Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
TỔNG QUAN VỀ HÀNG HÓA CHĂN NUÔI VÀ CÁC ĐỘNG LỰC TOÀN CẦU CHÍNH
Hiểu về thị trường chăn nuôi, chi phí thức ăn, chu kỳ đàn và nhu cầu toàn cầu.
Hàng hóa chăn nuôi là gì?
Hàng hóa chăn nuôi là động vật có thể giao dịch hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật, đóng vai trò là một phần không thể thiếu của thị trường hàng hóa nông nghiệp. Chúng bao gồm động vật sống như gia súc và lợn, cũng như các sản phẩm như thịt, sữa và da. Hàng hóa chăn nuôi thường được giao dịch trên các sàn giao dịch tương lai như Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CME), đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu.
Các mặt hàng chăn nuôi phổ biến bao gồm:
- Gia súc sống: Đây là những con bò trưởng thành (thường nặng hơn 600 pound) được nuôi để sản xuất thịt bò.
- Gia súc thịt: Những con bê non được vỗ béo trước khi giết mổ.
- Lợn nạc: Lợn được nuôi để lấy thịt, được bán khi đạt trọng lượng thị trường nhất định.
- Thịt ba chỉ lợn (lịch sử): Mặc dù đã bị loại khỏi danh sách hàng hóa giao dịch, nhưng chúng từng là một sản phẩm thịt lợn quan trọng, được sử dụng trong sản xuất thịt xông khói.
- Các sản phẩm từ sữa: Bao gồm sữa, phô mai và bơ, cũng được giao dịch, mặc dù với các cấu trúc hợp đồng khác nhau.
Những mặt hàng này bị ảnh hưởng rất nhiều bởi các yếu tố sinh học chu kỳ sản xuất, nguồn cung và chi phí thức ăn chăn nuôi, dịch bệnh bùng phát, cũng như sở thích của người tiêu dùng và các xu hướng kinh tế vĩ mô rộng hơn. Hầu hết các mặt hàng chăn nuôi được giao dịch thông qua hợp đồng tương lai, cho phép người sản xuất, chế biến và thương nhân phòng ngừa biến động giá.
Các mặt hàng chăn nuôi đóng vai trò trung tâm đối với cả nền kinh tế phát triển và đang phát triển. Ở các khu vực như Hoa Kỳ, Brazil, Trung Quốc và Liên minh Châu Âu, sản xuất quy mô lớn đáp ứng cả nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Trong khi đó, các thị trường quy mô nhỏ hơn ở các nước đang phát triển góp phần đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế nông thôn.
Do tính phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố đầu vào, hàng hóa chăn nuôi mang đến cả cơ hội và biến động đáng kể cho những người tham gia thị trường. Việc hiểu rõ các yếu tố cơ bản đằng sau cung, cầu và giá cả là chìa khóa để tham gia hiệu quả vào lĩnh vực này.
Các yếu tố chính tác động đến giá vật nuôi
Giá cả hàng hóa chăn nuôi chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp của các yếu tố tác động đến cả cung và cầu. Các yếu tố chính bao gồm chi phí thức ăn, chu kỳ đàn, dịch bệnh bùng phát, thị hiếu của người tiêu dùng, chính sách thương mại quốc tế và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Dưới đây là tổng quan toàn diện về các biến số chính ảnh hưởng đến giá vật nuôi:
1. Chi phí thức ăn
Thức ăn chiếm tới 70% tổng chi phí hoạt động trong chăn nuôi cho cả bò và lợn. Giá các loại ngũ cốc thức ăn như ngô và bột đậu nành ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định sản xuất. Chi phí thức ăn cao có thể ngăn cản việc mở rộng đàn hoặc khuyến khích giết mổ sớm để giảm chi phí đầu vào. Ngược lại, giá thức ăn thấp hơn có thể khuyến khích tăng trưởng đàn và kéo dài thời gian cho ăn, do đó ảnh hưởng đến động lực cung ứng trong tương lai.
Ngoài ra, giá thức ăn còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết, năng suất cây trồng, giá nhiên liệu và chính sách nông nghiệp. Ví dụ, hạn hán ở các vùng sản xuất ngũ cốc chính có thể đẩy giá thức ăn chăn nuôi lên cao, gián tiếp làm giảm sản lượng chăn nuôi và thắt chặt nguồn cung thịt, từ đó hỗ trợ giá tăng cao.
2. Chu kỳ đàn và hàng tồn kho
Ngành chăn nuôi hoạt động theo các chu kỳ sinh học ảnh hưởng đến khả năng cung ứng:
- Gia súc: Chu kỳ chăn nuôi kéo dài khoảng 10 năm. Trong giai đoạn mở rộng, người chăn nuôi giữ lại nhiều bò cái tơ hơn để sinh sản, dẫn đến việc giảm tạm thời khối lượng giết mổ. Ngược lại, sự suy giảm xảy ra khi chi phí đầu vào cao hoặc giá thịt bò thấp dẫn đến việc thanh lý đàn.
- Lợn: Chu kỳ sản xuất lợn ngắn hơn, thường chỉ từ bốn đến năm tháng từ khi đẻ đến khi xuất chuồng. Nguồn cung lợn phản ứng nhanh hơn với các tín hiệu thị trường nhưng vẫn có thể bị chậm trễ trong thời gian phản ứng.
Những điều chỉnh theo chu kỳ này góp phần gây ra biến động nguồn cung và có thể dẫn đến tình trạng dư cung hoặc thiếu hụt, ảnh hưởng đến giá thịt toàn cầu.
3. Các sự kiện về dịch bệnh và an toàn sinh học
Các cuộc khủng hoảng sức khỏe động vật có thể làm gián đoạn đáng kể tính liên tục của chuỗi cung ứng. Các đợt bùng phát như Dịch tả lợn Châu Phi (ASF), Lở mồm long móng, hay Bệnh não xốp bò (BSE) thường dẫn đến việc tiêu hủy hàng loạt, hạn chế thương mại và giá cả tăng vọt. Những sự kiện này cũng ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại toàn cầu, vì các quốc gia có thể áp đặt lệnh cấm nhập khẩu hoặc tăng cường kiểm tra.
4. Xu hướng nhu cầu của người tiêu dùng
Sở thích của người tiêu dùng thay đổi dựa trên mức thu nhập, các yếu tố văn hóa, xu hướng sức khỏe và sự sẵn có của các nguồn protein thay thế. Ở các nền kinh tế có thu nhập cao, nhu cầu về thịt nạc và các sản phẩm hữu cơ đã tăng lên. Tại các thị trường mới nổi, thu nhập tăng đã dẫn đến việc tiêu thụ thịt tăng, đặc biệt là thịt lợn và thịt gà.
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến nhu cầu bao gồm:
- Giá thịt bò hoặc thịt lợn bán lẻ
- Những thay đổi trong các sản phẩm thay thế thịt như protein thực vật
- Thay đổi chế độ ăn uống do nhận thức về sức khỏe
- Mô hình tiêu dùng theo mùa và theo ngày lễ
5. Chính sách Thương mại và Thị trường Xuất khẩu
Các mặt hàng chăn nuôi chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chính sách thương mại. Lệnh cấm xuất khẩu, thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu có khả năng định hình lại bối cảnh cung ứng. Ví dụ, xuất khẩu thịt bò của Hoa Kỳ sang châu Á hoặc xuất khẩu thịt lợn của EU sang Trung Quốc có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cả trong nước tại các nước sản xuất. Hơn nữa, các hiệp định thương mại tự do hoặc các quy định vệ sinh (như lệnh cấm hormone) có thể hạn chế hoặc tạo điều kiện cho việc tiếp cận thị trường, ảnh hưởng đến xu hướng giá toàn cầu.
6. Điều kiện Kinh tế và Biến động Tiền tệ
Tỷ giá hối đoái tác động đến khả năng cạnh tranh của xuất khẩu vật nuôi. Đồng nội tệ yếu hơn khiến hàng xuất khẩu hấp dẫn hơn, đồng thời cũng làm tăng chi phí nhập khẩu thức ăn chăn nuôi. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát và lãi suất tiếp tục ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng và khả năng chi trả cho thịt ở các nhóm thu nhập khác nhau.
Bằng cách theo dõi các yếu tố này, các bên liên quan có thể dự đoán tốt hơn những thay đổi về giá cả và xu hướng cung ứng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định chiến lược trong sản xuất, đầu tư và kinh doanh.
Nhu cầu toàn cầu và xu hướng mới nổi
Nhu cầu đối với các mặt hàng chăn nuôi đã tăng trưởng đều đặn trên khắp các thị trường toàn cầu, được thúc đẩy bởi thu nhập tăng, đô thị hóa, thay đổi sở thích ăn uống và tăng trưởng dân số. Những yếu tố này, kết hợp với các mô hình thương mại đang phát triển và các mối quan tâm về tính bền vững, đang định hình lại tương lai của ngành sản xuất và tiêu thụ chăn nuôi.
1. Tiêu thụ thịt toàn cầu tăng
Nhu cầu về protein động vật trên toàn cầu tiếp tục tăng, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi. Các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam và nhiều quốc gia châu Phi đang chứng kiến mức tiêu thụ thịt bình quân đầu người cao hơn do đô thị hóa và thu nhập khả dụng cao hơn. Thịt lợn và gia cầm là những mặt hàng được hưởng lợi đáng kể từ xu hướng này, mặc dù mức tiêu thụ thịt bò vẫn ở mức cao ở Mỹ Latinh và Bắc Mỹ.
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), nhu cầu toàn cầu đối với các sản phẩm thịt dự kiến sẽ tăng hơn 15% vào năm 2030 so với mức năm 2020. Phần lớn sự tăng trưởng này sẽ được đáp ứng thông qua hệ thống sản xuất chuyên sâu và hiệu quả chuỗi cung ứng được cải thiện.
2. Sự thay đổi về cấu trúc trong mô hình nhu cầu
Các nước phát triển đang chứng kiến sự giảm tốc trong nhu cầu thịt do dân số già hóa, mối quan ngại ngày càng tăng về môi trường và những thay đổi trong chế độ ăn uống. Người tiêu dùng ngày càng lựa chọn thịt nạc hơn, thịt không chứa hormone và nguồn cung ứng tại địa phương. Sự gia tăng của các lựa chọn thay thế protein từ thực vật và protein nuôi cấy cũng là một thách thức về mặt cấu trúc đối với tiêu thụ thịt gia súc truyền thống.
Ngược lại, các nền kinh tế thu nhập trung bình đang đa dạng hóa nguồn protein của họ. Thịt lợn, vốn là nguồn protein được ưa chuộng ở nhiều nước châu Á, đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ thịt gia cầm và thịt bò khi sản lượng mở rộng và giá cả biến động do các mối đe dọa an ninh sinh học như dịch tả lợn châu Phi.
3. Tính bền vững và các hạn chế về tài nguyên môi trường
Các vấn đề về môi trường đang đóng vai trò ngày càng nổi bật trong thị trường chăn nuôi toàn cầu. Ngành chăn nuôi đóng góp đáng kể vào lượng khí thải nhà kính, việc sử dụng đất và nước, và tác động đến đa dạng sinh học. Để ứng phó, các chính phủ, nhà sản xuất đa quốc gia và người tiêu dùng đang chú trọng vào:
- Giảm lượng khí thải carbon
- Tiêu chuẩn phúc lợi động vật
- Thực hành sản xuất không kháng sinh
- Truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng
Những đổi mới như nông nghiệp tái tạo, thức ăn chăn nuôi chính xác, cải tiến di truyền và quản lý chất thải đang hướng đến mục tiêu phát triển bền vững hơn trong ngành. Những yếu tố này đang định hình lại khả năng tiếp cận thị trường và dòng vốn đầu tư, đặc biệt khi các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) ngày càng được chú trọng trên toàn cầu.
4. Tác động của Địa chính trị và Đại dịch
Các sự kiện như chiến tranh thương mại, căng thẳng địa chính trị và đại dịch ngày càng ảnh hưởng đến dòng cầu toàn cầu. Đại dịch COVID-19 đã phơi bày những lỗ hổng trong cơ sở hạ tầng chế biến và hậu cần thịt, đồng thời tạm thời chuyển hướng tiêu dùng từ dịch vụ thực phẩm sang kênh bán lẻ.
Ngoài ra, các diễn biến địa chính trị - chẳng hạn như hạn chế xuất khẩu từ các quốc gia sản xuất lớn hoặc tranh chấp ngoại giao - có thể chuyển hướng thương mại, tạo ra tình trạng thiếu hụt cục bộ và làm tăng thêm biến động giá. Việc đưa sản xuất trở về nước và khu vực hóa chuỗi cung ứng thịt đang được chú trọng để ứng phó với những rủi ro này.
5. Công nghệ và Hệ thống Chăn nuôi Dựa trên Dữ liệu
Công nghệ số đang chuyển đổi ngành chăn nuôi. Các công cụ như giám sát đàn vật nuôi theo thời gian thực, hệ thống minh bạch dựa trên blockchain và phân tích dự đoán để tối ưu hóa nguồn thức ăn đang thúc đẩy hiệu quả và khả năng truy xuất nguồn gốc. Điều này không chỉ nâng cao năng suất mà còn hỗ trợ tuân thủ các tiêu chuẩn quy định và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường.
Các nền tảng hướng đến người tiêu dùng cũng đang trao quyền cho người mua đưa ra những lựa chọn sáng suốt về tính bền vững và phúc lợi động vật, ảnh hưởng đến các chiến lược mua sắm và phát triển sản phẩm trong toàn ngành công nghiệp thịt.
6. Những thay đổi trong bối cảnh đầu tư
Các nhà đầu tư tổ chức đang ngày càng đánh giá rủi ro và cơ hội trong các tài sản liên quan đến chăn nuôi. Mối quan tâm về ESG, xu hướng tiêu dùng và những thay đổi về quy định đang ảnh hưởng đến việc phân bổ vốn. Trong khi các mặt hàng chăn nuôi truyền thống vẫn là những phương tiện đầu tư thiết yếu, thì các dự án protein thay thế và nông nghiệp bền vững đang thu hút sự quan tâm ngày càng tăng.
Tóm lại, thị trường chăn nuôi đang trải qua một quá trình phát triển năng động được định hình bởi các yếu tố nhân khẩu học, công nghệ và môi trường. Những hiểu biết sâu sắc về thị trường, các chính sách phát triển và sự linh hoạt của chuỗi cung ứng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hướng những thay đổi này trong một môi trường toàn cầu phức tạp.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM