Home » Hàng Hóa »

ĐIỀU GÌ THÚC ĐẨY GIÁ VÀNG? HƯỚNG DẪN CHI TIẾT

Hiểu các yếu tố kinh tế và chính trị quan trọng ảnh hưởng đến giá vàng.

Hiểu về Lợi suất Thực và Định giá Vàng

Lợi suất thực, thước đo lợi nhuận đã điều chỉnh theo lạm phát của các tài sản sinh lãi như trái phiếu chính phủ, là một trong những yếu tố có ảnh hưởng nhất đến giá vàng. Không giống như các tài sản tài chính khác, vàng là một mặt hàng không sinh lãi. Nó không trả cổ tức hoặc lãi suất. Do đó, khi lãi suất thực tăng, vàng trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư, do chi phí cơ hội của việc nắm giữ kim loại này tăng lên. Ngược lại, khi lợi suất thực giảm, vàng thường trở nên hấp dẫn hơn như một công cụ lưu trữ giá trị.

Lợi suất Thực là gì?

Lợi suất thực là lợi suất danh nghĩa của một công cụ tài chính trừ đi tỷ lệ lạm phát. Ví dụ: nếu trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ kỳ hạn 10 năm mang lại lợi nhuận 3% và lạm phát đang ở mức 2%, thì lợi suất thực là 1%. Mặt khác, nếu lạm phát tăng lên 4% trong khi lợi suất danh nghĩa trì trệ ở mức 3%, lợi suất thực tế sẽ giảm xuống -1%.

Tại sao lợi suất thực tế lại quan trọng đối với vàng?

Vàng đóng vai trò là công cụ phòng ngừa lạm phát và mất giá tiền tệ. Khi lợi suất thực tế âm hoặc giảm, các nhà đầu tư thường chuyển sang vàng để bảo toàn sức mua. Điều này đặc biệt rõ ràng trong thời kỳ kinh tế bất ổn hoặc chính sách tiền tệ nới lỏng, khi các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất danh nghĩa nhưng kỳ vọng lạm phát lại tăng. Trong những trường hợp như vậy, vàng thường có xu hướng tăng giá.

Tương quan lịch sử

Có một mối quan hệ nghịch đảo đáng chú ý giữa giá vàng và lợi suất thực tế, đặc biệt là lợi suất từ ​​Chứng khoán Bảo vệ Lạm phát của Kho bạc Hoa Kỳ (TIPS). Khi lợi suất thực tế này giảm hoặc chuyển sang âm, giá vàng thường tăng. Trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đại dịch COVID-19 năm 2020, lợi suất thực tế đã giảm mạnh xuống mức âm, và giá vàng cũng tăng vọt theo.

Tác động ngắn hạn so với dài hạn

Mặc dù biến động ngắn hạn của lợi suất thực tế có thể tác động nhanh chóng đến giá vàng - thường được phản ánh qua khối lượng giao dịch hàng ngày hoặc hàng tuần - nhưng xu hướng dài hạn cũng có ý nghĩa quan trọng không kém. Các giai đoạn lợi suất thực tế thấp hoặc âm kéo dài thường tạo ra động lực cơ cấu cho nhu cầu vàng, đặc biệt là từ các nhà đầu tư tổ chức và ngân hàng trung ương.

Lợi suất toàn cầu và bối cảnh tiền tệ

Mặc dù lợi suất thực tế của Hoa Kỳ được theo dõi chặt chẽ nhất do vị thế của đồng đô la là đồng tiền dự trữ toàn cầu, nhưng lợi suất ở các nền kinh tế tiên tiến khác cũng quan trọng không kém. Ví dụ, khi lợi suất thực tế giảm trên khắp khu vực đồng euro hoặc Nhật Bản, sức hấp dẫn của vàng trên toàn cầu có xu hướng tăng lên, đặc biệt là khi các chính sách tiền tệ hướng đến các lập trường cực kỳ nới lỏng.

Tóm lại, lợi suất thực tế đóng vai trò then chốt trong việc định giá vàng vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sở thích của nhà đầu tư giữa các tài sản sinh lời và không sinh lời. Lợi suất thực tế thấp hơn thường làm tăng sức hấp dẫn của vàng, thúc đẩy nhu cầu và giá cả.

Tác động của Đồng Đô la Mỹ đến Vàng

Giá vàng và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ có mối quan hệ nghịch đảo đã được ghi nhận rõ ràng. Vì vàng được định giá quốc tế bằng Đô la Mỹ, biến động của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đáng kể đến định giá của kim loại này. Khi đồng Đô la mất giá, giá vàng có xu hướng tăng và ngược lại, mặc dù động lực này có nhiều sắc thái và chịu ảnh hưởng của các điều kiện kinh tế vĩ mô rộng hơn.

Tại sao tồn tại mối quan hệ nghịch đảo

Khi đồng Đô la Mỹ suy yếu, chi phí tương đối để mua vàng được định giá bằng Đô la Mỹ sẽ giảm đối với những người nắm giữ các loại tiền tệ khác. Điều này có xu hướng thúc đẩy nhu cầu và do đó, làm tăng giá vàng. Ngược lại, đồng Đô la mạnh hơn sẽ làm tăng giá vàng đối với các nhà đầu tư nước ngoài, do đó làm giảm nhu cầu.

Ảnh hưởng của Ngoại tệ

Vì vàng là một mặt hàng được giao dịch toàn cầu, các loại tiền tệ như Euro, Yên và Nhân dân tệ cũng ảnh hưởng đến nhu cầu vàng. Khi đồng đô la tăng giá so với các loại tiền tệ này, vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với những người nắm giữ tài sản không phải USD, do đó gây ra sự do dự mua vào hoặc chốt lời. Động lực này củng cố mối quan hệ nghịch đảo giữa sức mạnh của đồng đô la và sức hấp dẫn của vàng.

Chỉ số Đô la và Xu hướng Giá Vàng

Nhiều nhà đầu tư theo dõi Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng đô la so với rổ sáu loại tiền tệ chính, như một chỉ báo về biến động tiềm năng của vàng. DXY giảm thường báo hiệu một môi trường tăng giá cho vàng, đặc biệt nếu kết hợp với chính sách ôn hòa của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ hoặc kỳ vọng lạm phát gia tăng.

Lợi suất Thực so với Sức mạnh của Đồng đô la

Cần lưu ý rằng lợi suất thực và USD đôi khi có thể biến động độc lập, tạo ra các tín hiệu trái chiều cho giá vàng. Ví dụ, trong giai đoạn thị trường căng thẳng, đồng đô la Mỹ có thể tăng giá do danh tiếng là nơi trú ẩn an toàn ngay cả khi lợi suất thực chuyển sang âm. Trong những kịch bản như vậy, thị trường vàng thường cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố đối lập này, với tác động cuối cùng phản ánh cán cân rủi ro.

Thanh khoản toàn cầu và nguồn vốn bằng đô la

Các nền kinh tế thị trường mới nổi có mức độ tiếp xúc cao với nợ bằng đô la cũng có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ vàng-đô la. Khi thanh khoản đô la thắt chặt và đồng đô la mạnh lên, các nền kinh tế đó có thể giảm mua vàng để đáp ứng các nghĩa vụ khác. Ngược lại, khi thanh khoản đô la tăng lên, nhu cầu vàng có thể tăng lên do dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và dự trữ hơn.

Tóm lại, đồng đô la vẫn là một biến số quan trọng trong định giá vàng. Mặc dù mối tương quan này không phải lúc nào cũng hoàn hảo, nhưng xu hướng ngược lại rộng hơn đã tồn tại trong nhiều thập kỷ, khiến biến động của đồng đô la trở thành một thước đo thiết yếu đối với cả nhà đầu tư và nhà phân tích vàng.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Rủi ro địa chính trị và dòng vốn

Một nhóm yếu tố tác động mạnh mẽ khác đến giá vàng bao gồm các sự kiện địa chính trị và dòng vốn đầu tư. Vàng luôn được xem là một tài sản trú ẩn an toàn - một khoản đầu tư giữ nguyên hoặc tăng giá trị trong thời kỳ thị trường biến động, chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế. Do đó, nhu cầu vàng thường tăng vọt để ứng phó với bất ổn địa chính trị, ngay cả khi các yếu tố khác như lợi suất thực tế hoặc đồng USD cho thấy giá biến động trung lập.

Vàng như một tài sản trú ẩn an toàn

Xuyên suốt lịch sử, từ Chiến tranh Lạnh đến các cuộc xung đột ở Trung Đông và khủng hoảng tài chính, vàng đã đóng vai trò như một chính sách bảo hiểm chống lại sự bất ổn. Giá trị nội tại và sự công nhận toàn cầu của nó khiến nó trở thành một công cụ phòng ngừa rủi ro được ưa chuộng trong thời kỳ chiến tranh, khủng bố, biến động chính trị hoặc những đợt điều chỉnh đột ngột của thị trường. Các nhà đầu tư thường mua vàng để đa dạng hóa danh mục đầu tư và bảo vệ tài sản trong những giai đoạn biến động.

Tác động của các sự kiện khủng hoảng toàn cầu

Những diễn biến địa chính trị đáng kể—bao gồm các cuộc xâm lược của Nga, căng thẳng ở Biển Đông, hoặc các phản ứng chính sách trong nước không được xử lý đúng cách—có thể dẫn đến giá vàng tăng đột biến. Ví dụ, trong cuộc xâm lược Ukraine của Nga năm 2022, giá vàng đã tăng vọt khi các nhà đầu tư chuẩn bị cho các cú sốc hàng hóa, lệnh trừng phạt và bất ổn toàn cầu nói chung.

Nhu cầu của Ngân hàng Trung ương và Tích lũy Quốc gia

Dòng tiền đổ vào vàng không chỉ giới hạn ở các nhà đầu tư tư nhân. Các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới tích trữ vàng như một công cụ đa dạng hóa dự trữ và như một biện pháp phòng ngừa rủi ro ngoại hối. Các quốc gia có căng thẳng địa chính trị gia tăng hoặc chịu ảnh hưởng bởi lệnh trừng phạt thường tăng cường dự trữ vàng để giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ. Những người mua đáng chú ý bao gồm Trung Quốc, Nga và Ấn Độ.

Dòng tiền quỹ đầu tư và ETF

Theo dõi các quỹ giao dịch vàng (ETF), chẳng hạn như SPDR Gold Trust (GLD), mang lại những hiểu biết sâu sắc về tâm lý thị trường. Sự gia tăng dòng tiền đổ vào các công cụ này thường báo hiệu nhu cầu vàng ngày càng tăng. Ngược lại, dòng tiền chảy ra cho thấy sự suy giảm hoặc sự chuyển dịch sở thích của nhà đầu tư sang các tài sản rủi ro như cổ phiếu hoặc tiền điện tử.

Dòng tiền đầu cơ so với dòng tiền chiến lược

Điều quan trọng là phải phân biệt dòng tiền đầu cơ ngắn hạn - do các nhà giao dịch phản ứng với tin tức hoặc tín hiệu kỹ thuật - với dòng tiền tích lũy chiến lược dài hạn của các tổ chức. Trong thời kỳ căng thẳng địa chính trị cực độ, cả hai loại dòng tiền này đều có thể gia tăng, điều này có thể khuếch đại biến động giá trong một thời gian tương đối ngắn.

Nhu cầu công nghệ và công nghiệp

Mặc dù ít ảnh hưởng đến giá giao ngay, nhu cầu từ các lĩnh vực như điện tử hoặc nha khoa cũng có thể phản ứng với các xu hướng toàn cầu. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc việc ngừng khai thác do các khu vực xung đột có thể hạn chế nguồn cung và hỗ trợ giá tăng cao.

Tóm lại, giá vàng rất nhạy cảm với địa chính trị và dòng vốn. Cho dù thông qua việc tích lũy dự trữ chiến lược, biến động ETF hay thay đổi tâm lý nhà đầu tư, ảnh hưởng của các sự kiện phi kinh tế đối với giao dịch vàng đều sâu sắc và lâu dài.

ĐẦU TƯ NGAY >>