động tùy tiện đến cả hai loại dầu chuẩn. Ví dụ, các lệnh trừng phạt của châu Âu đối với dầu thô của Nga—phần lớn trong số đó cạnh tranh với dầu Brent—có thể làm tăng giá dầu Brent một cách không cân xứng.

4. Rủi ro Địa chính trị

Dầu Brent nhạy cảm hơn với rủi ro địa chính trị vì nó phản ánh sản lượng của Bắc Âu và Châu Phi. Căng thẳng ở các khu vực Trung Đông hoặc Châu Phi có thể đẩy giá dầu Brent lên cao hơn, làm gia tăng chênh lệch giá dầu WTI-Brent. Dầu WTI tương đối ít chịu ảnh hưởng của những tác động này, trừ khi các nhà máy lọc dầu hoặc cảng biển của Hoa Kỳ bị ảnh hưởng.

5. Biến động Tiền tệ

Dầu được giao dịch trên toàn cầu bằng đô la Mỹ. Tuy nhiên, sự biến động của tỷ giá hối đoái, đặc biệt liên quan đến đồng bảng Anh hoặc đồng euro, có thể gián tiếp ảnh hưởng đến sở thích của các nhà đầu tư ngoài Hoa Kỳ, đặc biệt là trong các quyết định phòng ngừa rủi ro.

6. Tâm lý thị trường và đầu cơ

Các nhà đầu cơ tổ chức, quỹ đầu cơ và các nhà giao dịch thuật toán thường giao dịch chênh lệch giá giữa các chỉ số chuẩn. Những thay đổi mạnh về tâm lý - do dữ liệu kinh tế vĩ mô hoặc chính sách của ngân hàng trung ương - có thể khuếch đại sự biến động của chênh lệch giá, mặc dù thường trong khoảng thời gian ngắn hơn.

Minh họa lịch sử

Trong giai đoạn 2011–2015, chênh lệch giá dầu WTI-Brent đạt 10–20 đô la một thùng do sản lượng khai thác dầu đá phiến nhanh chóng vượt quá khả năng đáp ứng của cơ sở hạ tầng. Đầu năm 2020, trong thời gian phong tỏa do COVID-19, giá dầu tương lai WTI đã giảm trong thời gian ngắn do nhu cầu sụt giảm và hạn chế về kho dự trữ - những yếu tố này không ảnh hưởng nghiêm trọng đến giá dầu Brent. Gần đây, chênh lệch giá đã thu hẹp khi năng lực xuất khẩu của Hoa Kỳ tăng lên và nguồn cung toàn cầu tái cân bằng sau đại dịch.

Việc hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến những biến động này giúp các nhà giao dịch, nhà phân tích và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt trong bối cảnh năng lượng đầy biến động.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Cách các nhà giao dịch và nhà đầu tư theo dõi chênh lệch giá

Việc theo dõi chênh lệch giá dầu WTI-Brent rất quan trọng đối với các công ty năng lượng, chuyên gia tài chính và nhà đầu tư tổ chức. Nó không chỉ đóng vai trò là chỉ báo hàng đầu về biến động giá trong khu vực mà còn là thước đo các xu hướng kinh tế và địa chính trị rộng lớn hơn. Các nhà đầu tư và nhà đầu cơ áp dụng nhiều chiến lược giao dịch khác nhau dựa trên biến động tương đối của các chuẩn mực này.

Các chỉ số chính cần theo dõi

  • Báo cáo tồn kho dầu thô: Dữ liệu tồn kho hàng tuần từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) và Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) làm sáng tỏ sự cân bằng cung-cầu ảnh hưởng đến giá dầu WTI.
  • Dữ liệu sản xuất Biển Bắc: Việc sản lượng giảm hoặc bảo trì tại các mỏ liên quan đến dầu Brent có thể thắt chặt nguồn cung và đẩy giá dầu Brent lên cao.
  • Cập nhật về Đường ống và Xuất khẩu: Việc mở rộng công suất (ví dụ: Keystone XL, Dakota Access) hoặc gián đoạn sẽ ảnh hưởng đến động lực vận chuyển dầu WTI.
  • Diễn biến địa chính trị: Các lệnh trừng phạt, chiến tranh hoặc bất ổn ở các quốc gia sản xuất dầu chủ chốt có thể thúc đẩy giá dầu Brent cao cấp.
  • Biên lợi nhuận lọc dầu và Chênh lệch giá crack: Lợi nhuận của việc biến dầu thô thành Các sản phẩm tinh chế giúp xác định nhu cầu đối với dầu thô nhẹ hơn như WTI.

Giao dịch chênh lệch giá

Các nhà đầu tư chuyên nghiệp tham gia vào một chiến lược phổ biến được gọi là giao dịch crack hoặc chênh lệch giá, bao gồm việc mua một chuẩn mực trong khi đồng thời bán chuẩn mực kia. Cược tương đối này cho phép các nhà giao dịch kiếm lời từ việc chênh lệch giá thu hẹp hoặc mở rộng, bất kể xu hướng chung của thị trường.

Ví dụ: nếu một nhà giao dịch kỳ vọng chênh lệch giá giữa Brent và WTI sẽ mở rộng, họ có thể mua hợp đồng tương lai Brent và bán hợp đồng WTI. Nếu chênh lệch giá thực sự tăng, họ sẽ lãi nhiều hơn lỗ trên vị thế Brent so với WTI, dẫn đến lợi nhuận ròng.

Chiến lược phòng ngừa rủi ro và quản lý rủi ro

Các nhà sản xuất và lọc dầu sử dụng hợp đồng tương lai WTI và Brent để phòng ngừa rủi ro. Một nhà sản xuất tại Hoa Kỳ nhắm mục tiêu vào thị trường xuất khẩu có thể phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng Brent nếu doanh số bán hàng gắn liền với giá cả toàn cầu. Ngược lại, các nhà máy lọc dầu trong nước có thể dựa vào các biện pháp phòng ngừa rủi ro dựa trên WTI.

Chênh lệch này cũng đóng một vai trò trong việc phòng ngừa rủi ro cho các hãng hàng không và vận tải biển, đặc biệt là đối với nhiên liệu máy bay và nhiên liệu tàu hỏa, được tinh chế từ các loại dầu thô khác nhau.

Sản phẩm Giao dịch và Sản phẩm Phái sinh

Cả ICE và CME đều cung cấp các sản phẩm phái sinh gắn liền với chênh lệch giá chuẩn, bao gồm hợp đồng hoán đổi WTI-Brent. Các sản phẩm này cho phép quản lý rủi ro và mức độ tiếp xúc chính xác hơn trên các thị trường có tương quan.

Công cụ Công nghệ và Phân tích

Các sàn giao dịch hiện đại sử dụng các nền tảng phân tích tiên tiến để theo dõi biến động chênh lệch giá theo thời gian thực. Các công cụ như Bloomberg Terminal hoặc Refinitiv Eikon cung cấp bảng điều khiển chuyên dụng để trực quan hóa và thực hiện các giao dịch trên các chuẩn dầu thô và chênh lệch giá của chúng.

Ý nghĩa Kinh tế Vĩ mô

Những thay đổi trong chênh lệch giá WTI-Brent cũng có thể báo hiệu các xu hướng kinh tế vĩ mô rộng hơn. Chênh lệch giá rộng có thể cho thấy sự phân hóa khu vực trên thị trường năng lượng, trong khi chênh lệch giá hẹp thường ngụ ý sự kết nối toàn cầu được tăng cường và hoạt động chênh lệch giá hiệu quả.

Đối với các công ty đa quốc gia, việc hiểu được tác động của việc thay đổi chênh lệch giá có thể ảnh hưởng đến các chiến lược mua sắm, lập kế hoạch đầu tư và đánh giá rủi ro địa chính trị.

Về bản chất, việc theo dõi và phân tích chênh lệch giá WTI-Brent đã phát triển từ một hoạt động nhỏ lẻ thành một phần không thể thiếu của hoạt động giao dịch và đầu tư dầu mỏ chiến lược trên toàn thế giới.

ĐẦU TƯ NGAY >>