Home » Hàng Hóa »

XU HƯỚNG VÀ ĐỘNG LỰC THỊ TRƯỜNG NHÔM

Năng lượng, hạn chế về nguồn cung và nhu cầu quyết định thị trường nhôm.

Nhôm, đôi khi được gọi là "điện rắn", là một kim loại cực kỳ tốn năng lượng để sản xuất. Biệt danh này phản ánh lượng điện khổng lồ cần thiết để chiết xuất nhôm nguyên chất từ ​​quặng bauxite, chủ yếu thông qua quy trình Hall-Héroult. Năng lượng đầu vào, chủ yếu từ điện, thường chiếm từ 30% đến 40% tổng chi phí sản xuất nhôm sơ cấp. Do đó, giá điện có tác động sâu sắc đến kinh tế sản xuất và do đó, ảnh hưởng đến giá thị trường.

Mối tương quan giữa giá năng lượng và sản lượng nhôm ngày càng trở nên rõ ràng trong những năm gần đây. Chi phí năng lượng tăng cao, đặc biệt là ở châu Âu, đã thúc đẩy các nhà máy luyện kim giảm hoặc cắt giảm sản lượng. Ví dụ, trong cuộc khủng hoảng năng lượng châu Âu 2021–2022, một số nhà máy luyện kim ở Đức, Pháp và Hà Lan đã tạm dừng hoạt động hoặc hoạt động với công suất giảm. Điều này dẫn đến sự sụt giảm nguồn cung nhôm châu Âu, đẩy giá nhôm toàn cầu lên cao và làm gia tăng biến động thị trường.

Trung Quốc, nhà sản xuất nhôm hàng đầu thế giới, cũng chịu những tác động liên quan đến năng lượng trong sản xuất. Năm 2021, chính quyền các tỉnh Trung Quốc đã áp đặt các hạn chế sử dụng năng lượng để đáp ứng các mục tiêu giảm phát thải carbon, dẫn đến một loạt các đợt cắt điện luân phiên và hạn chế điện. Những hạn chế này đã ảnh hưởng đến các trung tâm sản xuất nhôm ở Nội Mông và Vân Nam, tạm thời cắt giảm sản lượng và thắt chặt chuỗi cung ứng quốc gia và toàn cầu.

Khi quá trình khử cacbon cho nhôm trở thành một ưu tiên toàn cầu cấp bách hơn, ngành công nghiệp này đang chuyển đổi sang sản xuất xanh hơn. Một số nhà sản xuất đang ngày càng sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như thủy điện, đặc biệt là ở Canada, Na Uy và Iceland. Các nhà máy luyện nhôm sử dụng thủy điện có thể cung cấp nhôm với lượng khí thải carbon thấp hơn - được gọi là "nhôm xanh" - ngày càng hấp dẫn đối với những người mua quan tâm đến tính bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô và bao bì.

Trong tương lai, biến động năng lượng có thể sẽ vẫn là yếu tố quyết định quan trọng đến sự ổn định nguồn cung và giá cả. Các chính sách năng lượng, đặc biệt là các chính sách giải quyết vấn đề phát thải carbon và việc áp dụng năng lượng tái tạo, sẽ định hình đáng kể đường cong chi phí của các nhà sản xuất nhôm trên toàn thế giới. Khi các chính phủ theo đuổi mục tiêu phát thải ròng bằng 0, các mặt hàng tiêu thụ nhiều năng lượng như nhôm sẽ chịu áp lực ngày càng tăng trong việc chuyển đổi sang các phương pháp sản xuất sạch hơn, định hình lại khả năng cạnh tranh của thị trường và cân bằng sản lượng khu vực.

Tóm lại, từ các cơ sở đốt than thông thường ở Trung Quốc đến các nhà máy luyện kim thủy điện ở Canada, loại hình, độ tin cậy và chi phí năng lượng được sử dụng trong sản xuất nhôm là nền tảng cho hiệu quả chi phí, tác động môi trường và khả năng tồn tại lâu dài của ngành.

Chuỗi cung ứng nhôm rất phức tạp, liên lục địa và đòi hỏi nhiều vốn. Phân khúc thượng nguồn bắt đầu với việc khai thác bauxite - chủ yếu ở Úc, Trung Quốc, Guinea và Brazil - sau đó là quá trình tinh chế thành alumina và cuối cùng là quá trình khử thành nhôm kim loại thông qua quá trình nấu chảy. Quá trình nhiều giai đoạn này khiến nhôm phải chịu nhiều rủi ro về hậu cần và địa chính trị, có thể làm gián đoạn nguồn cung và làm tăng giá.

Một yếu tố quan trọng gây căng thẳng nguồn cung là sự tập trung địa lý của các nguồn tài nguyên quan trọng. Ví dụ, Guinea sở hữu trữ lượng bauxite lớn nhất thế giới và chiếm khoảng 22% lượng xuất khẩu bauxite toàn cầu. Do đó, bất ổn chính trị, các cuộc biểu tình hoặc cải cách chính sách khai thác ở Guinea có thể nhanh chóng lan rộng khắp thị trường nhôm, bằng chứng là sự bất ổn về nguồn cung trong cuộc đảo chính quân sự năm 2021. Tương tự, sự gián đoạn ở Úc do thời tiết khắc nghiệt hoặc các hoạt động công nghiệp thường gây áp lực lên xuất khẩu alumina, nguồn cung cấp cho các nhà máy luyện kim toàn cầu.

Chính sách thương mại và thuế quan cũng đóng một vai trò then chốt. Thuế quan theo Mục 232 của Hoa Kỳ năm 2018 đối với nhôm nhập khẩu toàn cầu đã dẫn đến sự tái cấu trúc dòng chảy thương mại, với các quốc gia như Trung Quốc và Nga mở rộng xuất khẩu sang các đối tác thay thế. Gần đây hơn, xung đột địa chính trị, chẳng hạn như chiến tranh Nga-Ukraine, đã dẫn đến các lệnh trừng phạt của phương Tây đối với nhôm Nga. Mặc dù Nga, thông qua Rusal, là một trong ba nhà sản xuất nhôm hàng đầu thế giới, các lệnh trừng phạt đã hạn chế khả năng tiếp cận của nước này với các khách hàng quan trọng ở phương Tây, tạo ra sự biến động giá cả và buộc các thương nhân phải tìm kiếm các nguồn cung ứng thay thế.

Những điểm nghẽn trong logistics càng làm trầm trọng thêm các lỗ hổng của chuỗi cung ứng. Tắc nghẽn cảng, thiếu container và vận tải đường sắt không đáng tin cậy - những vấn đề nảy sinh trong đại dịch COVID-19 - đã cho thấy sự mong manh của logistics nhôm. Những gián đoạn này đã dẫn đến việc giao hàng bị chậm trễ, phí lưu kho cao hơn và thị trường khu vực tạm thời thắt chặt, mặc dù lượng hàng tồn kho toàn cầu dồi dào.

Sự giám sát chặt chẽ về môi trường là một yếu tố khác làm phức tạp thêm triển vọng nguồn cung nhôm. Việc mở rộng hoặc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng luyện kim và khai thác mỏ thường vấp phải sự phản đối của địa phương do các lo ngại về môi trường và xã hội. Các công ty ngày càng được kỳ vọng sẽ đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội, quản trị), dẫn đến chi phí và thời hạn cho các dự án cung ứng mới tăng lên. Xu hướng này đặc biệt rõ rệt ở các thị trường liên kết với phương Tây, nơi các khuôn khổ pháp lý đang thắt chặt nhanh hơn so với các nền kinh tế đang phát triển.

Để giảm thiểu rủi ro nguồn cung trong tương lai, các nhà tiêu thụ hạ nguồn lớn - đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, ô tô và xây dựng - đang đa dạng hóa cơ sở nhà cung cấp, đầu tư vào công nghệ tái chế và ký kết các hợp đồng cung ứng dài hạn. Chính phủ các nước cũng đã bắt đầu xác định nhôm là một khoáng sản chiến lược, thiết lập các chính sách nhằm đảm bảo nguồn cung nội địa ổn định. Ví dụ, Liên minh Châu Âu phân loại nhôm là khoáng sản quan trọng đối với quá trình chuyển đổi xanh và số hóa, khuyến khích quyền tự chủ chiến lược lớn hơn về khả năng tiếp cận và tinh chế.

Tóm lại, những thách thức trong chuỗi cung ứng nhôm được hình thành bởi sự tập trung về mặt địa lý, địa chính trị, cơ sở hạ tầng và áp lực gia tăng về tính bền vững. Việc đảm bảo khả năng phục hồi của nguồn cung ngày càng đòi hỏi phải có kế hoạch chiến lược và các phương pháp tiếp cận hợp tác từ cả chính phủ và các bên liên quan trong ngành.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Nhu cầu công nghiệp vẫn là nền tảng của động lực thị trường nhôm, gắn kết chặt chẽ nền kinh tế của kim loại này với chu kỳ sản xuất và cơ sở hạ tầng toàn cầu. Là một trong những vật liệu kết cấu linh hoạt và nhẹ nhất, nhôm được sử dụng rộng rãi trong vận tải, đóng gói, xây dựng, lưới điện và ngày càng phổ biến trong cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo.

Ngành vận tải là ngành tiêu thụ nhôm lớn nhất, chiếm khoảng 25% nhu cầu nhôm toàn cầu. Ngành công nghiệp ô tô sử dụng nhôm cho bánh xe, khối động cơ, tấm thân xe và ngày càng tăng cường sử dụng nhôm để giảm trọng lượng xe nhằm đáp ứng các mục tiêu về hiệu suất nhiên liệu và khí thải. Sự chuyển dịch sang xe điện (EV) đã củng cố mạnh mẽ xu hướng này; EV thường sử dụng nhiều nhôm hơn từ 30% đến 50% so với xe động cơ đốt trong truyền thống do các mô-đun pin nặng đòi hỏi khung kết cấu chắc chắn hơn nhưng nhẹ hơn.

Hàng không vũ trụ, đường sắt và vận tải biển cũng đóng góp đáng kể. Sản xuất máy bay đòi hỏi hợp kim nhôm cho thân và cánh do tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, trong khi hệ thống đường sắt và xây dựng tàu điện ngầm dựa vào nhôm để đạt hiệu quả trọng lượng nhẹ. Khi du lịch hàng không và đường sắt cao tốc mở rộng ở châu Á, nhu cầu từ phân khúc thị trường này đang tăng đều đặn.

Bao bì vẫn là một động lực quan trọng khác, đặc biệt là trong thị trường tiêu dùng. Lon, giấy bạc và khay nhôm chiếm ưu thế trong bao bì thực phẩm và đồ uống nhờ tính dẻo, khả năng chống ăn mòn và khả năng tái chế của kim loại. Trong bối cảnh người tiêu dùng và các quy định ngày càng thúc đẩy vật liệu bền vững, nhu cầu về bao bì nhôm có thể tái chế vô hạn đang tăng lên, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Trong xây dựng, nhôm được sử dụng làm khung cửa sổ, tấm ốp, mái nhà, tấm cách nhiệt và kỹ thuật kết cấu. Khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của nó khiến nó trở nên phổ biến trong các thiết kế kiến ​​trúc hiện đại. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và đầu tư cơ sở hạ tầng ở Ấn Độ, Đông Nam Á và một số khu vực ở châu Phi dự kiến ​​sẽ duy trì nhu cầu liên quan đến xây dựng trong những thập kỷ tới.

Cơ sở hạ tầng điện và công nghệ cũng đòi hỏi đầu vào nhôm đáng kể. Kim loại này là thành phần thiết yếu của cáp điện, máy biến áp và đường dây truyền tải điện cao thế, nhờ tính dẫn điện và trọng lượng nhẹ hơn so với đồng. Ngoài ra, nhôm còn đóng vai trò quan trọng trong các tấm pin mặt trời, tua-bin gió và bộ lưu trữ pin, kết nối trực tiếp việc sử dụng nhôm với quá trình chuyển đổi năng lượng sạch toàn cầu.

Nhìn chung, xu hướng khử cacbon và các chính sách phát thải ròng bằng 0 có thể sẽ thúc đẩy nhu cầu về "nhôm xanh". Các ngành công nghiệp không chỉ tăng cường sử dụng nhôm mà còn tìm kiếm các loại nhôm ít carbon để đáp ứng các yêu cầu về ESG và báo cáo bền vững. Một số người mua - đặc biệt là các nhà sản xuất ô tô và điện tử - hiện yêu cầu chứng nhận công bố lượng khí thải carbon từ các nhà cung cấp, qua đó phân khúc thị trường theo nguồn gốc sản phẩm và phương pháp sản xuất.

Nhìn chung, nhu cầu nhôm thể hiện sự tăng trưởng đa dạng, phù hợp với các xu hướng lớn như điện khí hóa, phát triển bền vững, phát triển đô thị và giao thông toàn cầu. Sự đa dạng trong ứng dụng của nhôm, kết hợp với khả năng tái chế và đặc tính ưu việt về độ bền trên trọng lượng, đảm bảo rằng nhôm sẽ tiếp tục là một phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng công nghiệp trong nhiều thập kỷ tới.

ĐẦU TƯ NGAY >>