Home » Đầu Tư »

GIẢI THÍCH VỀ CHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI MSCI VÀ RỦI RO

Tìm hiểu Chỉ số MSCI Emerging Markets là gì, các thành phần của chỉ số và những rủi ro cũng như động lực chính ảnh hưởng đến hiệu suất của chỉ số.

Chỉ số MSCI Emerging Markets là gì?

Chỉ số MSCI Emerging Markets (EM) là một chỉ số được tính theo vốn hóa thị trường do MSCI Inc. tạo ra, được thiết kế để đo lường hiệu suất thị trường cổ phiếu tại các thị trường mới nổi toàn cầu. Ra mắt vào năm 1988, chỉ số này cung cấp thông tin về các công ty vốn hóa lớn và vừa tại 24 quốc gia thị trường mới nổi, chiếm khoảng 85% vốn hóa thị trường đã điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do lưu hành tại mỗi quốc gia.

Chỉ số MSCI EM đóng vai trò là chuẩn mực cho các nhà đầu tư muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư vào các nền kinh tế đang phát triển. Các quốc gia này thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn các khu vực phát triển, mặc dù chúng cũng có thể mang lại rủi ro cao hơn do bất ổn chính trị, kinh tế hoặc tiền tệ.

Thành phần địa lý

Theo dữ liệu mới nhất, Chỉ số MSCI EM bao gồm các quốc gia như:

  • Trung Quốc
  • Ấn Độ
  • Đài Loan
  • Hàn Quốc
  • Brazil
  • Nam Phi
  • Mexico
  • Thái Lan

Trung Quốc thường có tỷ trọng lớn nhất trong chỉ số, chiếm một phần đáng kể trong hiệu suất chung của chỉ số. Các nền kinh tế chủ chốt khác bao gồm các nền kinh tế công nghệ cao như Đài Loan và Hàn Quốc.

Thành phần ngành

Chỉ số này bao gồm nhiều lĩnh vực kinh tế. Các ngành hàng đầu thường bao gồm:

  • Công nghệ thông tin
  • Tài chính
  • Hàng tiêu dùng không thiết yếu
  • Dịch vụ truyền thông
  • Vật liệu

Sự chênh lệch theo ngành này mang lại sự đa dạng hóa danh mục đầu tư; tuy nhiên, nó cũng khiến chỉ số dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng cụ thể của từng ngành. Ví dụ, sự suy giảm giá công nghệ hoặc hàng hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất chung.

Mục đích và cách sử dụng

Chỉ số MSCI EM được các nhà quản lý tài sản, nhà đầu tư tổ chức và nhà cung cấp quỹ sử dụng rộng rãi để đánh giá danh mục đầu tư của các thị trường mới nổi. Nó cũng hỗ trợ nhiều sản phẩm tài chính khác nhau, bao gồm các quỹ giao dịch trên sàn (ETF) như ETF iShares MSCI Emerging Markets (EEM) và ETF tương đương của Vanguard (VWO).

Bằng cách theo dõi Chỉ số MSCI EM, các nhà đầu tư có thể tiếp cận các nền kinh tế có tiềm năng tăng trưởng cao, mặc dù có biến động đáng kể và tính minh bạch về quy định kém hơn so với các thị trường phát triển.

Những Rủi Ro Chính trong Chỉ Số MSCI EM là gì?

Đầu tư vào các thị trường mới nổi, được thể hiện qua Chỉ Số MSCI Emerging Markets, mang đến những thách thức riêng biệt. Mặc dù tiềm năng sinh lời cao hơn, nhưng một số yếu tố rủi ro cụ thể khiến các khoản đầu tư này biến động và phức tạp hơn so với các khoản đầu tư vào các nền kinh tế phát triển.

1. Rủi ro Chính trị và Quy định

Các thị trường mới nổi thường được đặc trưng bởi môi trường chính trị bất ổn. Những thay đổi đột ngột trong chính phủ, thiếu các thể chế dân chủ, hoặc tính khó lường của chính sách có thể làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư. Hệ thống quy định cũng có thể kém minh bạch hơn, làm tăng nguy cơ gian lận, tịch thu hoặc thay đổi quy tắc tùy tiện, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập và định giá.

2. Rủi ro Tiền tệ

Biến động tỷ giá hối đoái là một mối quan tâm lớn. Vì lợi nhuận được tính bằng nội tệ, nên việc mất giá mạnh có thể làm xói mòn lợi nhuận khi chuyển đổi sang một loại tiền tệ cơ sở như USD hoặc GBP. Ngoài ra, các quốc gia có dự trữ ngoại hối thấp hoặc lạm phát cao dễ bị tổn thương hơn trước các cuộc khủng hoảng tiền tệ, điều này có thể ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu.

3. Thanh khoản và Cơ sở hạ tầng Thị trường

Các thị trường chứng khoán mới nổi thường có khối lượng giao dịch thấp hơn và sự tham gia của các tổ chức hạn chế. Điều này có thể dẫn đến chênh lệch giá mua-bán đáng kể, hạn chế việc xác định giá và tình trạng ngừng giao dịch thường xuyên hơn. Các nhà đầu tư có thể gặp khó khăn trong việc tham gia hoặc thoát khỏi vị thế một cách hiệu quả, đặc biệt là trong thời điểm thị trường căng thẳng.

4. Mối quan ngại về Pháp lý và Quản trị

Các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp rất khác nhau giữa các thị trường mới nổi. Quyền của cổ đông thiểu số có thể không được bảo vệ tốt, và việc thực thi các hợp đồng pháp lý có thể yếu kém. Việc thiếu các cơ cấu quản trị vững chắc này làm tăng nguy cơ xảy ra các giao dịch với bên liên quan, các hoạt động kế toán tiêu cực và công bố thông tin tài chính không nhất quán.

5. Các điểm yếu về kinh tế

Các thị trường mới nổi thường phụ thuộc nhiều vào vốn nước ngoài, xuất khẩu hàng hóa hoặc một phạm vi hẹp các hoạt động kinh tế. Điều này có thể khiến các quốc gia này đặc biệt dễ bị tổn thương trước suy thoái kinh tế toàn cầu, các hạn chế thương mại hoặc lãi suất tăng ở các nước phát triển, từ đó có thể gây ra dòng vốn chảy ra và áp lực suy thoái.

6. Căng thẳng địa chính trị

Rủi ro địa chính trị gia tăng có thể ảnh hưởng không cân xứng đến các nền kinh tế mới nổi. Chiến tranh thương mại, xung đột khu vực hoặc các lệnh trừng phạt có thể làm suy yếu khả năng tiếp cận thị trường vốn, hạn chế tăng trưởng xuất khẩu và gây tổn hại đến tâm lý nhà đầu tư. Các quốc gia như Nga và Trung Quốc đã trải qua những áp lực như vậy, ảnh hưởng đáng kể đến vị thế thị trường của họ trong chỉ số.

7. Các vấn đề về ESG và Phát triển Bền vững

Nhiều thị trường mới nổi tụt hậu về các chỉ số môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Quy định môi trường yếu kém, thực tiễn lao động và cơ cấu quản trị thiếu minh bạch có thể cản trở các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội, từ đó có khả năng làm giảm định giá thị trường theo thời gian hoặc loại cổ phiếu khỏi danh mục đầu tư tập trung vào ESG.

Điều hướng Rủi ro bằng Công cụ Phù hợp

Một cách tiếp cận thận trọng bao gồm thẩm định toàn diện, đa dạng hóa địa lý trong các thị trường mới nổi, chiến lược phòng ngừa rủi ro tiền tệ và lựa chọn các quỹ có ban quản lý chủ động, có thể giảm thiểu rủi ro giảm giá thông qua nghiên cứu chuyên sâu và thay đổi phân bổ chủ động.

Đầu tư cho phép bạn gia tăng tài sản theo thời gian bằng cách đầu tư tiền vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ, bất động sản, v.v., nhưng chúng luôn đi kèm rủi ro, bao gồm biến động thị trường, khả năng mất vốn và lạm phát làm xói mòn lợi nhuận; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, đa dạng hóa hợp lý và chỉ với số vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Đầu tư cho phép bạn gia tăng tài sản theo thời gian bằng cách đầu tư tiền vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ, bất động sản, v.v., nhưng chúng luôn đi kèm rủi ro, bao gồm biến động thị trường, khả năng mất vốn và lạm phát làm xói mòn lợi nhuận; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, đa dạng hóa hợp lý và chỉ với số vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Điều gì thúc đẩy hiệu suất của Chỉ số MSCI EM?

Mặc dù các thị trường mới nổi đi kèm với rủi ro cao, nhưng chúng cũng mang lại những động lực tăng trưởng mạnh mẽ, khi được kết hợp hài hòa, có thể dẫn đến hiệu suất vượt trội đáng kể so với các thị trường phát triển. Việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy chính đằng sau Chỉ số MSCI Emerging Markets sẽ giúp các nhà đầu tư định vị mình một cách có lợi.

1. Sự mở rộng nhân khẩu học

Nhiều thị trường mới nổi có cơ cấu nhân khẩu học thuận lợi, với dân số trẻ và đang tăng. Điều này dẫn đến dân số trong độ tuổi lao động tăng, đô thị hóa mạnh mẽ và mô hình tiêu dùng mở rộng. Các quốc gia như Ấn Độ và Việt Nam đặc biệt được hưởng lợi từ xu hướng này, góp phần vào tăng trưởng dài hạn về doanh thu và năng suất của doanh nghiệp.

2. Tự do hóa kinh tế

Cải cách cơ cấu vẫn là động lực tăng trưởng quan trọng. Các chính sách thân thiện với thị trường như nới lỏng các quy định về đầu tư nước ngoài, tự do hóa thương mại và tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước giúp cải thiện năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Ví dụ, Brazil đã định kỳ đưa ra những cải cách như vậy để kích thích tăng trưởng.

3. Áp dụng Công nghệ

Những tiến bộ về công nghệ và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số đã cho phép các nước mới nổi vượt qua các con đường phát triển truyền thống. Sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng di động, nền tảng thương mại điện tử và các dịch vụ công kỹ thuật số đã thúc đẩy năng suất và hòa nhập tài chính. Sự bùng nổ thương mại điện tử của Trung Quốc và làn sóng công nghệ tài chính của Ấn Độ là những ví dụ nổi bật của xu hướng này.

4. Biến động Hàng hóa và Tài nguyên

Nhiều thị trường mới nổi giàu có về các mặt hàng như dầu mỏ, đồng và nông sản. Nhu cầu toàn cầu tăng đối với những mặt hàng này thúc đẩy xuất khẩu, cải thiện cán cân tài khóa và hỗ trợ thị trường chứng khoán địa phương. Trong các chu kỳ tăng giá hàng hóa, các quốc gia như Chile (đồng) và Indonesia (than và dầu cọ) có xu hướng hoạt động tốt hơn.

5. Đầu tư Cơ sở Hạ tầng

Đầu tư do chính phủ dẫn dắt và đa phương vào cơ sở hạ tầng—đường sá, lưới điện, quản lý nước—thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và sự tham gia của khu vực tư nhân. Các sáng kiến ​​như Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường của Trung Quốc đã chuyển hướng nguồn vốn đáng kể vào các khu vực kém phát triển, kích thích hoạt động kinh tế phụ trợ.

6. Phát triển Thị trường Vốn

Sự phát triển dần dần của thị trường tài chính, bao gồm các sàn giao dịch chứng khoán, thị trường trái phiếu và các tổ chức giám sát quy định, cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả thị trường. Việc thêm nhiều chỉ số được đưa vào (chẳng hạn như việc Ả Rập Xê Út gần đây được bổ sung vào Chỉ số MSCI EM) cho thấy tính minh bạch và mức độ trưởng thành ngày càng tăng.

7. Hội nhập vào Chuỗi Giá trị Toàn cầu

Việc tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu—đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và dịch vụ—giúp thúc đẩy tăng trưởng. Các quốc gia trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng được hưởng lợi từ chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và tăng trưởng xuất khẩu. Ví dụ, Việt Nam đã nổi lên như một trung tâm sản xuất hỗ trợ các tập đoàn đa quốc gia.

Ý nghĩa đối với nhà đầu tư

Hiểu rõ những động lực này cho phép nhà đầu tư khai thác các xu hướng dài hạn trong khi vẫn quản lý được biến động theo chu kỳ. Phân bổ chủ động giữa các quốc gia hoặc lĩnh vực có thể giúp nắm bắt tiềm năng tăng trưởng. Ví dụ, việc phân bổ tỷ trọng cổ phiếu cao hơn vào các nền kinh tế có tiềm năng quản trị và cải cách mạnh mẽ có thể cải thiện lợi nhuận sau khi điều chỉnh rủi ro.

Vai trò của các sản phẩm Beta thụ động và Beta thông minh

Nhiều nhà đầu tư tổ chức sử dụng các công cụ thụ động theo dõi Chỉ số MSCI EM. Tuy nhiên, các chiến lược beta thông minh - kết hợp các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng, biến động hoặc động lượng - có thể mang lại mức độ tiếp cận mục tiêu hơn, phù hợp với các động lực cụ thể hoặc giảm thiểu rủi ro cấu trúc.

ĐẦU TƯ NGAY >>