Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
GIẢI THÍCH VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁ ĐẬU NÀNH: CÁC LỰC LƯỢNG THỊ TRƯỜNG CHÍNH
Khám phá các động lực chính thúc đẩy biến động giá đậu nành, bao gồm các kiểu thời tiết toàn cầu, nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc và lợi nhuận từ biên độ chế biến đậu nành.
Thời tiết là một trong những yếu tố tác động trực tiếp và quan trọng nhất đến giá đậu nành ở cả cấp độ khu vực và toàn cầu. Các điều kiện bất lợi như hạn hán, mưa lớn hoặc thời tiết khó lường có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng, do đó làm giảm nguồn cung và đẩy giá lên cao. Ngược lại, điều kiện sinh trưởng tối ưu thường dẫn đến thu hoạch bội thu hơn, tăng nguồn cung và thường dẫn đến giá giảm.
Tác động của Điều kiện Thời tiết Hoa Kỳ
Là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu đậu nành lớn nhất, các hiện tượng thời tiết ở Hoa Kỳ có tác động quan trọng đến giá cả toàn cầu. Vùng Trung Tây, thường được gọi là "Vành đai Ngô" - bao gồm các tiểu bang như Iowa, Illinois và Indiana - đặc biệt quan trọng. Một mùa hè khô hạn hoặc mùa gieo trồng bị trì hoãn có thể làm dấy lên lo ngại về việc sản lượng giảm. Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) công bố báo cáo tiến độ mùa màng hàng tuần, được các nhà giao dịch theo dõi sát sao, với dự báo thời tiết ảnh hưởng đến kỳ vọng và hoạt động của thị trường tương lai.
Biến động Sản lượng Nam Mỹ
Brazil và Argentina cũng là những nhà cung cấp đậu nành lớn, và điều kiện thời tiết của họ đóng một vai trò tương đương trong động lực giá cả. Đặc biệt, Brazil đã trở thành một cường quốc đậu nành toàn cầu. Tuy nhiên, quốc gia này cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các hiện tượng El Niño và La Niña. El Niño thường dẫn đến mưa nhiều hơn ở miền nam Brazil và Argentina, đôi khi dẫn đến lo ngại lũ lụt. La Niña thường góp phần gây ra tình trạng khô hạn, có khả năng làm giảm năng suất và thắt chặt nguồn cung, đặc biệt là trong những tháng thu hoạch quan trọng của đất nước từ tháng 2 đến tháng 4.
Biến đổi Khí hậu và Tác động Dài hạn
Vấn đề rộng hơn về biến đổi khí hậu cũng đang bắt đầu gây áp lực lâu dài hơn lên giá đậu nành. Nhiệt độ toàn cầu tăng làm thay đổi mùa vụ và gây ra nhiều biến động hơn cho khí hậu khu vực. Trong khi những tiến bộ công nghệ trong nông nghiệp tiếp tục nâng cao năng suất, thì sự bất ổn ngày càng tăng của khí hậu lại làm tăng thêm rủi ro cho các thị trường hàng hóa mềm như đậu nành.
Đầu cơ liên quan đến thời tiết
Dự báo thời tiết cũng có thể làm nảy sinh đầu cơ giao dịch, đặc biệt là trên thị trường tương lai và quyền chọn. Một dự báo dự đoán điều kiện khí hậu bất lợi có thể thúc đẩy tâm lý lạc quan của các nhà giao dịch, đẩy giá lên ngay cả trước khi bất kỳ sự gián đoạn nguồn cung thực sự nào xảy ra. Do đó, tâm lý thị trường trước tin tức thời tiết trở thành một chu kỳ biến động giá tự củng cố.
Tóm lại, thời tiết vẫn là một trong những yếu tố tác động trực tiếp và rõ ràng nhất đến giá đậu nành. Các bên tham gia thị trường theo dõi các mô hình khí tượng với độ phức tạp ngày càng tăng, kết hợp cả dự báo ngắn hạn và tác động dài hạn của khí hậu vào các thuật toán giao dịch và chiến lược định giá của họ.
Trung Quốc là nước nhập khẩu đậu nành lớn nhất thế giới, và các chính sách nông nghiệp, tăng trưởng kinh tế và xu hướng tiêu thụ thịt của nước này đóng vai trò trung tâm trong việc quyết định giá cả toàn cầu. Hàng năm, quốc gia này nhập khẩu hơn 60% lượng đậu nành giao dịch quốc tế, chủ yếu để sử dụng làm thức ăn chăn nuôi và sản xuất dầu. Do đó, những thay đổi trong nhu cầu của Trung Quốc - do phát triển kinh tế hoặc biến động địa chính trị - ảnh hưởng trực tiếp đến động lực giá cả toàn cầu.
Nhu cầu Thức ăn chăn nuôi và Tăng trưởng Dân số
Công dụng chính của đậu nành nhập khẩu ở Trung Quốc là sản xuất bột đậu nành, một thành phần chính trong thức ăn chăn nuôi. Khi Trung Quốc tiếp tục đô thị hóa và tầng lớp trung lưu mở rộng, người dân đã chuyển sang chế độ ăn giàu protein. Việc tiêu thụ thịt cao hơn tương quan với nhu cầu thức ăn chăn nuôi ngày càng tăng. Do đó, bất kỳ xu hướng nào hướng tới sản lượng thịt cao hơn đều thúc đẩy nhập khẩu đậu nành tăng, từ đó hỗ trợ giá quốc tế tăng cao hơn.
Quan hệ Thương mại: Chiến tranh Thương mại Đậu nành Mỹ-Trung
Quan hệ thương mại đang diễn ra giữa Mỹ và Trung Quốc đóng vai trò quyết định trên thị trường đậu nành. Những căng thẳng thương mại như cuộc chiến thuế quan 2018–2019 đã khiến Trung Quốc giảm nhập khẩu từ Mỹ, thay vào đó chuyển sang tăng mua từ Brazil và Argentina. Giá cả toàn cầu cũng phản ứng tương ứng, với việc các nhà sản xuất Mỹ nhận được giá thấp hơn do khả năng tiếp cận thị trường lớn nhất của họ bị thu hẹp. Ngược lại, bất kỳ thỏa thuận ngoại giao hoặc thỏa thuận thương mại nào - như thỏa thuận Giai đoạn Một được ký kết vào năm 2020 - đều làm tăng sự lạc quan và thường dẫn đến sự phục hồi của giá đậu nành tương lai tại Mỹ.
Đại dịch và Gián đoạn
Các sự kiện như đại dịch COVID-19 hoặc dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát ở đàn lợn cũng có những tác động đáng kể. Đặc biệt, dịch tả lợn châu Phi đã làm suy giảm một phần đàn lợn của Trung Quốc kể từ năm 2018, tạm thời làm giảm nhu cầu thức ăn chăn nuôi từ đậu nành. Sau đó, các nỗ lực tái thiết đàn lợn đã thúc đẩy nhập khẩu trở lại, dẫn đến biến động giá đáng kể.
Dự trữ Chiến lược và Dự trữ
Đôi khi, Trung Quốc xây dựng dự trữ chiến lược các mặt hàng thiết yếu như đậu nành. Việc chính phủ mua hàng ở cấp tiểu bang hoặc chỉ thị tăng dự trữ trong thời kỳ bất ổn có thể tạo ra những đợt tăng đột biến ngắn hạn về nhu cầu. Những hành động này không chỉ ảnh hưởng đến giá cả mà còn có thể làm thay đổi chuỗi cung ứng khi các nhà cung cấp phân bổ lại hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu của Trung Quốc.
Biến động Tiền tệ và Chi phí Nhập khẩu
Mức độ mạnh hay yếu của đồng Nhân dân tệ Trung Quốc so với các đồng tiền của các nước xuất khẩu, như đô la Mỹ hoặc real Brazil, quyết định khả năng chi trả cho hàng nhập khẩu. Đồng nhân dân tệ mạnh thường thúc đẩy hoạt động mua vào, trong khi đồng tiền yếu hơn có thể hạn chế khối lượng nhập khẩu, từ đó ảnh hưởng thêm đến tâm lý thị trường và xu hướng giá.
Cuối cùng, vai trò của Trung Quốc với tư cách là nước tiêu thụ chính là không thể phủ nhận. Các bên tham gia thị trường theo dõi các chỉ số kinh tế, thay đổi chính sách thương mại và xu hướng nông nghiệp của Trung Quốc để đánh giá nhu cầu và tác động tiềm tàng của giá đậu nành trong tương lai.
Biên lợi nhuận nghiền thể hiện lợi nhuận của việc chế biến đậu nành thành các sản phẩm có nguồn gốc như dầu đậu nành và bột đậu nành. Hai thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, và nhu cầu đối với cả hai yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận mà các nhà chế biến có thể đạt được. Biên lợi nhuận này là động lực kinh tế quan trọng của nhu cầu đậu nành, và theo đó, là giá cả toàn cầu.
Tìm hiểu về Biên lợi nhuận nghiền
Biên lợi nhuận nghiền được tính bằng cách trừ chi phí đậu nành thô khỏi tổng giá trị bán ra của bột đậu nành và dầu đậu nành. Khi biên lợi nhuận nghiền cao, các nhà chế biến có động lực mua thêm đậu nành để chế biến thành dầu ăn và thức ăn chăn nuôi. Sự gia tăng nhu cầu chế biến này gây áp lực lên giá đậu nành. Ngược lại, khi biên lợi nhuận thu hẹp, việc chế biến trở nên kém hấp dẫn hơn, dẫn đến nhu cầu đậu nành thô thấp hơn và giá có thể giảm.
Nhu cầu trong nước và quốc tế về bột đậu nành và dầu đậu nành
Nhu cầu toàn cầu về bột đậu nành đang tăng đều đặn do hàm lượng protein cao, đặc biệt là trong ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, dầu đậu nành có nhu cầu cao không chỉ cho mục đích nấu nướng mà còn ngày càng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất biodiesel. Khi nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng đối với một trong hai sản phẩm này tăng đột biến, biên lợi nhuận nghiền sẽ được cải thiện, thường thúc đẩy hoạt động mua đậu nành và do đó thúc đẩy giá hợp đồng tương lai.
Giá Năng lượng và Ảnh hưởng của Thị trường Biodiesel
Vai trò của dầu đậu nành trong ngành công nghiệp biodiesel đồng nghĩa với việc thị trường năng lượng gián tiếp ảnh hưởng đến giá đậu nành. Khi giá dầu thô tăng, biodiesel trở nên cạnh tranh hơn, từ đó làm tăng nhu cầu đối với các nguyên liệu đầu vào như dầu đậu nành. Đổi lại, điều này có thể cải thiện biên lợi nhuận nghiền và kích thích nhu cầu đậu nành hơn nữa. Do đó, mối tương quan giữa giá năng lượng và hàng hóa mềm sẽ tác động trở lại đến lợi nhuận của hoạt động chế biến đậu nành.
Công suất nghiền và Đầu tư Công nghiệp
Việc mở rộng hoặc thu hẹp công suất chế biến cũng đóng một vai trò trong việc định hình biên lợi nhuận nghiền và giá đậu nành. Các quốc gia có đầu tư công nghiệp ngày càng tăng, chẳng hạn như Brazil, Trung Quốc và Ấn Độ, thường tăng công suất nghiền trong nước để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu bột và dầu. Những diễn biến này thúc đẩy nhu cầu đậu nành trong nước và ảnh hưởng đến giá cân bằng toàn cầu.
Cân nhắc về tính thời vụ và hàng tồn kho
Biên lợi nhuận ép cũng có thể mang tính thời vụ. Ví dụ, nhu cầu bột đậu nành thường tăng trong các chu kỳ chăn nuôi cao điểm, trong khi nhu cầu dầu có thể tăng trong các mùa lễ hội hoặc mùa nấu nướng. Việc tích trữ trước khi nhu cầu theo mùa tăng có thể dẫn đến sự gia tăng tạm thời trong việc thu mua đậu nành, hỗ trợ giá cao hơn mức trung bình.
Tỷ giá hối đoái và Tính toán Biên lợi nhuận
Vì đậu nành và các sản phẩm phụ của chúng được giao dịch quốc tế bằng đô la Mỹ, tỷ giá hối đoái có thể làm thay đổi lợi nhuận biên lợi nhuận ép. Nếu đồng nội tệ yếu đi so với đô la Mỹ, đậu nành nhập khẩu sẽ trở nên đắt hơn, có khả năng làm giảm biên lợi nhuận của nhà chế biến trong nước, trừ khi được bù đắp bằng giá sản phẩm tăng. Các thương nhân và người mua công nghiệp thường phòng ngừa rủi ro tỷ giá để duy trì biên lợi nhuận thuận lợi.
Do đó, biên lợi nhuận ép cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu đậu nành của công nghiệp. Việc theo dõi các số liệu về lợi nhuận này giúp các thương nhân, nhà đầu tư và nông dân điều chỉnh kỳ vọng của họ theo giá thị trường được xác định bởi nền kinh tế chế biến.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM