Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
GIẢI THÍCH VỀ CÁC YẾU TỐ THÚC ĐẨY THỊ TRƯỜNG THỊT LỢN NẠC
Tìm hiểu các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thịt lợn nạc, từ nhu cầu toàn cầu và chi phí thức ăn cho đến an ninh sinh học và chính sách thương mại.
Hiểu về Nhu cầu và Xu hướng Tiêu thụ
Lợn nạc, mặt hàng chủ lực trong sản xuất thịt lợn, chịu ảnh hưởng đáng kể bởi xu hướng nhu cầu toàn cầu. Các nhà sản xuất, thương nhân và nhà đầu tư trên thị trường nông sản theo dõi chặt chẽ các mô hình tiêu thụ được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng dân số, thu nhập, sở thích văn hóa và những thay đổi trong chế độ ăn uống.
Tiêu thụ Thịt lợn Toàn cầu
Thịt lợn được xếp hạng là một trong những loại thịt được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới. Ở những nơi như Trung Quốc, Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ, thịt lợn giữ vị trí trung tâm trong chế độ ăn uống quốc gia. Thu nhập tăng ở các quốc gia đang phát triển thường dẫn đến sự thay đổi chế độ ăn uống theo hướng tiêu thụ nhiều protein hơn, thúc đẩy nhu cầu thịt lợn.
Ngược lại, sự thay đổi nhận thức về sức khỏe, sự gia tăng dân số ăn chay hoặc thuần chay, và sự kỳ thị về tôn giáo hoặc văn hóa ở một số thị trường nhất định (ví dụ: một số khu vực Trung Đông và Ấn Độ) có thể làm giảm nhu cầu. Nhu cầu theo mùa cũng đóng một vai trò nhất định - doanh số bán thịt lợn thường tăng trong các dịp lễ và tết.
Nhu cầu trong nước so với nhu cầu quốc tế
Tại Hoa Kỳ, một quốc gia sản xuất thịt lợn lớn, cả tiêu dùng trong nước và xuất khẩu đều quan trọng. Những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng (chẳng hạn như sự thay đổi giữa thịt xông khói và sườn lợn) có thể ảnh hưởng đến giá trị thịt lợn. Hơn nữa, xu hướng tiện lợi - ưa chuộng các sản phẩm thịt lợn chế biến sẵn hoặc thịt lợn nấu chín - có thể ảnh hưởng đến cách chăn nuôi và định giá lợn.
Ảnh hưởng của Điều kiện Kinh tế
Giá lợn nạc kỳ hạn thường phản ứng với các chỉ số kinh tế tổng quát. Ví dụ, trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng, thu nhập khả dụng cao hơn có thể thúc đẩy tiêu thụ thịt. Nhưng trong thời kỳ suy thoái, người tiêu dùng có thể chuyển từ thịt lợn sang các loại thịt rẻ hơn hoặc các loại thịt thay thế, làm giảm sản lượng và giá cả ở mọi giai đoạn của chuỗi cung ứng.
Kênh bán lẻ và Đổi mới bao bì
Nhu cầu cũng được định hình bởi ngành bán lẻ. Các siêu thị, cửa hàng dịch vụ ăn uống và cửa hàng thịt trực tuyến ảnh hưởng đến loại thịt nào được ưa chuộng và lượng thịt lợn bán ra. Nhu cầu ngày càng tăng đối với thịt lợn không hormone, hữu cơ hoặc chăn thả tự nhiên đang thúc đẩy những thay đổi trong sản xuất, cuối cùng lan tỏa đến thị trường thịt lợn nạc.
Tóm lại, các yếu tố về phía cầu đóng góp đáng kể vào giá thịt lợn nạc. Các thương nhân phân tích báo cáo tiêu thụ, xu hướng bán lẻ và khối lượng xuất khẩu để dự đoán biến động giá.
Dịch bệnh và gián đoạn nguồn cung trên thị trường thịt lợn
Dịch bệnh gia súc là một trong những yếu tố rủi ro dễ biến động và trực tiếp nhất ảnh hưởng đến sản lượng và giá thịt lợn nạc. Dịch bệnh bùng phát có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường, tiêu hủy lợn và biến động giá cả nhanh chóng - cả tăng lẫn giảm. Trong những trường hợp nghiêm trọng, chẳng hạn như các đợt bùng phát dịch bệnh do virus lớn, thương mại quốc tế có thể bị đình trệ chỉ sau một đêm.
Dịch tả lợn Châu Phi (ASF)
Dịch tả lợn Châu Phi, một loại virus rất dễ lây lan và gây tử vong cao, ảnh hưởng đến lợn (nhưng không ảnh hưởng đến người), đã từng làm gián đoạn sản xuất lợn trên toàn cầu. Đợt bùng phát ASF năm 2018–2019 tại Trung Quốc đã tiêu hủy hơn 40% đàn lợn của quốc gia này - quốc gia sản xuất và tiêu thụ thịt lợn lớn nhất thế giới cho đến nay. Tình trạng thiếu hụt nguồn cung đã đẩy giá thịt lợn toàn cầu tăng vọt và làm thay đổi dòng chảy xuất khẩu.
Các đợt bùng phát như ASF gây ra gián đoạn nguồn cung đáng kể, làm tăng chi phí sản xuất (do các quy trình an toàn sinh học được thắt chặt), và trong nhiều trường hợp, dẫn đến việc tiêu hủy toàn bộ đàn gia súc. Ngay cả khi dịch bệnh xảy ra ở xa biên giới Hoa Kỳ hoặc EU, tính kết nối toàn cầu đồng nghĩa với việc thị trường phản ứng nhanh chóng.
Các bệnh phổ biến khác
Bệnh giả, Virus gây tiêu chảy dịch tả lợn (PEDV) và cúm lợn là những ví dụ khác về các bệnh có thể làm giảm hiệu quả sản xuất hoặc làm tăng tỷ lệ tử vong. Những bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn cung mà còn ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng, sản lượng thịt của nhà máy và giá cả khu vực.
An toàn sinh học và Thực hành Thú y
Để giảm thiểu rủi ro, các quy trình an toàn sinh học chuyên sâu được triển khai trên khắp các cơ sở sản xuất. Các quy trình này bao gồm kiểm soát thức ăn chăn nuôi, khu vực cách ly, kiểm toán và cải thiện di truyền. Tuy nhiên, ngay cả những hoạt động được quản lý tốt nhất cũng có thể dễ bị tổn thương bởi các mầm bệnh lây truyền qua không khí hoặc thức ăn chăn nuôi, gây ra biến động trở lại trong dự báo giá.
Quy định và Báo cáo Chăn nuôi
Các cơ quan chính phủ như USDA và Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) theo dõi các đợt bùng phát dịch bệnh và ban hành các báo cáo công khai. Thị trường thường phản ứng với các bản tin này, đặc biệt nếu các hướng dẫn về lây lan hoặc tiêu hủy được công bố. Ngoài ra, các chính sách phúc lợi động vật có thể thay đổi nền kinh tế của việc quản lý dịch bệnh.
Tóm lại, dịch bệnh vẫn là một biến số mạnh trong phân tích thị trường thịt lợn nạc, thường làm lu mờ các yếu tố cơ bản cung-cầu thông thường khi chúng hoạt động.
Giá Thức ăn, Chi phí và Động lực Xuất khẩu
Sản xuất lợn nạc nằm trong một ma trận kinh tế nông nghiệp rộng lớn hơn, và chi phí đầu vào - đặc biệt là thức ăn - là một trong những yếu tố quyết định hàng đầu đến lợi nhuận, quy mô đàn và nguồn cung dài hạn. Ngoài ra, thị trường xuất khẩu còn là trụ cột quan trọng cho nhu cầu và sự ổn định giá cả đối với các quốc gia sản xuất lớn.
Đầu vào Thức ăn và Thị trường Ngũ cốc
Ngô và bột đậu nành là những đầu vào thức ăn chính cho chăn nuôi lợn. Do đó, ngành chăn nuôi lợn rất nhạy cảm với biến động của thị trường ngũ cốc. Giá ngô tăng (do hạn hán, năng suất thấp, nhu cầu ethanol hoặc các vấn đề địa chính trị) làm tăng chi phí chăn nuôi lợn, thường dẫn đến việc cắt giảm nguồn cung trong tương lai.
Các nhà sản xuất liên tục theo dõi tỷ lệ chuyển đổi thức ăn - lượng thức ăn cần thiết để tăng thêm một pound trọng lượng lợn. Công nghệ di truyền và tăng trưởng tiên tiến đã tối ưu hóa tỷ lệ này trong nhiều thập kỷ, nhưng sự biến động của đầu vào vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Khi thức ăn chăn nuôi trở nên đắt đỏ, các hoạt động từ lúc đẻ đến lúc xuất chuồng có thể làm giảm năng suất chăn nuôi, khiến nguồn cung bị thắt chặt trong nhiều tháng sau đó.
Chính sách Thương mại và Nhu cầu Xuất khẩu
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành giá cả. Các thị trường xuất khẩu thịt lợn lớn nhất của Hoa Kỳ bao gồm Mexico, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Sự gián đoạn xuất khẩu - xuất phát từ thuế quan, lệnh cấm biên giới hoặc bất đồng chính trị - có thể khiến thị trường nội địa tràn ngập nguồn cung dư thừa, gây áp lực giảm giá.
Ngược lại, các hiệp định thương mại (như thỏa thuận Giai đoạn Một giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc) hoặc tình trạng thiếu hụt nguồn cung nước ngoài bất ngờ (như dịch tả lợn châu Phi bùng phát ở châu Á) có thể nhanh chóng thúc đẩy nhu cầu và nâng giá thịt lợn nạc kỳ hạn.
Biến động tiền tệ cũng có tác động. Đồng đô la Mỹ yếu hơn khiến hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn, trong khi đồng đô la mạnh lại cản trở sức mua. Cơ cấu thuế quan, hậu cần cảng biển và các tiêu chuẩn tương đương thú y đều ảnh hưởng đến lượng thịt lợn chảy ra nước ngoài.
Kho lạnh và hàng tồn kho
Xu hướng lưu trữ theo mùa giúp cân bằng sự mất cân bằng cung-cầu. Báo cáo hàng tồn kho kho lạnh cho biết lượng thịt lợn trong các tủ đông toàn cầu. Hàng tồn kho cao có thể báo hiệu nhu cầu yếu hoặc dự đoán sản xuất dư thừa. Ngược lại, hàng tồn kho giảm được coi là yếu tố hỗ trợ giá.
Năng lực chế biến và lao động
Ngay cả khi nguồn cung lợn dồi dào, việc thiếu lao động chế biến - như đã thấy trong đại dịch COVID-19 - có thể hạn chế năng lực giết mổ. Việc đóng cửa nhà máy hoặc giảm sản lượng dẫn đến tình trạng lợn ứ đọng tại các trang trại, tăng trọng lượng và tạo áp lực giảm giá.
Nhìn chung, chi phí thức ăn chăn nuôi, xuất khẩu và các hạn chế công nghiệp là những yếu tố liên kết với nhau, điều chỉnh đường cung và tác động đáng kể và theo chu kỳ đến định giá lợn nạc.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM