Khám phá những nguyên tắc cơ bản của thị trường gạo: chính sách, thời tiết, xu hướng cung ứng và tác động toàn cầu đến giá cả
GIẢI THÍCH NHỮNG ĐIỀU CƠ BẢN VỀ LÚA MÌ
Hiểu về chuỗi cung ứng lúa mì, các lực lượng địa chính trị và rủi ro về khí hậu.
Hiểu về Nguồn cung Lúa mì Toàn cầu
Lúa mì là một trong những cây lương thực thiết yếu nhất trên toàn cầu, đóng góp gần 20% lượng calo tiêu thụ của con người. Vừa là tài sản an ninh lương thực vừa là hàng hóa thương mại, hoạt động sản xuất, tiêu thụ và lưu trữ lúa mì đóng một vai trò quan trọng trong thị trường nông sản toàn cầu.
Các Nhà sản xuất và Xuất khẩu Lúa mì Chính
Nguồn cung lúa mì toàn cầu phần lớn do một số ít nhà sản xuất chính chi phối. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), năm quốc gia sản xuất lúa mì hàng đầu thường bao gồm:
- Trung Quốc – chiếm khoảng 17% sản lượng toàn cầu.
- Ấn Độ – sản xuất khoảng 14%, chủ yếu phục vụ tiêu dùng trong nước.
- Nga – một nước xuất khẩu lớn, đóng góp tới 10% sản lượng thế giới.
- Hoa Kỳ – có mức độ thương mại hóa cao, với thị trường xuất khẩu rộng lớn.
- Pháp – quốc gia sản xuất lúa mì lớn nhất Liên minh Châu Âu.
Mặc dù Trung Quốc và Ấn Độ thống trị sản lượng, nhưng họ lại tiêu thụ phần lớn sản lượng thu hoạch trong nước. Ngược lại, Nga, Hoa Kỳ, Canada, Úc và Ukraine là xương sống xuất khẩu chủ chốt của thương mại lúa mì quốc tế.
Các quốc gia nhập khẩu và an ninh lương thực
Các quốc gia thường nhập khẩu lúa mì bao gồm Ai Cập, Indonesia, Thổ Nhĩ Kỳ và các quốc gia ở Châu Phi cận Sahara. Đối với những khu vực này, nhập khẩu lúa mì đóng vai trò quan trọng đối với an ninh lương thực do khí hậu khô cằn hoặc diện tích đất canh tác hạn chế. Do đó, những thay đổi trong nguồn cung toàn cầu có tác động tức thời và có khả năng gây lạm phát lên giá lương thực chính ở các quốc gia này.
Phân loại và chất lượng
Lúa mì thường được chia thành nhiều loại dựa trên độ cứng, màu sắc và mùa vụ gieo trồng. Một số phân loại chính bao gồm:
- Lúa mì Hard Red Winter (HRW) – thường được trồng ở Hoa Kỳ và dùng để làm bánh mì.
- Lúa mì Soft Red Winter (SRW) – được sử dụng trong bánh ngọt và bánh quy do hàm lượng protein thấp hơn.
- Lúa mì cứng Durum – giàu gluten, lý tưởng để sản xuất mì ống, chủ yếu được sản xuất tại Canada và Bắc Dakota.
Sự đa dạng hóa các loại lúa mì giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng ở các khu vực, tạo ra phân khúc thị trường và các cơ chế giá bổ sung tùy thuộc vào chất lượng và tiềm năng sử dụng cuối cùng.
Tỷ lệ tồn kho/sử dụng và dòng chảy thương mại
Tỷ lệ tồn kho/sử dụng vẫn là một chỉ số quan trọng để dự báo động lực thị trường lúa mì. Chỉ số này đo lường lượng lúa mì còn lại vào cuối vụ so với lượng lúa mì được sử dụng hàng năm. Tỷ lệ thấp cho thấy nguồn cung khan hiếm và thường dẫn đến tăng giá.
Các tuyến đường thương mại phần lớn tuân theo hiệu quả lịch sử và hậu cần – các cảng Biển Đen xử lý phần lớn luồng lúa mì của Nga và Ukraine, trong khi lúa mì Bắc Mỹ thường đi qua các cảng Thái Bình Dương và Bờ Vịnh. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong hoạt động hậu cần này đều có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa về giá cả và nguồn cung toàn cầu.
Tác động địa chính trị lên các yếu tố cơ bản của lúa mì
Là một mặt hàng chiến lược và nhân đạo, lúa mì chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các diễn biến địa chính trị. Từ chiến tranh thương mại đến xung đột vũ trang, nhiều sự kiện toàn cầu có thể làm gián đoạn sản xuất, hậu cần và giá cả.
Vai trò của các biện pháp trừng phạt và chính sách thương mại
Các chính sách của chính phủ liên quan đến thuế quan, trợ cấp và hạn chế thương mại có tác động mạnh mẽ đến dòng chảy lúa mì. Ví dụ, việc áp đặt thuế xuất khẩu, hạn ngạch hoặc lệnh cấm hoàn toàn để bảo vệ nguồn cung trong nước có thể nhanh chóng làm giảm nguồn cung trên thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao. Ấn Độ và Nga trước đây đã sử dụng các chiến thuật như vậy, tạo ra sự biến động trong các chuẩn mực giá cả toàn cầu.
Ngược lại, các khoản trợ cấp khổng lồ từ Hoa Kỳ và EU thường làm méo mó sản lượng, khiến thị trường quốc tế tràn ngập lúa mì dư thừa, làm suy yếu thu nhập của nông dân ở các nước đang phát triển phụ thuộc vào canh tác lúa mì.
Xung đột lớn và bất ổn khu vực
Xung đột Nga-Ukraine đã chứng minh rõ ràng rằng căng thẳng địa chính trị có thể gây gián đoạn nghiêm trọng cho thị trường ngũ cốc toàn cầu. Biển Đen là một tuyến đường huyết mạch quan trọng cho xuất khẩu lúa mì toàn cầu. Sự gián đoạn tại các cảng ở Odessa hoặc Mariupol, bãi mìn trên các tuyến đường vận chuyển và lo ngại về trách nhiệm bảo hiểm đã làm giảm đáng kể xuất khẩu của Ukraine kể từ năm 2022. Điều này định hình lại thị phần và làm tăng sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp khác như Úc và Argentina.
Các quốc gia Trung Đông và Bắc Phi, nhiều quốc gia trong số đó phụ thuộc rất nhiều vào lúa mì, phải đối mặt với rủi ro phức tạp từ xung đột và sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Bất ổn chính trị hoặc xung đột tại các quốc gia mua lúa mì lớn như Ai Cập có thể ảnh hưởng đến chiến lược mua sắm, hậu cần và thậm chí cả việc quản lý kho dự trữ lúa mì.
Lương thực như một công cụ ngoại giao
Lúa mì từ lâu đã được các quốc gia sử dụng như một công cụ ngoại giao hoặc ép buộc. Các quốc gia có thặng dư lúa mì có thể sử dụng việc bán, viện trợ hoặc ngừng cung cấp lúa mì như một đòn bẩy của sức mạnh mềm. Ví dụ, trong các cuộc tranh chấp trước đây, Nga đã trì hoãn hoặc chuyển hướng các chuyến hàng lúa mì đến các khu vực cụ thể như một phần của các chiến lược ngoại giao rộng lớn hơn.
Sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Dân tộc Nông nghiệp
Chủ nghĩa dân tộc nông nghiệp, hay việc ưu tiên sản xuất và dự trữ nông sản trong nước, đã trở thành một xu hướng ngày càng gia tăng. Các quốc gia ngày càng coi an ninh lương thực gắn liền với an ninh quốc gia, dẫn đến việc dự trữ trong nước lớn hơn và các chính sách bảo hộ làm giảm thanh khoản nguồn cung toàn cầu. Mặc dù những nỗ lực này có thể bảo vệ người dân trong nước khỏi tình trạng thiếu hụt, nhưng chúng có xu hướng làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm trên thị trường quốc tế.
Biến động Tiền tệ và Các Hiệp định Thương mại
Vì thị trường lúa mì chủ yếu được định giá bằng đô la Mỹ, biến động tiền tệ có thể làm thay đổi đáng kể khả năng chi trả cho lúa mì ở các quốc gia có đồng tiền yếu. Ngoài ra, các hiệp định thương mại như Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada (USMCA) hoặc Hiệp định Đối tác Kinh tế EU-Châu Phi cũng định hình khả năng tiếp cận thị trường lúa mì và ảnh hưởng đến đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông nghiệp.
Các yếu tố thời tiết và khí hậu trong nguồn cung lúa mì
Trong lĩnh vực nông nghiệp, ít có biến số nào khó lường và có tác động mạnh mẽ như thời tiết. Lúa mì, giống như hầu hết các loại ngũ cốc, rất nhạy cảm với những thay đổi khí hậu trong suốt các mùa vụ. Từ hạn hán ở đồng bằng Hoa Kỳ đến lũ lụt ở Ấn Độ, biến động khí hậu đóng vai trò quyết định trong chu kỳ sản xuất hàng năm và giá cả toàn cầu.
Các giai đoạn tăng trưởng quan trọng có nguy cơ
Lúa mì trải qua một số giai đoạn sinh trưởng chính: nảy mầm, đẻ nhánh, trổ bông và chín. Mỗi giai đoạn đòi hỏi các điều kiện khí hậu cụ thể. Ví dụ:
- Điều kiện mát mẻ, ẩm ướt tạo điều kiện cho cây trồng phát triển sớm.
- Thời tiết khô ráo có lợi trong giai đoạn chín để tránh làm hỏng mầm.
Sự sai lệch so với các điều kiện lý tưởng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất. Đặc biệt, các đợt nắng nóng trong giai đoạn ra hoa và chín được biết là làm giảm chất lượng hạt và làm giảm sản lượng.
Các khu vực dễ bị tổn thương do thời tiết
Các khu vực sản xuất lúa mì khác nhau dễ bị ảnh hưởng bởi các rủi ro khí hậu khác nhau:
- Bắc Mỹ: Các đợt khô hạn ở Trung Tây và Đồng bằng Lớn có thể làm giảm đáng kể năng suất, đặc biệt là lúa mì xuân.
- Úc: Dễ bị hạn hán do El Niño gây ra, làm suy giảm sản lượng và khả năng xuất khẩu.
- Nga và Ukraine: Mùa đông khắc nghiệt và lượng mưa mùa xuân thất thường ảnh hưởng đến tính ổn định của năng suất.
- Ấn Độ: Mưa trái mùa vào thời điểm thu hoạch làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nấm như bệnh gỉ sắt.
Do đó, các hiện tượng thời tiết bất thường ở bất kỳ quốc gia sản xuất lớn nào trong số này đều có thể gây ra biến động toàn cầu do tính chất liên kết của nguồn cung Chuỗi.
Biến đổi Khí hậu và Xu hướng Dài hạn
Những biến đổi khí hậu kéo dài hàng thập kỷ đe dọa làm thay đổi tính khả thi về mặt địa lý của việc trồng lúa mì. Nhiệt độ trung bình tăng cao có thể sẽ làm dịch chuyển các vùng trồng trọt lên xa hơn về phía bắc hoặc lên các vùng cao hơn. Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) cảnh báo rằng nếu không thích ứng, sản lượng lúa mì có thể giảm tới 6% cho mỗi độ ấm lên so với mức bình thường trong lịch sử.
Ngoài ra, cường độ thời tiết gia tăng - nhiều cơn bão hơn, hạn hán kéo dài và lượng mưa thất thường - khiến việc trồng lúa mì ngày càng trở nên khó khăn và rủi ro. Các công ty bảo hiểm cây trồng và chiến lược phòng ngừa đã phải phát triển nhanh chóng để thích ứng với những tiêu chuẩn mới này.
Công nghệ Giảm thiểu Rủi ro Thời tiết
Các công nghệ hiện đại như nông nghiệp chính xác, theo dõi thời tiết qua vệ tinh và các giống lúa mì biến đổi gen (GM) kháng hạn đang giúp giảm thiểu một số rủi ro thời tiết. Những đổi mới về khả năng phục hồi của cây trồng, hệ thống cảnh báo sớm và các quyết định canh tác dựa trên dữ liệu đang ngày càng trở nên quan trọng để ổn định năng suất.
Tuy nhiên, việc tiếp cận các công cụ này không đồng đều, đặc biệt là ở các nền kinh tế đang phát triển, nơi lúa mì là lương thực chính. Sự chênh lệch này có thể làm trầm trọng thêm tình hình cung ứng toàn cầu khi các biến cố khí hậu xảy ra ở những khu vực chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Tác động đến Kho lưu trữ và Cơ sở hạ tầng
Các biến cố thời tiết cũng gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng sau thu hoạch. Mưa lớn có thể làm hỏng ngũ cốc dự trữ, trong khi lũ lụt có thể gây ảnh hưởng đến các tuyến giao thông và cảng biển. Do đó, các quốc gia ngày càng đưa yếu tố thời tiết vào quy hoạch dự trữ chiến lược và đầu tư vào các giải pháp lưu trữ có khả năng phục hồi trước biến đổi khí hậu.
Nhìn chung, áp lực kép của biến động thời tiết ngắn hạn và biến đổi khí hậu dài hạn tạo ra sự bất ổn ngày càng tăng đối với nguồn cung lúa mì toàn cầu, củng cố ảnh hưởng của các xu hướng khí tượng đối với an ninh lương thực toàn cầu và thị trường hàng hóa.
BẠN CŨNG CÓ THỂ QUAN TÂM