Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
CÁC CHỈ SỐ VĨ MÔ TÁC ĐỘNG ĐẾN THỊ TRƯỜNG HÀNG HÓA
Khám phá cách các chỉ số kinh tế vĩ mô toàn cầu như PMI, lãi suất, tăng trưởng GDP và đồng đô la Mỹ tác động cơ bản đến giá hàng hóa trên khắp các lĩnh vực.
PMI là gì và tại sao nó lại quan trọng?
Chỉ số Nhà Quản trị Mua hàng (PMI) là một chỉ số kinh tế hàng đầu quan trọng được sử dụng rộng rãi để đánh giá sức khỏe của các ngành sản xuất và dịch vụ. Chỉ số này thường được công bố hàng tháng và phản ánh những thay đổi trong điều kiện kinh doanh trên các chỉ số như đơn đặt hàng mới, mức tồn kho, sản lượng, giao hàng của nhà cung cấp và việc làm. PMI trên 50 biểu thị sự mở rộng, trong khi điểm dưới 50 biểu thị sự thu hẹp.
Chỉ số dự báo này rất quan trọng đối với thị trường hàng hóa vì nó cung cấp cho các nhà giao dịch những thông tin sớm về xu hướng nhu cầu. Do tiêu thụ hàng hóa gắn liền chặt chẽ với hoạt động công nghiệp và sản xuất, PMI tăng thường cho thấy nhu cầu mạnh hơn đối với các sản phẩm năng lượng như dầu khí, kim loại công nghiệp như đồng và hàng hóa rời bao gồm quặng sắt và than.
Ví dụ, chỉ số PMI mạnh mẽ của Trung Quốc hoặc Hoa Kỳ - hai quốc gia tiêu thụ nguyên liệu thô lớn nhất thế giới - thường thúc đẩy tâm lý rủi ro trên thị trường hàng hóa. Ngược lại, PMI giảm có thể phản ánh hoạt động sản xuất đang chậm lại, báo hiệu nhu cầu hàng hóa giảm sút và do đó áp lực giá cả yếu hơn.
Ảnh hưởng của PMI theo từng ngành
Tác động của PMI có thể khác nhau tùy theo loại hàng hóa:
- Kim loại: Giá kim loại cơ bản như nhôm, niken và kẽm rất nhạy cảm với PMI vì chúng là một phần không thể thiếu của sản lượng sản xuất.
- Hàng hóa năng lượng: Tiêu thụ dầu thô và khí đốt tự nhiên theo dõi sản lượng công nghiệp, khiến thị trường năng lượng phản ứng mạnh với động lực kinh tế vĩ mô được thể hiện qua PMI.
- Hàng hóa nông nghiệp: Những mặt hàng này có thể ít liên quan trực tiếp đến PMI hơn, nhưng vẫn chịu áp lực thứ cấp thông qua các ngành vận tải, chế biến và đóng gói phụ thuộc vào sức mạnh sản xuất.
Các công bố PMI toàn cầu — đặc biệt là từ các nền kinh tế lớn và các chỉ số tổng hợp như JPMorgan Global PMI — được theo dõi chặt chẽ để có cái nhìn toàn diện Quan điểm về sức khỏe nhu cầu hàng hóa.
Phản ứng thị trường và chiến lược giao dịch
Các nhà giao dịch thường định giá kỳ vọng PMI trước khi công bố, nhưng những sai lệch đáng kể so với dự báo có thể dẫn đến những biến động đáng kể về giá hàng hóa. Chỉ số PMI cao hơn dự kiến có thể thúc đẩy nhu cầu mua vào kim loại và hợp đồng tương lai năng lượng, trong khi chỉ số PMI thấp hơn dự kiến có thể thúc đẩy bán tháo hoặc hoạt động phòng ngừa rủi ro. Hơn nữa, dữ liệu PMI thường được sử dụng trong các mô hình giao dịch thuật toán và chiến lược phân bổ ETF hàng hóa như một tín hiệu về điều kiện kinh tế vĩ mô.
Hầu như tất cả các mặt hàng đều chịu ảnh hưởng của động lực PMI ở các mức độ khác nhau, khiến nó trở thành chỉ báo nền tảng để phân tích đường cầu kỳ hạn. Việc diễn giải xu hướng PMI kết hợp với dữ liệu hàng tồn kho và các yếu tố về phía cung cho phép hiểu sâu hơn về động lực giá cả trên các loại hàng hóa.
Hiểu về Lãi suất và Cơ chế của Lãi suất
Lãi suất là một trong những động lực kinh tế vĩ mô mạnh mẽ nhất ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa. Các ngân hàng trung ương, chẳng hạn như Cục Dự trữ Liên bang hoặc Ngân hàng Trung ương Châu Âu, đặt ra lãi suất chuẩn để kích thích tăng trưởng hoặc hạ nhiệt lạm phát. Những thay đổi về lãi suất này lan tỏa khắp thị trường toàn cầu, tác động đến kết quả đầu tư và khẩu vị rủi ro.
Đối với thị trường hàng hóa, lãi suất ảnh hưởng theo hai cách chính: thông qua tác động của chúng đến chi phí lưu kho (chi phí nắm giữ hàng tồn kho hoặc vị thế tương lai) và thông qua các kênh cầu kinh tế rộng hơn. Lãi suất tăng thường báo hiệu các điều kiện tài chính thắt chặt hơn, có thể làm giảm nhu cầu vay vốn và đầu tư, làm giảm nhu cầu hàng hóa. Ngược lại, việc cắt giảm lãi suất có xu hướng thúc đẩy hoạt động kinh tế và tăng nhu cầu nguyên liệu thô.
Ý nghĩa cụ thể của từng loại hàng hóa
Tác động của lãi suất khác nhau tùy theo từng loại hàng hóa:
- Kim loại quý: Vàng và bạc đặc biệt nhạy cảm với những thay đổi của lãi suất. Những tài sản không sinh lời này cạnh tranh với các công cụ sinh lời, khiến chúng kém hấp dẫn hơn trong môi trường lãi suất cao. Khi lãi suất thực tăng, giá vàng có xu hướng giảm và ngược lại.
- Năng lượng: Lãi suất cao hơn có thể hạn chế nhu cầu công nghiệp và làm chậm chi tiêu của người tiêu dùng, làm giảm mức tiêu thụ năng lượng. Chu kỳ tăng lãi suất có thể kìm hãm nhu cầu dầu thô và ảnh hưởng đến kinh tế lưu trữ.
- Nông nghiệp: Lãi suất tăng làm tăng chi phí vay vốn cho nông dân và các doanh nghiệp phụ thuộc vào nông nghiệp, điều này có thể kìm hãm các quyết định trồng trọt hoặc chi tiêu vốn, ảnh hưởng đến mức cung trong tương lai.
Kỳ vọng lãi suất so với kết quả thực tế
Tâm lý thị trường xung quanh lộ trình lãi suất trong tương lai có thể tác động mạnh mẽ như những thay đổi thực tế. Lợi suất trái phiếu, đường cong tương lai và định hướng kỳ hạn của ngân hàng trung ương được định giá tích cực vào thị trường hàng hóa. Ví dụ, nếu các nhà giao dịch dự đoán việc thắt chặt mạnh mẽ, các đồng tiền liên quan đến hàng hóa (như đô la Úc và Canada) có thể tăng giá, gián tiếp ảnh hưởng đến giá hàng hóa thông qua các tác động của tỷ giá hối đoái.
Ngoài ra, khi lãi suất tăng, chi phí cơ hội của việc lưu trữ hàng hóa cũng tăng, đặc biệt là đối với những mặt hàng không tạo ra lợi suất. Điều này có thể dẫn đến áp lực bán gia tăng đối với hợp đồng tương lai hàng hóa. Mặt khác, khi các ngân hàng trung ương áp dụng chính sách tiền tệ nới lỏng, giá hàng hóa thường tăng, được thúc đẩy bởi kỳ vọng lạm phát và dòng vốn chảy vào các tài sản hữu hình như một biện pháp phòng ngừa lạm phát.
Chính sách tiền tệ như một tín hiệu rộng hơn
Thị trường hàng hóa xem đường đi của lãi suất không phải là một thước đo riêng lẻ mà là một phong vũ biểu của chính sách kinh tế tổng thể. Việc tăng lãi suất mạnh mẽ báo hiệu việc ưu tiên kiểm soát lạm phát, thường gây tổn hại đến tăng trưởng GDP - làm giảm nhu cầu hàng hóa. Ngược lại, các chính sách ôn hòa phản ánh những nỗ lực kích thích nhu cầu, có khả năng thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa. Do đó, các nhà giao dịch theo dõi mọi thông báo của ngân hàng trung ương để tìm kiếm định hướng tương lai, có thể định hình lại triển vọng giá cả và chiến lược dự trữ trên toàn bộ thị trường hàng hóa.
Tăng trưởng Toàn cầu và Vai trò của Nó đối với Nhu cầu Hàng hóa
Tăng trưởng Tổng Sản phẩm Quốc nội (GDP) đóng vai trò là một chỉ báo kinh tế vĩ mô cơ bản cho hàng hóa. Các số liệu GDP mạnh mẽ phản ánh hoạt động kinh tế đang mở rộng, tương quan trực tiếp với việc tăng tiêu thụ nguyên liệu thô, từ kim loại đến năng lượng và nông sản. Nói một cách đơn giản, sản lượng kinh tế cao hơn đòi hỏi nhiều đầu vào hơn — và hàng hóa chính là những đầu vào đó.
Trong các siêu chu kỳ hàng hóa hoặc giai đoạn tăng trưởng toàn cầu đồng bộ, nhu cầu về dầu thô, đồng, niken và các mặt hàng công nghiệp khác tăng vọt. Tương tự, tăng trưởng GDP tại các thị trường mới nổi, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu hàng hóa toàn cầu do việc xây dựng cơ sở hạ tầng, đô thị hóa và mức tiêu dùng của tầng lớp trung lưu ngày càng tăng.
Phản ứng của hàng hóa đối với đà tăng trưởng
Khi tăng trưởng toàn cầu đang tăng tốc:
- Giá kim loại công nghiệp có xu hướng tăng do sự bùng nổ xây dựng và sản xuất.
- Tiêu thụ dầu thô tăng cùng với nhu cầu vận tải và hóa dầu.
- Nhu cầu nông nghiệp tăng cùng với sức mua của người tiêu dùng và tăng trưởng dân số.
Ngược lại, suy thoái kinh tế hoặc suy thoái kinh tế gây thiệt hại nặng nề cho các mặt hàng nhạy cảm với nhu cầu. Giá cả giảm khi hoạt động công nghiệp suy yếu, khối lượng vận chuyển giảm và niềm tin của người tiêu dùng giảm sút.
Đô la Mỹ là neo định giá hàng hóa
Đồng đô la Mỹ (USD) đóng một vai trò kinh tế vĩ mô độc đáo đối với hàng hóa vì hầu hết hàng hóa toàn cầu đều được định giá bằng đô la. Khi đồng đô la mạnh lên, nó làm cho hàng hóa đắt hơn bằng các loại tiền tệ khác, có khả năng làm giảm nhu cầu ở các nền kinh tế không sử dụng USD. Mặt khác, đồng đô la suy yếu làm tăng sức mua toàn cầu, thúc đẩy nhu cầu và hỗ trợ giá cả.
Mối tương quan nghịch này giữa USD và giá hàng hóa đặc biệt liên quan đến dầu mỏ, vàng và kim loại cơ bản. Ví dụ, đồng bạc xanh tăng giá thường gây áp lực giảm giá lên vàng khi các nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản được định giá bằng USD. Hàng hóa nông sản cũng có thể gặp phải sự kháng cự về giá trong thời kỳ đồng đô la mạnh lên do chi phí nhập khẩu tăng đối với các nước tiêu thụ lớn.
Tương tác giữa Tăng trưởng, Tiền tệ và Tài sản Chéo
Kỳ vọng tăng trưởng GDP thường được phản ánh vào dự báo lãi suất, tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn — tất cả đều ảnh hưởng đến sức mạnh của tiền tệ. Do đó, các nhà giao dịch vĩ mô thường đánh giá các tín hiệu tổng hợp: dữ liệu GDP, dự báo lãi suất và quỹ đạo USD để xây dựng luận điểm giao dịch hàng hóa. Ví dụ, tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ cao hơn dự kiến có thể củng cố đồng USD và đồng thời dẫn đến kỳ vọng lãi suất cao hơn, tạo ra lực cản kép cho các mặt hàng được định giá bằng đồng đô la.
Ngược lại, các chương trình nới lỏng hoặc kích thích kinh tế toàn cầu được đồng bộ hóa sẽ cải thiện triển vọng tăng trưởng toàn cầu và làm suy yếu đồng đô la, tạo ra môi trường lý tưởng cho sự tăng giá hàng hóa trên diện rộng. Các nhà giao dịch thường sử dụng xu hướng GDP cùng với PMI và dữ liệu hoạt động khác để dự báo chu kỳ giá hàng hóa và định vị phù hợp trên thị trường tương lai và quyền chọn.
Kết hợp các chỉ báo để có cái nhìn thống nhất
Trong khi PMI và lãi suất phản ánh động lực ngắn hạn, GDP cung cấp góc nhìn trung và dài hạn về xu hướng nhu cầu. Trong khi đó, đồng USD lọc các tác động vĩ mô này thông qua lăng kính thanh khoản toàn cầu và định giá tương đối. Cùng nhau, các chỉ báo này tạo thành một khuôn khổ tích hợp để phân tích biến động giá hàng hóa và xây dựng các chiến lược phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ trên toàn bộ đường cong hàng hóa.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM