Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
GIẢI THÍCH VỀ CÁC YẾU TỐ THÚC ĐẨY GIÁ BẠC
Hiểu được các yếu tố thúc đẩy giá bạc giúp hiểu rõ hơn về vai trò của kim loại này trong công nghiệp và đầu tư.
Nhu cầu Công nghiệp và Công nghệ
Một trong những động lực chính thúc đẩy giá bạc là sự đa dạng trong ứng dụng công nghiệp của nó. Không giống như vàng, vốn chủ yếu được nắm giữ để đầu tư hoặc làm đồ trang sức, bạc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Những ứng dụng này tạo ra một cơ sở nhu cầu mạnh mẽ và khá ít biến động, nghĩa là nhu cầu thường xuyên ổn định bất kể giá cả biến động.
1. Điện tử và Ứng dụng Điện
Bạc là chất dẫn điện tự nhiên tốt nhất, khiến nó trở nên không thể thiếu trong ngành điện tử. Bạc được sử dụng trong sản xuất công tắc, bảng mạch, chất bán dẫn và tấm pin mặt trời. Sự gia tăng nhu cầu về điện tử tiêu dùng và công nghệ năng lượng tái tạo, đặc biệt là quang điện mặt trời (PV), tạo áp lực tăng giá bạc liên tục.
2. Năng lượng Xanh và Năng lượng Tái tạo
Việc chuyển đổi sang công nghệ năng lượng sạch đã ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu bạc, đặc biệt là trong năng lượng mặt trời. Bột bạc được sử dụng trong các tế bào quang điện để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng. Theo ước tính của ngành, ngành công nghiệp năng lượng mặt trời tiêu thụ hơn 10% nguồn cung bạc toàn cầu hàng năm. Khi các chính phủ thúc đẩy mục tiêu phát thải ròng bằng 0 và việc áp dụng năng lượng mặt trời ngày càng tăng, nhu cầu bạc dự kiến cũng sẽ tăng theo.
3. Ngành ô tô
Ứng dụng của bạc trong ngành công nghiệp ô tô tiếp tục mở rộng, đặc biệt là trong xe điện (EV). Bạc được sử dụng trong các hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến (ADAS), linh kiện pin và trong hệ thống dây điện của xe điện. Khi ngành ô tô chuyển sang điện khí hóa, nhu cầu về bạc dự kiến sẽ tăng lên, củng cố cơ sở nhu cầu công nghiệp.
4. Ứng dụng trong y tế và kháng khuẩn
Tính chất kháng khuẩn của bạc khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng y tế, bao gồm băng vết thương, dụng cụ phẫu thuật và lớp phủ. Mặc dù các ứng dụng này tiêu thụ ít bạc hơn các ứng dụng khác, nhưng chúng góp phần vào sự đa dạng của nhu cầu công nghiệp và góp phần ổn định giá.
5. Những hạn chế trong việc đáp ứng nhu cầu cung ứng
Sản lượng khai thác bạc không phải lúc nào cũng theo kịp nhu cầu do những hạn chế về địa chất, tài chính và vận hành. Vì bạc thường được khai thác như một sản phẩm phụ của các kim loại khác như đồng, chì hoặc vàng, nên nguồn cung bạc không phải lúc nào cũng dễ dàng tăng lên khi giá tăng, dẫn đến khả năng giá tăng trong những thời điểm khan hiếm.
Tóm lại, việc sử dụng bạc trong công nghiệp mạnh mẽ và đa dạng là nền tảng cho một phần đáng kể sự hỗ trợ giá của bạc. Bất kỳ tiến bộ công nghệ hoặc thay đổi chính sách nào thúc đẩy tiêu thụ công nghiệp đều có xu hướng thúc đẩy giá bạc, miễn là nguồn cung không tăng tương ứng.
Nhu cầu của Nhà đầu tư và Tâm lý Thị trường
Bên cạnh tiện ích công nghiệp, bạc còn được coi là một tài sản tài chính. Nhu cầu đầu tư, thường được thúc đẩy bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô, có tác động đáng kể đến giá bạc. Nhiều nhóm nhà đầu tư khác nhau – từ các nhà đầu tư tổ chức đến các nhà giao dịch bán lẻ – tham gia vào thị trường bạc thông qua các giao dịch mua bán vật chất và các công cụ tài chính.
1. Sức hấp dẫn của Tài sản An toàn
Bạc có nhiều đặc điểm tiền tệ tương tự như vàng. Nó thường được coi là một công cụ phòng ngừa lạm phát, bất ổn kinh tế và mất giá tiền tệ. Trong thời kỳ căng thẳng tài chính, nhu cầu về bạc có xu hướng tăng cùng với vàng, dẫn đến giá cả tăng cao. Ví dụ, trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và đại dịch COVID-19 năm 2020, giá bạc đã tăng đáng kể do sự hoảng loạn của nhà đầu tư và nhu cầu tăng cao.
2. Xu hướng Lạm phát và Lãi suất
Mối quan hệ giữa bạc và lạm phát khá tinh tế. Là một tài sản hữu hình, giá trị của bạc có thể bảo vệ chống lại sự xói mòn sức mua. Ngược lại, khi lãi suất tăng do lạm phát, chi phí cơ hội của việc nắm giữ bạc không sinh lời sẽ tăng lên, điều này có thể kìm hãm nhu cầu. Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ các chính sách của ngân hàng trung ương, đặc biệt là từ Cục Dự trữ Liên bang, vì những chính sách này có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến bạc tùy thuộc vào triển vọng kinh tế chung.
3. Quỹ ETF
Sự ra đời của các quỹ ETF được hỗ trợ bằng bạc như iShares Silver Trust (SLV) đã cách mạng hóa khả năng tiếp cận của nhà đầu tư. Các công cụ này cho phép những người tham gia thị trường tiếp cận giá bạc mà không cần nắm giữ kim loại quý. Dòng tiền chảy vào hoặc chảy ra lớn từ các quỹ ETF bạc có thể thúc đẩy biến động thị trường và nhấn mạnh sự thay đổi tâm lý nhà đầu tư. Sự gia tăng đột biến nhu cầu ETF thường tương quan với sự gia tăng biến động giá và đà tăng.
4. Giao dịch đầu cơ và bán lẻ
Bạc được các nhà đầu tư bán lẻ và nhà đầu cơ ưa chuộng do giá mỗi ounce thấp hơn vàng, cho phép tiếp cận thị trường kim loại quý với chi phí phải chăng hơn. Bản chất đầu cơ này có thể gây ra những biến động đáng kể về giá bạc, đặc biệt là khi kết hợp với các động thái trên mạng xã hội hoặc các chiến lược giao dịch quy mô lớn.
5. Biến động tiền tệ và các yếu tố địa chính trị
Bạc, giống như nhiều mặt hàng khác, được định giá bằng đô la Mỹ. Đồng đô la mạnh có thể khiến bạc đắt hơn đối với những người mua không sử dụng đô la, làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá. Ngược lại, đồng đô la yếu hơn thường hỗ trợ giá bạc. Căng thẳng địa chính trị cũng có thể làm tăng nhu cầu bạc khi các nhà đầu tư tìm kiếm sự an toàn trong các tài sản hữu hình, khuếch đại vai trò của nó trong các cuộc khủng hoảng.
Về bản chất, bản chất kép của bạc là một tài sản công nghiệp và đầu tư, dẫn đến sự biến động và phức tạp trong định giá. Tâm lý thị trường, đặc biệt là những thay đổi trong khẩu vị rủi ro toàn cầu hoặc bất ổn kinh tế vĩ mô, có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất ngắn hạn và dài hạn của bạc.
Mối quan hệ với Vàng và Xu hướng Tỷ lệ
Mối liên hệ giữa bạc và vàng vừa mang tính lịch sử vừa mang tính tài chính. Thường được gọi là "vàng của người nghèo", bạc thường phản ánh biến động của vàng, đặc biệt là trong thời kỳ thị trường bất ổn. Tuy nhiên, tỷ lệ vàng/bạc cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động lực so sánh của cả hai kim loại và cách giá bạc bị ảnh hưởng bởi hiệu suất của nó so với vàng.
1. Tỷ lệ Vàng/Bạc trong lịch sử
Trong lịch sử, một ounce vàng có thể mua được từ 30 đến hơn 100 ounce bạc. Tỷ lệ trung bình trong thế kỷ qua là khoảng 60:1. Các nhà đầu tư thường sử dụng tỷ lệ này để đánh giá giá trị tương đối của bạc so với vàng. Khi tỷ lệ này mở rộng, một số nhà giao dịch cho rằng bạc bị định giá thấp hơn so với vàng và có thể tăng lượng mua bạc, góp phần điều chỉnh giá theo hướng tăng.
2. Tương quan Kim loại Quý
Vàng và bạc thường biến động cùng chiều nhưng không phải lúc nào cũng cùng mức độ. Mặc dù chúng phản ứng tương tự nhau với các sự kiện vĩ mô toàn cầu – chẳng hạn như dữ liệu lạm phát, lãi suất và diễn biến địa chính trị – nhưng mối liên hệ công nghiệp của bạc có thể tách rời biến động của nó khỏi vàng trong các giai đoạn tăng trưởng công nghiệp mạnh mẽ hoặc gián đoạn nguồn cung. Động lực hỗn hợp này khiến độ biến động của bạc cao hơn vàng, đồng thời cũng mang đến những cơ hội giao dịch độc đáo.
3. Ảnh hưởng của Ngân hàng Trung ương
Trong khi các ngân hàng trung ương toàn cầu nắm giữ và mua vàng như một phần dự trữ ngoại tệ, thì bạc thường không được nắm giữ trong dự trữ chính thức. Tuy nhiên, chính sách của ngân hàng trung ương và các biện pháp kích thích tiền tệ tác động đến tất cả các mặt hàng. Ví dụ, nới lỏng tiền tệ, lãi suất thấp hoặc nới lỏng định lượng có thể làm giảm lợi nhuận từ các tài sản có thu nhập cố định, do đó làm tăng dòng vốn đổ vào kim loại quý, bao gồm cả bạc. Việc theo dõi phản ứng của vàng thường cung cấp tín hiệu sớm cho biến động giá bạc.
4. Mối quan hệ liên thị trường
Bạc cũng tương quan với các loại tài sản khác, đặc biệt là các mặt hàng như đồng và dầu. Những mối quan hệ liên thị trường này càng phân biệt bạc với vàng. Trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng, giá kim loại công nghiệp tăng có thể nâng cao định giá bạc do vai trò chung trong công nghiệp. Tuy nhiên, trong thời kỳ suy thoái, mối tương quan giữa bạc và nhu cầu công nghiệp có thể kéo giá bạc xuống nhanh hơn vàng.
5. Phân bổ Tài sản Chiến lược
Đối với quản lý danh mục đầu tư, bạc đôi khi được sử dụng cùng với vàng để đa dạng hóa danh mục kim loại quý. Tỷ lệ vàng-bạc thay đổi có thể kích hoạt việc tái phân bổ tài sản, đặc biệt là giữa các quỹ có nhiệm vụ cân bằng phân bổ dựa trên ngưỡng tỷ lệ. Hiệu ứng kỹ thuật này có xu hướng làm tăng cường biến động giá khi các tổ chức lớn điều chỉnh vị thế để ứng phó với các mức cực đại của tỷ lệ.
Cuối cùng, bạc tồn tại ở giao điểm độc đáo giữa hàng hóa và tiền tệ. Mặc dù vàng có xu hướng dẫn đầu về các biến động vĩ mô, nhưng hiệu suất của bạc ngày càng độc lập do tầm quan trọng ngày càng tăng trong công nghiệp. Tuy nhiên, việc phân tích bạc không thể được thực hiện một cách riêng lẻ; giá vàng cung cấp một chuẩn mực giá trị và một hướng dẫn tham khảo cho các biến động có thể xảy ra trên thị trường bạc, khiến tỷ lệ chênh lệch giá trở thành một trong những chỉ báo được các nhà đầu tư bạc theo dõi nhiều nhất.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM