Home » Cổ Phiếu »

THAY ĐỔI LÃI SUẤT TÁC ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN ĐỊNH GIÁ VÀ CỔ PHIẾU TĂNG TRƯỞNG

Tìm hiểu lý do tại sao sự thay đổi lãi suất có thể tác động đáng kể đến định giá của cổ phiếu tăng trưởng thông qua tỷ lệ chiết khấu, kỳ vọng thu nhập và tâm lý nhà đầu tư.

Hiểu về cách lãi suất ảnh hưởng đến định giá thị trường chứng khoán

Những thay đổi về lãi suất đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kết quả thị trường chứng khoán. Các ngân hàng trung ương như Cục Dự trữ Liên bang hoặc Ngân hàng Anh điều chỉnh các lãi suất này để ứng phó với các điều kiện kinh tế vĩ mô, và những quyết định như vậy ảnh hưởng đến hành vi của nhà đầu tư, giá tài sản và sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu so với các công cụ khác như trái phiếu.

Định giá cổ phiếu thường được tính toán bằng các mô hình dựa trên dòng tiền dự kiến ​​trong tương lai. Một trong những phương pháp như vậy - mô hình Dòng tiền chiết khấu (DCF) - dựa trên giả định rằng thu nhập trong tương lai có giá trị thấp hơn thu nhập hiện tại do giá trị thời gian của tiền. Đầu vào quan trọng trong mô hình này là tỷ lệ chiết khấu, thường theo dõi lãi suất hiện hành. Khi các ngân hàng trung ương tăng lãi suất, tỷ lệ chiết khấu cũng tăng lên, do đó làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai. Kết quả là, định giá cổ phiếu, đặc biệt là của các công ty có thu nhập dự kiến ​​trong tương lai xa, sẽ giảm.

Ngược lại, lãi suất thấp hơn làm giảm tỷ lệ chiết khấu, nâng cao giá trị của các dòng tiền tương lai và thổi phồng định giá cổ phiếu. Trong môi trường lãi suất bằng 0 hoặc gần bằng 0, các nhà đầu tư có thể sẵn sàng trả thêm tiền cho thu nhập trong tương lai, thúc đẩy nhu cầu đối với cổ phiếu, đặc biệt là đối với các công ty tăng trưởng cao.

Lãi suất cũng ảnh hưởng đến chi phí cơ hội. Lãi suất cao hơn khiến các sản phẩm có thu nhập cố định như trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn, có khả năng thu hút vốn khỏi cổ phiếu. Lãi suất giảm có xu hướng ưu tiên các tài sản rủi ro hơn khi lợi suất của các khoản đầu tư an toàn hơn giảm, tạo ra xu hướng tìm kiếm lợi nhuận cao hơn trên thị trường chứng khoán.

Ví dụ, trong giai đoạn chính sách tiền tệ nới lỏng - chẳng hạn như sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 hoặc trong đại dịch COVID-19 - thị trường chứng khoán đã chứng kiến ​​những đợt tăng giá mạnh mẽ, một phần được thúc đẩy bởi lãi suất thấp kỷ lục. Tuy nhiên, kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ có thể nhanh chóng đảo ngược xu hướng tăng này.

Tóm lại, lãi suất tăng thường gây áp lực giảm giá cổ phiếu do lãi suất chiết khấu tăng và lợi suất trái phiếu hấp dẫn hơn, trong khi lãi suất thấp hơn có xu hướng hỗ trợ định giá cao hơn thông qua lãi suất chiết khấu giảm và chi phí cơ hội giảm. Những động lực này đặc biệt quan trọng khi phân tích tác động lên cổ phiếu tăng trưởng, như sẽ được tìm hiểu trong phần tiếp theo.

Tại sao Cổ phiếu Tăng trưởng Nhạy cảm với Thay đổi Lãi suất

Cổ phiếu tăng trưởng được đặc trưng bởi kỳ vọng về doanh thu hoặc lợi nhuận tăng trưởng vượt trội theo thời gian. Các công ty này thường tái đầu tư lợi nhuận trở lại vào hoạt động kinh doanh thay vì phân phối chúng dưới dạng cổ tức, và định giá của chúng phản ánh sự lạc quan về hiệu suất trong tương lai. Do đó, phần lớn giá trị của chúng nằm ở thu nhập dự kiến ​​trong nhiều năm tới, khiến chúng đặc biệt nhạy cảm với những thay đổi về lãi suất.

Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn cũng tăng theo. Các công ty tăng trưởng, nhiều công ty trong số đó dựa vào nợ để tài trợ cho đổi mới và mở rộng, phải đối mặt với chi phí tài chính cao hơn. Điều này có thể làm chậm tốc độ tái đầu tư và ảnh hưởng đến quỹ đạo tăng trưởng, từ đó làm giảm kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, lãi suất tăng làm tăng tỷ lệ chiết khấu được sử dụng trong các mô hình định giá, gây ảnh hưởng không cân xứng đến các cổ phiếu có dòng thu nhập dài hạn.

Hiện tượng này cũng ảnh hưởng đến cơ cấu ngành trong các chỉ số. Các công ty công nghệ, điển hình của cổ phiếu tăng trưởng, thường nằm trong số những công ty bị ảnh hưởng nặng nề nhất trong các chu kỳ tăng lãi suất. Ví dụ, trong những năm gần đây, chỉ số NASDAQ Composite, vốn tập trung nhiều vào công nghệ, đã cho thấy độ nhạy cảm cao hơn với các thông báo liên quan đến lãi suất so với các chỉ số đa dạng hơn như S&P 500 hoặc FTSE 100.

Ngược lại, cổ phiếu giá trị - những cổ phiếu được định giá thấp hơn giá trị nội tại dựa trên các yếu tố cơ bản - thường đại diện cho các công ty có thu nhập và cổ tức ổn định. Chúng ít bị ảnh hưởng bởi việc tăng lãi suất vì định giá của chúng dựa nhiều vào hiệu suất hiện tại hơn là dự báo trong tương lai. Khi lãi suất tăng, thường có sự luân chuyển ngành: các quỹ chuyển từ cổ phiếu tăng trưởng sang cổ phiếu giá trị có tiềm năng dòng tiền tức thời hơn.

Hơn nữa, tác động của lãi suất lên kỳ vọng lạm phát và chính sách tiền tệ cũng bổ sung thêm một khía cạnh tâm lý. Lãi suất cao hơn không chỉ ảnh hưởng đến cơ chế định giá cổ phiếu tăng trưởng mà còn báo hiệu môi trường chính sách thắt chặt hơn, điều mà các nhà đầu tư có thể hiểu là bất lợi cho các công ty dựa vào điều kiện tín dụng dễ dàng cho kế hoạch mở rộng của họ.

Để hiểu rõ hơn, hãy xem xét giai đoạn từ cuối năm 2021 đến đầu năm 2023. Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, các ngân hàng trung ương bắt đầu tăng lãi suất mạnh mẽ. Đáp lại, nhiều cổ phiếu công nghệ tăng trưởng cao đã giảm đáng kể khi các nhà đầu tư đánh giá lại các giả định về thu nhập dài hạn trong điều kiện tài chính thắt chặt hơn.

Tóm lại, cổ phiếu tăng trưởng đặc biệt nhạy cảm với việc lãi suất tăng do phụ thuộc vào thu nhập tương lai, lợi nhuận thu nhập hiện tại thấp và nhu cầu vay vốn cao hơn. Các mô hình định giá điều chỉnh mạnh khi lãi suất tăng, dẫn đến khả năng định giá lại thị trường và thay đổi tâm lý nhà đầu tư.

Cổ phiếu mang lại tiềm năng tăng trưởng dài hạn và thu nhập cổ tức bằng cách đầu tư vào các công ty tạo ra giá trị theo thời gian, nhưng chúng cũng mang lại rủi ro đáng kể do biến động thị trường, chu kỳ kinh tế và các sự kiện cụ thể của công ty; điều quan trọng là phải đầu tư với chiến lược rõ ràng, đa dạng hóa phù hợp và chỉ với số vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Cổ phiếu mang lại tiềm năng tăng trưởng dài hạn và thu nhập cổ tức bằng cách đầu tư vào các công ty tạo ra giá trị theo thời gian, nhưng chúng cũng mang lại rủi ro đáng kể do biến động thị trường, chu kỳ kinh tế và các sự kiện cụ thể của công ty; điều quan trọng là phải đầu tư với chiến lược rõ ràng, đa dạng hóa phù hợp và chỉ với số vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Chiến lược Nhà đầu tư trong bối cảnh Lãi suất Thay đổi

Hiểu được cách biến động lãi suất ảnh hưởng đến thị trường có thể giúp nhà đầu tư điều chỉnh danh mục đầu tư một cách chiến lược. Nhà đầu tư cần xem xét cả bối cảnh kinh tế vĩ mô và đặc điểm cụ thể của từng công ty khi lãi suất biến động hoặc thay đổi hướng đi.

Một trong những chiến lược chính trong bối cảnh lãi suất tăng là tái cân bằng danh mục đầu tư sang các lĩnh vực thường có khả năng phục hồi trong bối cảnh chi phí vay cao hơn và thanh khoản thắt chặt hơn. Các lĩnh vực này bao gồm cổ phiếu giá trị, tài chính, hàng tiêu dùng thiết yếu và năng lượng. Đặc biệt, các tổ chức tài chính thường được hưởng lợi từ việc lãi suất tăng do biên lợi nhuận ròng được cải thiện.

Đa dạng hóa danh mục đầu tư cũng là một thành phần quan trọng của quản lý rủi ro lãi suất. Việc cân bằng nắm giữ giữa cổ phiếu, chứng khoán có thu nhập cố định và các lựa chọn thay thế như hàng hóa hoặc bất động sản có thể mang lại sự bảo vệ. Trong nhóm thu nhập cố định, trái phiếu kỳ hạn ngắn có xu hướng chống chịu tốt hơn với sự sụt giảm giá so với trái phiếu kỳ hạn dài khi lãi suất tăng.

Đối với các nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng, việc đánh giá dòng tiền tự do, sức mạnh bảng cân đối kế toán và nhu cầu chi tiêu vốn của công ty trở nên thiết yếu. Các công ty có nền tảng cơ bản vững chắc và ít phụ thuộc vào nợ có thể tiếp tục đạt hiệu suất vượt trội ngay cả khi lãi suất tăng. Việc hiểu được tốc độ chuyển đổi lợi nhuận thành dòng tiền thực tế của một công ty giúp đánh giá khả năng phục hồi của công ty trước các chính sách thắt chặt.

Các nhà đầu tư cũng có thể xem xét các mô hình kinh doanh ít tài sản trong các lĩnh vực tăng trưởng - chẳng hạn như các công ty phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) - vốn đòi hỏi ít vốn vay hơn để mở rộng. Đồng thời, việc điều chỉnh khả năng chịu rủi ro và thời hạn đầu tư cũng có thể giúp điều chỉnh các mục tiêu cá nhân cho phù hợp với bối cảnh lãi suất thay đổi.

Một khía cạnh khác cần xem xét là phạm vi toàn cầu của lãi suất. Các quyết định của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ thường ảnh hưởng đến các thị trường toàn cầu, ngay cả khi các ngân hàng trung ương địa phương như Ngân hàng Trung ương Châu Âu hoặc Ngân hàng Nhật Bản lại hiệu chỉnh khác nhau. Các nhà đầu tư quốc tế phải theo dõi tỷ giá hối đoái, dòng vốn xuyên biên giới và các chính sách tiền tệ khác nhau khi xây dựng danh mục đầu tư đa dạng về mặt địa lý.

Cuối cùng, tính linh hoạt và kỷ luật là rất quan trọng. Lãi suất không chỉ ảnh hưởng đến định giá thị trường mà còn ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng, đầu tư kinh doanh và tăng trưởng kinh tế nói chung. Duy trì khả năng thích ứng và tránh các động thái phản ứng thái quá có thể giúp bảo toàn vốn và nắm bắt các cơ hội dài hạn khi định giá bị nén bởi những biến động thị trường do lãi suất chi phối.

Tóm lại, việc điều chỉnh chiến lược đầu tư theo biến động lãi suất đòi hỏi sự kết hợp giữa các điều chỉnh chiến thuật và phân tích cơ bản. Bằng cách kết hợp cả các cân nhắc vĩ mô và vi mô, nhà đầu tư có thể định hướng tốt hơn trong môi trường biến động và duy trì sự tập trung dài hạn trong bối cảnh lãi suất thay đổi.

ĐẦU TƯ NGAY >>