Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
GIẢI THÍCH CÁC QUYẾT ĐỊNH CỦA OPEC VÀ OPEC+
Khám phá cách OPEC và các đồng minh quyết định giá dầu và điều kiện thị trường bằng các chiến lược sản xuất và sự phối hợp toàn cầu.
Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) là một tổ chức liên chính phủ được thành lập năm 1960 nhằm điều phối và thống nhất các chính sách dầu mỏ của các quốc gia thành viên. Có trụ sở chính tại Vienna, Áo, OPEC ban đầu bao gồm năm quốc gia sáng lập: Iran, Iraq, Kuwait, Ả Rập Xê Út và Venezuela. Theo thời gian, tổ chức này đã mở rộng để kết nạp thêm các thành viên từ Châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông. Mục tiêu chính của OPEC là ổn định thị trường dầu mỏ, đảm bảo thu nhập ổn định cho các nước sản xuất và đảm bảo nguồn cung đáng tin cậy cho người tiêu dùng.
Để ứng phó với ảnh hưởng ngày càng tăng của các quốc gia sản xuất dầu mỏ ngoài OPEC, tổ chức này đã thành lập một liên minh rộng lớn hơn vào cuối năm 2016, được gọi là OPEC+. Nhóm này bao gồm các thành viên OPEC và mười quốc gia sản xuất dầu mỏ ngoài OPEC, đáng chú ý nhất là Nga. Việc thành lập OPEC+ đã mở rộng ảnh hưởng của khối này trên thị trường dầu mỏ toàn cầu, giúp OPEC+ có quyền lực hơn trong việc điều chỉnh nguồn cung để đáp ứng các mô hình nhu cầu thay đổi và áp lực địa chính trị.
Cả OPEC và OPEC+ đều họp thường xuyên, theo truyền thống là tại Vienna, mặc dù các cuộc họp trực tuyến đã trở nên phổ biến hơn. Chương trình nghị sự chính của các cuộc họp này là đánh giá cân bằng cung cầu dầu mỏ toàn cầu, quyết định hạn ngạch sản xuất dầu và phản ứng với các tín hiệu thị trường như biến động giá, căng thẳng địa chính trị hoặc suy thoái kinh tế. Thông qua việc lập kế hoạch sản xuất hợp tác, OPEC và các đồng minh đặt mục tiêu ngăn chặn những biến động giá quá mức có thể gây hại cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù OPEC+ không có cơ chế thực thi pháp lý, nhưng hoạt động dựa trên lợi ích và sự tin tưởng lẫn nhau. Các quốc gia thành viên tự nguyện đồng ý với hạn ngạch sản lượng, và mặc dù việc tuân thủ có thể khác nhau, đặc biệt là giữa các nước ngoài OPEC, nhưng khối này vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng của các chuẩn dầu thô như Brent và West Texas Intermediate (WTI).
Quy trình ra quyết định của OPEC thường bao gồm các phân tích kinh tế, dữ liệu tồn kho dầu và dự báo do các nhà phân tích đưa ra. Những số liệu thống kê này định hình sự đồng thuận của nhóm về việc nên tăng, duy trì hay cắt giảm sản lượng dầu - một yếu tố quan trọng trong việc định giá dầu toàn cầu.
Cuối cùng, OPEC và OPEC+ hoạt động bằng cách xem xét nhiều yếu tố như xu hướng tiêu thụ toàn cầu, sự thay đổi nhu cầu theo mùa, dự báo sản lượng dầu đá phiến và sức khỏe kinh tế nói chung. Các quyết định của họ được các nhà đầu tư, chính phủ và các ngành công nghiệp trên toàn cầu theo dõi sát sao.
Các quyết định của OPEC+ ảnh hưởng trực tiếp đến đường cong cung dầu toàn cầu. Khi OPEC+ cùng nhau đồng thuận tăng hoặc giảm sản lượng, kết quả thường có tác động đáng kể đến thị trường. Bằng cách điều chỉnh mức sản lượng giữa các quốc gia thành viên, nhóm này sẽ điều chỉnh nguồn cung một cách chiến lược với xu hướng nhu cầu toàn cầu dự kiến. Hành động cân bằng này nhằm mục đích hỗ trợ giá trong thời kỳ nhu cầu sụt giảm hoặc hạ nhiệt thị trường trong thời kỳ quá nóng.
Cắt giảm sản lượng có lẽ là động thái nổi tiếng nhất được OPEC+ sử dụng. Khi nhu cầu giảm hoặc giá yếu đi—thường do suy thoái kinh tế, đại dịch hoặc khủng hoảng tài chính—nhóm có thể công bố các đợt cắt giảm sản lượng đồng loạt. Điều này hạn chế lượng dầu cung cấp cho thị trường toàn cầu, hỗ trợ hoặc thúc đẩy giá. Một ví dụ điển hình đã xảy ra trong đại dịch COVID-19 năm 2020 khi OPEC+ ban hành mức cắt giảm sản lượng lịch sử vượt quá 9 triệu thùng mỗi ngày để đối phó với tình trạng tiêu thụ giảm.
Ngược lại, việc tăng sản lượng có thể được cho phép khi nhu cầu toàn cầu tăng vọt hoặc khi giá vượt quá mức có thể kìm hãm tăng trưởng ở các quốc gia nhập khẩu dầu. Ví dụ, sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ hoặc những gián đoạn địa chính trị tại các khu vực cung ứng quan trọng có thể thúc đẩy OPEC+ mở rộng sản lượng để giảm bớt tình trạng khan hiếm thị trường.
Điều quan trọng cần hiểu là OPEC+ không chỉ hành động dựa trên những biến động ngắn hạn của thị trường. Các quyết định của OPEC+ bao gồm cả dự báo trung và dài hạn, chú trọng đến mức tồn kho, biên lợi nhuận của nhà máy lọc dầu và các công nghệ mới nổi như xe điện hoặc phát triển năng lượng thay thế có thể làm thay đổi động lực nhu cầu.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Mức độ tuân thủ giữa các quốc gia thành viên có thể khác nhau, và một số quốc gia có năng lực hạn chế trong việc điều chỉnh sản lượng nhanh chóng. Ngoài ra, việc phối hợp đòi hỏi mức độ hợp tác chính trị và kinh tế cao. Những bất đồng - chẳng hạn như giữa Nga và Ả Rập Xê Út - đôi khi đã dẫn đến biến động giá dầu, đáng chú ý nhất là trong cuộc chiến giá dầu ngắn ngủi năm 2020.
Bất chấp những phức tạp này, tín hiệu từ quyết định của OPEC+ thường đủ để tác động đáng kể đến thị trường - cho thấy vai trò trung tâm của nhóm trong việc xác định giá dầu. Những chỉ dẫn trong thông tin liên lạc của họ, chẳng hạn như gợi ý về những thay đổi sản lượng trong tương lai hoặc các quyết định có điều kiện dựa trên xu hướng kinh tế toàn cầu, được theo dõi chặt chẽ như chính các thông báo thực tế.
Đối với các nhà phân tích, nhà đầu tư và các quốc gia nhập khẩu năng lượng, việc hiểu rõ chính sách sản lượng của OPEC+ là điều cần thiết để dự báo chi phí năng lượng, áp lực lạm phát và hiệu quả kinh tế nói chung.
Các quyết định của OPEC và OPEC+ có thể tác động lan tỏa đến các nền kinh tế toàn cầu, thị trường tài chính và thậm chí cả ngân sách hộ gia đình trong nước. Vì dầu mỏ là mặt hàng thiết yếu hỗ trợ vận tải, sản xuất và hậu cần, nên bất kỳ thay đổi nào về giá dầu đều có tác động lan rộng. Từ nguồn thu ngân sách ở các quốc gia sản xuất đến chi phí sinh hoạt ở các quốc gia nhập khẩu, tác động kinh tế là đa tầng.
Giá dầu toàn cầu, chẳng hạn như dầu thô Brent hoặc WTI, rất nhạy cảm với sự thay đổi nguồn cung thực tế và dự kiến do OPEC+ quyết định. Ví dụ, việc cắt giảm sản lượng đột ngột có thể làm giảm kỳ vọng nguồn cung và dẫn đến giá tăng đột biến ngay lập tức. Điều này có thể gây ra lạm phát, đặc biệt là ở các khu vực phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu. Đối với các thị trường mới nổi, giá dầu tăng có thể gây áp lực lên cán cân vãng lai và làm giảm triển vọng tăng trưởng.
Ngược lại, giá dầu thấp kéo dài do tình trạng dư cung có thể gây tổn hại đến doanh thu của các quốc gia xuất khẩu dầu. Các quốc gia như Nigeria, Iraq hay Venezuela, nơi ngân sách chính phủ phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, phải đối mặt với tình trạng thâm hụt tài khóa trong thời gian giá dầu giảm kéo dài. Những điều kiện này có thể gây bất ổn cho nền kinh tế và dẫn đến phá giá tiền tệ hoặc khủng hoảng nợ.
Thị trường tài chính cũng phản ứng với các tín hiệu của OPEC+. Cổ phiếu năng lượng có xu hướng biến động theo kỳ vọng giá dầu. Đặc biệt, thị trường tương lai phản ánh tâm lý xung quanh các quyết định về nguồn cung, với mức độ biến động gia tăng xung quanh các cuộc họp của OPEC. Các nhà giao dịch và quỹ đầu cơ thường điều chỉnh vị thế dựa trên cả thông cáo chính thức và các báo cáo không chính thức được công bố trước các thông báo chính thức.
Hơn nữa, các ngân hàng trung ương và cơ quan tài chính giám sát các hoạt động của OPEC+ để đánh giá rủi ro lạm phát và nhu cầu chính sách tiền tệ. Ví dụ, giá năng lượng tăng liên tục có thể đẩy lạm phát lên trên mức mục tiêu, khiến các nhà hoạch định chính sách phải thắt chặt lãi suất. Mặt khác, chi phí năng lượng giảm có thể làm giảm bớt những áp lực đó và hỗ trợ các biện pháp kích thích.
Một lĩnh vực quan trọng khác là chuyển đổi năng lượng. Mặc dù giá dầu cao theo truyền thống có thể mang lại lợi ích cho các nước sản xuất, nhưng chúng cũng có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo trên toàn cầu bằng cách cải thiện khả năng cạnh tranh về chi phí của xe điện, xe điện mặt trời và xe điện. Áp lực này dần dần góp phần định hình lại quỹ đạo nhu cầu dầu mỏ trong tương lai, điều mà OPEC phải ngày càng đưa vào kế hoạch kịch bản của mình.
Tóm lại, các quyết định của OPEC và OPEC+ không chỉ xoay quanh số thùng dầu mỗi ngày mà còn ảnh hưởng đến thị trường tài chính, chính sách kinh tế và hành vi của người tiêu dùng. Vai trò của họ trong việc ổn định hoặc gây bất ổn giá dầu khiến họ trở thành những tác nhân then chốt trong bối cảnh năng lượng luôn biến động.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM