Home » Hàng Hóa »

GIẢI THÍCH VỀ CÁC YẾU TỐ THÚC ĐẨY THỊ TRƯỜNG KHÍ ĐỐT TỰ NHIÊN

Khám phá cách thời tiết, lưu trữ, LNG và sử dụng điện ảnh hưởng đến thị trường khí đốt

Thời tiết ảnh hưởng đến giá khí đốt tự nhiên như thế nào?

Thời tiết đóng vai trò trung tâm trong việc xác định động lực ngắn hạn và theo mùa của thị trường khí đốt tự nhiên. Do khí đốt tự nhiên được sử dụng rộng rãi để sưởi ấm và làm mát—đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu—nên biến động nhiệt độ có tác động trực tiếp đến mức cầu.

Cái lạnh mùa đông làm tăng nhu cầu sưởi ấm: Trong những mùa đông lạnh hơn mức trung bình, nhu cầu khí đốt tự nhiên tăng đột biến khi các hộ gia đình và doanh nghiệp tăng nhiệt độ. Sự gia tăng này thường gây áp lực tăng giá, đặc biệt nếu mức dự trữ thấp. Ví dụ, một xoáy cực đột ngột ở Hoa Kỳ có thể làm cạn kiệt hàng tồn kho nhanh hơn, gây ra các đợt tăng giá trên cả thị trường giao ngay và tương lai.

Nóng mùa hè làm tăng nhu cầu làm mát: Ngược lại, nhiệt độ mùa hè nóng bức dẫn đến nhu cầu điện cho điều hòa không khí tăng cao. Do nhiều nhà máy điện hiện nay phụ thuộc vào khí đốt tự nhiên để sản xuất điện, mùa hè cũng có thể tạo ra áp lực tăng đáng kể lên nhu cầu và giá khí đốt.

Thời tiết khó lường ảnh hưởng đến nguồn cung và cơ sở hạ tầng: Các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như bão có thể làm gián đoạn hoạt động khai thác và vận chuyển khí đốt tự nhiên, đặc biệt là ở các khu vực như Vịnh Mexico. Việc đóng cửa tạm thời các cơ sở hạ tầng có thể làm thắt chặt nguồn cung, làm gia tăng biến động giá ngay cả trong điều kiện thị trường vốn đã yên bình.

Dự báo theo mùa thúc đẩy đầu cơ trên thị trường: Dự báo thời tiết do các cơ quan toàn cầu đưa ra tạo ra phản ứng đầu cơ trên thị trường tương lai. Dự báo mùa đông lạnh hơn bình thường ở Châu Âu hoặc Bắc Mỹ có thể dẫn đến tình trạng mua hàng dự phòng, tác động đến giá cả hàng tuần hoặc thậm chí hàng tháng trước khi nhiệt độ thực tế thay đổi.

Ảnh hưởng khu vực và thay thế năng lượng: Ở những khu vực mà khí đốt tự nhiên cạnh tranh với các nguồn năng lượng khác như dầu sưởi hoặc điện, sự thay đổi nhiệt độ bất ngờ cũng có thể ảnh hưởng đến việc chuyển đổi nhiên liệu, làm thay đổi thêm động lực nhu cầu tại địa phương hoặc khu vực.

Nhìn chung, mặc dù thời tiết là một yếu tố tự nhiên dễ biến động và khó lường, nhưng nó vẫn là động lực chính thúc đẩy tiêu thụ khí đốt tự nhiên, tác động đến cả giá cả ngắn hạn và kế hoạch dài hạn trong ngành năng lượng.

Tại sao mức dự trữ khí đốt tự nhiên lại quan trọng?

Mức dự trữ đóng vai trò như một vùng đệm quan trọng trên thị trường khí đốt tự nhiên, đảm bảo nguồn cung có thể đáp ứng nhu cầu biến động quanh năm. Lượng khí được dự trữ—hoặc có sẵn trong các cơ sở ngầm và kho chứa—có thể ảnh hưởng sâu sắc đến giá cả, an ninh nguồn cung và tâm lý thị trường.

Chu kỳ bổ sung theo mùa: Thông thường, khí được bơm vào kho trong những tháng thấp điểm (xuân và hè) và được rút ra trong những thời kỳ tiêu thụ cao (thu và đông). Các nhà giao dịch và công ty tiện ích theo dõi báo cáo tồn kho hàng tuần, chẳng hạn như báo cáo từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) hoặc Cơ sở hạ tầng Khí đốt Châu Âu (GIE), để đánh giá xem mức hiện tại cao hơn hay thấp hơn mức trung bình lịch sử. Bất kỳ sai lệch đáng kể nào cũng có thể báo hiệu tình trạng khan hiếm hoặc dư thừa nguồn cung.

Mức dự trữ thấp thúc đẩy biến động giá: Khi mức dự trữ thấp hơn mức bình thường theo mùa—do các sự kiện thời tiết, gián đoạn nguồn cung hoặc nhu cầu xuất khẩu—những người tham gia thị trường dự đoán sẽ khó đáp ứng nhu cầu trong mùa đông. Kịch bản này tạo ra áp lực tăng giá, làm tăng cả giá giao ngay và giá kỳ hạn. Tương tự như vậy, một kho dự trữ được cung cấp đầy đủ sẽ mang lại sự an tâm, giúp điều tiết biến động giá.

Lưu trữ như một biện pháp phòng ngừa gián đoạn: Lưu trữ chiến lược đóng một vai trò thậm chí còn lớn hơn trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị hoặc sự cố cơ sở hạ tầng. Cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 của Châu Âu, do lưu lượng đường ống của Nga giảm, đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc chuẩn bị dự trữ. Các chính phủ và nhà điều hành thị trường đã tranh giành để lấp đầy các kho dự trữ trước mùa đông, dẫn đến tốc độ lấp đầy kho dự trữ chưa từng có—và giá cả tăng vọt tạm thời.

Ảnh hưởng đến hành vi giao dịch: Các nhà giao dịch tương lai theo dõi dữ liệu lưu trữ để xác định hướng thị trường. Một đợt giảm hoặc bơm bất ngờ có thể nhanh chóng thay đổi tâm lý từ bi quan sang lạc quan và ngược lại. Các hợp đồng tài chính, chẳng hạn như hợp đồng tương lai Henry Hub, phản ánh chặt chẽ những diễn biến về hàng tồn kho này.

Kinh tế lưu trữ đang thay đổi: Việc sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) ngày càng tăng và nguồn cung toàn cầu linh hoạt đã phần nào làm giảm sự phụ thuộc vào lưu trữ truyền thống. Tuy nhiên, việc lưu trữ vật lý vẫn là nền tảng cho sự ổn định của hệ thống và đóng vai trò như một biện pháp bảo hiểm, đặc biệt là ở những khu vực chưa sẵn sàng tiếp cận LNG hoặc chưa có đường ống dẫn khí linh hoạt.

Cuối cùng, mức lưu trữ đóng vai trò là một chỉ báo hữu hình về an ninh nguồn cung và cân bằng thị trường. Việc theo dõi các mức này là rất cần thiết đối với các nhà giao dịch năng lượng, nhà hoạch định chính sách và nhà cung cấp dịch vụ tiện ích trong việc quản lý rủi ro và dự đoán xu hướng giá cả.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Nhu cầu về LNG và điện ảnh hưởng đến giá khí đốt như thế nào?

Thương mại năng lượng quốc tế ngày càng phát triển và mô hình sản xuất điện trong nước đã làm thay đổi bức tranh toàn cảnh về khí đốt tự nhiên. Cả xuất khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) và nhu cầu điện trong nước hiện là những đòn bẩy quan trọng định hình nguồn cung và giá khí đốt toàn cầu.

LNG kết nối các thị trường toàn cầu: Khí đốt tự nhiên hóa lỏng cho phép vận chuyển khí đốt tự nhiên xuyên biên giới, khiến biến động giá cả khu vực phụ thuộc lẫn nhau hơn. Khi nhu cầu ở châu Á hoặc châu Âu tăng đột biến—dù do thời tiết lạnh giá, sự cố hạt nhân hay tăng trưởng kinh tế—các lô hàng LNG được chuyển hướng từ Hoa Kỳ hoặc Qatar, thắt chặt nguồn cung ở nơi khác và nâng giá chuẩn toàn cầu như Marker Nhật Bản-Hàn Quốc (JKM) hoặc TTF của Hà Lan.

Giá giao ngay thả nổi và lập chỉ mục: Nhiều hợp đồng LNG hiện được liên kết với giá thị trường giao ngay thay vì giá dầu dài hạn được lập chỉ mục. Tính linh hoạt này làm tăng khả năng phản ứng của thị trường khí đốt với những thay đổi cung-cầu ngắn hạn. Do đó, nhu cầu LNG tăng đột biến ở nước ngoài có thể làm tăng giá trong nước - ví dụ, ở Bắc Mỹ thông qua các hợp đồng Henry Hub - khi các nhà xuất khẩu tìm kiếm biên lợi nhuận cao hơn ở nước ngoài.

Sản xuất điện là mỏ neo nhu cầu: Trong nước, khí đốt tự nhiên chiếm tỷ trọng ngày càng tăng trong sản xuất điện, đặc biệt là ở các khu vực đang chuyển đổi từ than đá. Các nhà máy điện chạy bằng khí đốt có khả năng đáp ứng và lượng khí thải tương đối thấp hơn, khiến chúng trở nên lý tưởng để cân bằng các nguồn phát điện tái tạo biến đổi như gió và mặt trời.

Tải điện do thời tiết: Mức tiêu thụ điện cao điểm trong các đợt nắng nóng hoặc giá lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu khí đốt cho điện. Khi năng lượng tái tạo hoạt động kém hiệu quả (do gió yếu hoặc mây che phủ), sự phụ thuộc vào việc phát điện linh hoạt sẽ tăng lên, tiếp tục thúc đẩy mức tiêu thụ khí đốt và giá cả.

Sử dụng công nghiệp và tăng trưởng GDP: Hoạt động kinh tế cũng đóng một vai trò. Các ngành công nghiệp phụ thuộc vào khí đốt làm nguyên liệu đầu vào - chẳng hạn như hóa chất, chế biến thực phẩm và sản xuất phân bón - có xu hướng tăng cường sử dụng khi sản lượng tăng, mặc dù nhu cầu này ít linh hoạt hơn so với nhu cầu điện hoặc sưởi ấm.

Gián đoạn nguồn cung LNG ảnh hưởng đến giá cả toàn cầu: Việc ngừng sản xuất từ ​​các nước xuất khẩu lớn như Úc hoặc Nigeria, dù do bảo trì hay đình công, đều có thể làm gián đoạn dòng chảy toàn cầu. Nếu các quốc gia châu Á đấu thầu mạnh mẽ các lô hàng có sẵn, điều này sẽ ảnh hưởng đến nguồn cung và giá khí đốt của châu Âu và Mỹ, đặc biệt là trong thời kỳ thị trường khan hiếm.

Chính sách và cơ sở hạ tầng: Sự hỗ trợ của chính phủ đối với các cảng LNG và chính sách xuất khẩu đã thúc đẩy dòng chảy khí đốt và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, những thay đổi về quy định - chẳng hạn như giá carbon hoặc giới hạn phát thải - có thể ảnh hưởng đến nhu cầu dài hạn đối với cả LNG và sản xuất điện khí trong nước.

Trong bối cảnh năng lượng tích hợp hiện nay, xuất khẩu LNG gắn kết nguồn cung trong nước với nhu cầu toàn cầu, trong khi sản xuất điện đảm bảo rằng khí đốt tự nhiên duy trì vai trò nền tảng trong an ninh năng lượng và hoạt động kinh tế. Cả hai khía cạnh này đều không thể thiếu để hiểu được động lực thị trường khí đốt tự nhiên hiện đại.

ĐẦU TƯ NGAY >>