Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
ĐẦU TƯ VÀO GIA SÚC SỐNG: NHỮNG ĐIỀU CƠ BẢN VÀ CHU KỲ CHĂN NUÔI GIA SÚC
Tìm hiểu cách thức hoạt động của thị trường gia súc sống và yếu tố thúc đẩy chu kỳ giá gia súc để đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.
Hiểu về Gia súc Sống như một Hàng hóa
Gia súc sống là một thành phần quan trọng của thị trường hàng hóa nông sản toàn cầu, đại diện cho gia súc đã đạt trọng lượng và điều kiện phù hợp để bán cho mục đích sản xuất thịt bò. Thông thường, gia súc sống là bò đực tơ và bò cái tơ đã được cho ăn và nuôi dưỡng để đạt trọng lượng giết mổ lý tưởng, thường từ 1.100 đến 1.400 pound, tùy thuộc vào giống và nhu cầu thị trường.
Thị trường gia súc sống đóng một vai trò quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp và chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố như chi phí thức ăn chăn nuôi, mô hình thời tiết, dịch bệnh bùng phát, nhu cầu thịt bò của người tiêu dùng và chính sách xuất khẩu. Thị trường này cũng phản ánh các xu hướng kinh tế rộng hơn và thu nhập khả dụng. Tại Hoa Kỳ, hợp đồng tương lai gia súc sống được giao dịch tích cực trên Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CME), cung cấp một nền tảng cho người sản xuất, nhà chế biến và nhà đầu tư để phòng ngừa hoặc đầu cơ vào biến động giá.
Thị trường chủ yếu được chia thành hai loại: gia súc thịt và gia súc sống. Gia súc thịt, thường là những con non và nhẹ cân hơn, được bán cho các bãi chăn nuôi, nơi chúng được "chiên lông" trước khi được bán dưới dạng gia súc sống. Những con gia súc đã hoàn thiện này sau đó được chế biến thành thịt bò. Hợp đồng tương lai gia súc sống trên CME được thanh toán bằng hình thức giao hàng thực tế, nghĩa là những người nắm giữ hợp đồng khi hết hạn phải sẵn sàng giao hoặc chấp nhận gia súc theo tiêu chuẩn của sàn giao dịch.
Mỗi hợp đồng đại diện cho 40.000 pound (khoảng 18.000 kg) bò đực tơ hoặc bò cái tơ sống, thường tương đương với khoảng 32 đến 35 con gia súc. Việc chuẩn hóa hợp đồng này đảm bảo tính thanh khoản và minh bạch cho các bên tham gia thị trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng - từ người chăn nuôi và người điều hành bãi chăn nuôi đến người đóng gói thịt và người mua lẻ.
Việc hiểu những kiến thức cơ bản về gia súc sống cũng bao gồm kiến thức về hệ thống phân loại. Tại Hoa Kỳ, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cung cấp hệ thống phân loại dựa trên chất lượng (như vân mỡ và độ mềm) và năng suất (tỷ lệ thịt có thể sử dụng). Các loại chất lượng chính được thấy trên thị trường là Prime, Choice và Select. Các hạng mục này giúp xác định giá sử dụng cuối cùng và nhận thức về giá trị của người tiêu dùng.
Hơn nữa, giá gia súc sống có liên quan chặt chẽ với chi phí ngũ cốc thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là ngô. Khi giá ngô tăng, các nhà điều hành trại chăn nuôi thường giảm lượng gia súc tồn kho để quản lý chi phí đầu vào, ảnh hưởng đến nguồn cung gia súc và cuối cùng là giá thịt bò. Tương tự, hạn hán có thể làm tăng tình trạng thiếu cỏ khô và ngô, dẫn đến chi phí thức ăn chăn nuôi tăng cao và gây áp lực lên các quyết định quản lý đàn gia súc.
Chính sách thương mại và tỷ giá hối đoái với các quốc gia nhập khẩu như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc cũng có thể ảnh hưởng lớn đến nhu cầu và biến động giá gia súc sống trên toàn cầu. Ngoài ra, hành vi tiêu dùng theo mùa (chẳng hạn như nướng thịt trong những tháng mùa hè) và nhu cầu dịch vụ thực phẩm góp phần vào những biến động định kỳ của giá gia súc.
Đối với các nhà đầu tư hoặc người theo dõi thị trường, gia súc sống là một cách để đa dạng hóa danh mục đầu tư, phòng ngừa rủi ro lạm phát hàng hóa thực phẩm hoặc đầu cơ theo xu hướng thị trường. Như với bất kỳ mặt hàng nào, việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy giá, xu hướng theo mùa, các điều khoản hợp đồng và các tác động kinh tế vĩ mô là rất quan trọng để tham gia một cách thông minh vào thị trường gia súc sống.
Các yếu tố chính của chu kỳ chăn nuôi
Chu kỳ chăn nuôi là một mô hình kinh tế dài hạn, đặc trưng bởi các giai đoạn lặp lại của sự mở rộng và thu hẹp đàn gia súc để đáp ứng với các tín hiệu giá cả, chi phí thức ăn chăn nuôi và điều kiện môi trường. Việc hiểu rõ chu kỳ này là rất cần thiết đối với các nhà sản xuất, nhà chế biến, nhà đầu tư và nhà phân tích tham gia vào thị trường chăn nuôi và thịt bò. Thông thường kéo dài 8-12 năm, chu kỳ chăn nuôi phản ánh những hạn chế sinh học và các quyết định kinh tế gắn liền với ngành chăn nuôi.
Về bản chất, chu kỳ bắt đầu khi giá thịt bò cao, thường do nhu cầu lớn hoặc nguồn cung hạn chế, khuyến khích người chăn nuôi giữ lại bò cái tơ và tăng cường nhân giống. Điều này dẫn đến việc mở rộng đàn khi có nhiều bê con được sinh ra hơn. Tuy nhiên, do thời gian mang thai của bò (khoảng 9 tháng), sau đó là giai đoạn nuôi con và vỗ béo, có thể mất từ hai đến ba năm trước khi những con bê mới này trở thành bò thịt sẵn sàng cho thị trường.
Do phản ứng chậm trễ của nguồn cung này, ngành chăn nuôi gặp phải tình trạng cung vượt cầu khi sản lượng tăng lên được đưa ra thị trường. Khi điều đó xảy ra, giá bắt đầu giảm do cung vượt cầu. Người chăn nuôi sau đó điều chỉnh bằng cách loại bỏ đàn, giảm hoạt động sinh sản và đôi khi giết mổ bò cái và bò cái tơ sớm hơn. Việc đàn gia súc giảm sút này cuối cùng khiến nguồn cung gia súc sống giảm, tạo tiền đề cho sự phục hồi giá cả và bắt đầu lại chu kỳ.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thời điểm và thời gian của từng giai đoạn trong chu kỳ:
- Các mô hình thời tiết: Hạn hán kéo dài hoặc điều kiện thời tiết bất lợi có thể làm giảm lượng thức ăn sẵn có, dẫn đến việc thanh lý đàn gia súc do quản lý chi phí.
- Giá thức ăn: Chi phí ngô và thức ăn thô xanh cao hơn có thể khiến việc vỗ béo gia súc trở nên không khả thi về mặt kinh tế, dẫn đến việc người sản xuất phải hạn chế quy mô đàn.
- Nhu cầu thịt bò: Những thay đổi về thu nhập khả dụng, sở thích của người tiêu dùng (ví dụ: thịt nạc so với thịt bò vân mỡ) hoặc xu hướng ăn kiêng (ví dụ: chế độ ăn chay) có thể làm thay đổi đáng kể đường cầu.
- Quy định và Chính sách Thương mại: Lệnh cấm xuất khẩu, thuế quan hoặc các vụ bê bối về an toàn thực phẩm có thể dẫn đến sự gián đoạn thị trường đột ngột và đàn gia súc Điều chỉnh.
Một ví dụ về chu kỳ chăn nuôi gia súc đã xảy ra vào đầu những năm 2010, khi hạn hán ở Tây Nam Hoa Kỳ dẫn đến việc thanh lý đàn gia súc hàng loạt. Tiếp theo đó là sự gia tăng đáng kể giá thịt bò vào khoảng năm 2014 do nguồn cung thấp, thúc đẩy các nhà sản xuất mở rộng quy mô. Đến năm 2018-2019, tình trạng dư cung và căng thẳng thương mại lại một lần nữa gây áp lực giảm giá, minh họa cho tính chất chu kỳ của thị trường.
Do chu kỳ chăn nuôi gia súc diễn ra tương đối chậm so với các mặt hàng nông sản khác, nên việc lập kế hoạch chiến lược của người sản xuất là rất cần thiết. Các nhà điều hành trại chăn nuôi, nhà chế biến thịt và nhà đầu tư hiểu rõ thị trường đang ở đâu trong chu kỳ có thể sử dụng hợp đồng tương lai hoặc điều chỉnh hàng tồn kho thực tế để giảm thiểu rủi ro hoặc tận dụng các cơ hội.
Ví dụ, một nhà chế biến có thể chốt các hợp đồng mua dài hạn trong giai đoạn suy thoái khi giá gia súc sống rẻ hơn, trong khi các nhà đầu cơ có thể mua hợp đồng tương lai ở giai đoạn đáy để hưởng lợi từ việc giá dự kiến tăng.
Tóm lại, mặc dù chu kỳ chăn nuôi phản ánh xu hướng kinh tế tự nhiên trong thị trường chăn nuôi, nhưng thời điểm độc đáo và phản ứng chậm trễ của nguồn cung làm tăng thêm tính phức tạp và cơ hội. Những người tham gia thành công sẽ theo dõi các báo cáo hàng tồn kho, ấn phẩm của chính phủ, mô hình thời tiết và các chỉ số kinh tế để nắm bắt xu hướng của chu kỳ.
Thời điểm đầu tư trong chu kỳ
Hiểu được cách xác định thời điểm đầu tư trong chu kỳ chăn nuôi gia súc có thể mang lại lợi thế đáng kể cho những người tham gia thị trường. Do tính chất kéo dài của chu kỳ - thường kéo dài vài năm - việc xác định các điểm then chốt có thể nâng cao khả năng ra quyết định chiến lược, dù là trong hoạt động nông nghiệp, giao dịch hàng hóa hay mua sắm trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Mỗi giai đoạn của chu kỳ chăn nuôi gia súc đều mang lại những lợi thế đầu tư hoặc vận hành riêng biệt, nhưng chúng cũng đi kèm với những rủi ro riêng. Thông thường, những người tham gia tập trung vào ba giai đoạn chính khi đưa ra quyết định về thời điểm: mở rộng, đạt đỉnh và thanh lý.
1. Giai đoạn mở rộng
Giai đoạn mở rộng bắt đầu khi giá gia súc tăng do nguồn cung khan hiếm và nhu cầu tiêu thụ mạnh. Các nhà sản xuất phản ứng bằng cách giữ lại bò cái tơ và giảm tỷ lệ loại thải bò cái để tái đàn. Giai đoạn này thường mất nhiều thời gian nhất, vì việc tái đàn bị hạn chế bởi tốc độ sinh sản sinh học và nguồn thức ăn sẵn có.
Chiến lược của nhà đầu tư: Trong giai đoạn này, giá hợp đồng tương lai gia súc thường có xu hướng tăng. Các nhà đầu tư có thể cân nhắc nắm giữ vị thế mua vào các hợp đồng gia súc sống, quỹ ETF nông nghiệp hoặc cổ phiếu liên quan đến gia súc. Các nhà sản xuất nông nghiệp cũng có thể mở rộng diện tích trồng cây thức ăn chăn nuôi để tận dụng nhu cầu tăng cao.
2. Giai đoạn Đỉnh điểm
Đỉnh điểm đạt được khi đàn gia súc đã phát triển hoàn toàn, và nguồn cung gia súc sống tăng lên bắt đầu bão hòa thị trường. Mặc dù giá thịt bò bán lẻ có thể vẫn ở mức cao trong thời gian ngắn, nhưng giá bán buôn và giá kỳ hạn có thể bắt đầu có dấu hiệu giảm.
Chiến lược của Nhà đầu tư: Việc quản lý vị thế một cách thận trọng trong thời gian này là rất quan trọng. Người mua thương mại có thể khóa nguồn cung dài hạn với các điều khoản thuận lợi. Các nhà giao dịch có thể cân nhắc sử dụng các chiến lược quyền chọn để phòng ngừa rủi ro giảm giá hoặc giảm mức độ rủi ro dài hạn. Đây cũng là thời điểm lý tưởng để theo dõi báo cáo hàng tồn kho gia súc hàng quý của USDA và các vị trí đặt chuồng vỗ béo để phát hiện các dấu hiệu của sự suy yếu của thị trường.
3. Giai đoạn Thanh lý
Khi tình trạng dư cung làm giảm giá và lợi nhuận giảm, các nhà sản xuất bắt đầu cắt giảm, bán bớt đàn giống và giảm số lượng bê con trong tương lai. Giai đoạn thanh lý này cuối cùng lại thắt chặt nguồn cung, tạo tiền đề cho sự phục hồi trong tương lai.
Chiến lược của Nhà đầu tư: Mặc dù giai đoạn này có thể là giai đoạn khó khăn nhất đối với các nhà sản xuất, nhưng nó thường mang đến cơ hội cho các nhà đầu tư theo xu hướng ngược dòng. Việc mua các hợp đồng chăn nuôi bị định giá thấp, cổ phiếu kinh doanh nông nghiệp hoặc các tài sản liên quan ở mức giá thấp hơn có thể mang lại lợi nhuận cao nếu được tính toán chính xác cho đợt tăng trưởng tiếp theo.
Các công cụ dự đoán thời điểm khác bao gồm biểu đồ theo mùa, phản ánh mức tăng nhu cầu thịt bò dự kiến hàng năm (ví dụ: mùa nướng thịt), và các chỉ số kinh tế rộng hơn như mức độ việc làm, xu hướng lạm phát và chi tiêu của người tiêu dùng. Các sự kiện toàn cầu, chẳng hạn như dịch bệnh bùng phát như lở mồm long móng hoặc các thông báo thương mại, cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến thời điểm chu kỳ.
Trong những năm gần đây, giao dịch thuật toán, gián đoạn chuỗi cung ứng và các cú sốc kinh tế vĩ mô như đại dịch COVID-19 cũng đóng vai trò trong việc thay đổi thời điểm chu kỳ truyền thống. Tuy nhiên, sinh học cơ bản và kinh tế học hành vi đằng sau chu kỳ chăn nuôi gia súc vẫn duy trì sự nhất quán đáng kể trong nhiều thập kỷ.
Các nhà đầu tư tổ chức thường dựa vào sự kết hợp giữa tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) của các nhà đóng gói thịt, báo cáo chăn nuôi của USDA và dữ liệu lô hàng xuất khẩu để dự đoán những biến động lớn của chu kỳ. Ví dụ, biến động giá bò thịt giao ngay so với giá tương lai hoặc thay đổi về khối lượng thịt bò kho lạnh có thể chỉ ra sự thay đổi trong động lực cung-cầu trước một giai đoạn chu kỳ mới.
Cuối cùng, việc lựa chọn thời điểm đầu tư thành công vào thị trường gia súc sống đòi hỏi cả tầm nhìn kinh tế vĩ mô và hiểu biết sâu sắc về ngành. Những người chuẩn bị tốt nhất là những người tích hợp các chỉ báo thị trường với sự hiểu biết sâu sắc về vị trí của hệ thống trong chuỗi chu kỳ chăn nuôi gia súc.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM