Home » Hàng Hóa »

HIỂU VỀ MỐI LIÊN KẾT GIỮA LNG VÀ KHÍ ĐỐT TOÀN CẦU

Khám phá cách LNG ảnh hưởng đến nguồn cung, thương mại và giá khí đốt trên toàn thế giới.

LNG là gì và nó được sản xuất như thế nào?

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) là khí thiên nhiên—chủ yếu là mêtan (CH4)—được làm lạnh đến nhiệt độ khoảng -162°C (-260°F) để chuyển sang trạng thái lỏng. Quá trình này làm giảm thể tích khí khoảng 600 lần, giúp việc vận chuyển đường dài trở nên dễ dàng và tiết kiệm chi phí hơn khi đường ống không khả thi.

Quy trình sản xuất LNG bao gồm một số giai đoạn:

  • Khai thác: Khí thiên nhiên được khai thác từ các bể chứa ngầm thông qua hoạt động khoan.
  • Xử lý: Khí thô được tinh chế để loại bỏ các tạp chất như nước, carbon dioxide, hợp chất lưu huỳnh và một số hydrocarbon nặng hơn.
  • Hóa lỏng: Khí thiên nhiên sạch được làm lạnh thông qua một loạt các chu trình nén và giãn nở trong các nhà máy hóa lỏng (còn gọi là tàu LNG) cho đến khi trở thành chất lỏng đông lạnh.
  • Lưu trữ và Vận chuyển: LNG được lưu trữ trong các bồn cách nhiệt và được vận chuyển bằng các tàu chở LNG được thiết kế đặc biệt. Các tàu này có thể chứa LNG an toàn ở nhiệt độ cực thấp trên quãng đường dài.
  • Tái khí hóa: Khi đến quốc gia tiêu thụ, LNG được chuyển đổi trở lại thành khí tại các trạm tái khí hóa và được bơm vào mạng lưới đường ống trong nước để sử dụng.

Công nghệ LNG được phát triển vào đầu thế kỷ 20, nhưng đã được áp dụng thương mại đáng kể từ những năm 1960. Kể từ đó, nó đã trở thành một thành phần quan trọng của thương mại năng lượng toàn cầu, cho phép khí đốt được vận chuyển qua các đại dương, giống như dầu thô hoặc than đá.

Ưu điểm của LNG nằm ở tính linh hoạt và phạm vi tiếp cận. Không giống như khí đốt đường ống, LNG không bị hạn chế bởi địa chính trị hay địa lý. Đặc điểm này cho phép các quốc gia xuất khẩu phục vụ nhiều thị trường và giúp các quốc gia nhập khẩu tiếp cận các nguồn cung đa dạng.

Các quốc gia xuất khẩu LNG nổi bật bao gồm Qatar, Hoa Kỳ, Úc và Nga. Về phía cầu, các thị trường chính bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác trong Liên minh Châu Âu. Khi an ninh năng lượng và quá trình chuyển đổi sang nhiên liệu sạch hơn ngày càng trở nên quan trọng, LNG đang đóng vai trò trung tâm hơn trong chính sách năng lượng toàn cầu.

Tóm lại, LNG là một công nghệ mang tính đột phá, cho phép nén, vận chuyển và tái hóa khí thiên nhiên, biến nó thành một mặt hàng có thể giao dịch toàn cầu. Việc sản xuất và phân phối LNG phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng phức tạp, nhưng giá trị chiến lược của nó trong việc tăng cường an ninh năng lượng và đa dạng hóa nguồn cung đã được công nhận rộng rãi.

LNG thúc đẩy thương mại khí đốt toàn cầu như thế nào

LNG đã định hình đáng kể thương mại khí đốt toàn cầu bằng cách mang lại sự linh hoạt, hội nhập thị trường và an ninh nguồn cung. Trong khi khí đốt đường ống phụ thuộc vào các tuyến đường cố định và các thỏa thuận song phương dài hạn, LNG trao quyền cho các quốc gia tham gia vào một nền kinh tế khí đốt toàn cầu năng động và đa dạng hơn.

Có một số cách mà LNG thúc đẩy thương mại khí đốt quốc tế:

1. Đa dạng hóa nguồn cung

LNG cung cấp cho các quốc gia nhập khẩu khả năng tiếp cận danh mục nhà cung cấp rộng hơn. Ví dụ, các quốc gia châu Âu đã tăng cường nhập khẩu LNG để giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp đường ống lớn như Nga. LNG cho phép đa dạng hóa không chỉ theo quốc gia nguồn mà còn theo quyền sở hữu thượng nguồn và cơ cấu thị trường.

2. Linh hoạt trong giao hàng

Thị trường LNG bao gồm cả hợp đồng dài hạn và giao dịch giao ngay. LNG giao ngay - chiếm thị phần ngày càng tăng - cho phép người mua mua hàng LNG trong thời gian ngắn dựa trên giá thị trường hiện tại và nhu cầu. Tính linh hoạt này đặc biệt có lợi trong thời kỳ nhu cầu tăng đột biến theo mùa hoặc gián đoạn nguồn cung.

3. Cơ hội kinh doanh chênh lệch giá

Người mua và người bán có thể khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường khí đốt khu vực. Ví dụ, nếu giá LNG ở châu Á cao hơn so với châu Âu, người bán có thể chuyển hướng hàng hóa về phía đông để tận dụng lợi thế về biên độ lợi nhuận. Cơ chế kinh doanh chênh lệch giá này giúp cân bằng thị trường và giảm thiểu biến động giá giữa các khu vực.

4. Phát triển Cơ sở hạ tầng

Sự gia tăng đột biến trong thương mại LNG toàn cầu đã dẫn đến việc đầu tư đáng kể vào các cảng xuất khẩu, cơ sở tái khí hóa và các FSRU (Đơn vị Lưu trữ Tái khí Hóa Nổi). Các thị trường mới nổi đang ngày càng sử dụng các FSRU dạng mô-đun làm điểm đầu vào hiệu quả về chi phí vào thị trường LNG.

5. Hội nhập các Thị trường Riêng biệt

Các quốc gia không có kết nối đường ống dẫn khí đốt - chẳng hạn như các quốc đảo hoặc các khu vực không giáp biển - có thể cung cấp LNG để đáp ứng nhu cầu năng lượng. Philippines, Bangladesh và một số quốc gia Caribe đang khai thác LNG để cung cấp điện cho lưới điện và hỗ trợ công nghiệp.

6. An ninh Năng lượng Tăng cường

LNG góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia bằng cách cung cấp các giải pháp dự phòng chiến lược. Trong các sự kiện khủng hoảng - chẳng hạn như bão mùa đông khắc nghiệt, căng thẳng chính trị hoặc sự cố đường ống - các lô hàng LNG có thể đóng vai trò là giải pháp tạm thời quan trọng để đảm bảo nguồn cung khí đốt không bị gián đoạn.

Theo Liên minh Khí đốt Quốc tế (IGU), thương mại LNG toàn cầu đạt khoảng 400 triệu tấn vào năm 2022, với hơn 50 quốc gia tham gia với tư cách là người mua hoặc người bán. Tính thanh khoản và minh bạch ngày càng tăng trên thị trường LNG đang thúc đẩy sự hội tụ giữa các trung tâm khí đốt khu vực - chẳng hạn như Henry Hub (Mỹ), TTF (Hà Lan) và JKM (Nhật Bản - Hàn Quốc).

Hơn nữa, các trung tâm khí đốt đang áp dụng các cơ chế lập chỉ số phản ánh động lực LNG toàn cầu. Các cơ chế này bao gồm các công thức định giá hỗn hợp kết hợp các hợp đồng liên kết dầu, giá thị trường giao ngay và các chuẩn mực khu vực. Sự hài hòa này góp phần vào sự hình thành một thị trường khí đốt toàn cầu tích hợp.

Về bản chất, LNG thu hẹp khoảng cách cung cầu xuyên biên giới, biến khí đốt tự nhiên từ một mặt hàng khu vực thành một mặt hàng toàn cầu. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng LNG và các khuôn khổ thương mại thúc đẩy một bối cảnh năng lượng toàn cầu kết nối, phản ứng tốt hơn với những thay đổi về kinh tế, môi trường và địa chính trị.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Cách thức dòng chảy LNG toàn cầu kết nối các thị trường

Tính thanh khoản ngày càng tăng và tính phức tạp của dòng chảy LNG toàn cầu đã gắn kết các thị trường khí đốt khu vực vốn rời rạc trước đây thành một hệ thống toàn cầu kết nối và phản ứng nhanh hơn. Không giống như dầu mỏ, vốn từ lâu đã duy trì sự thống nhất về giá cả và thương mại toàn cầu, khí đốt tự nhiên theo truyền thống bị hạn chế theo khu vực bởi cơ sở hạ tầng đường ống. LNG đang thay đổi mô hình đó.

Có một số khía cạnh mà dòng chảy LNG thống nhất các thị trường khí đốt toàn cầu:

1. Sự phụ thuộc lẫn nhau về giá

Dòng chảy LNG toàn cầu tạo ra một hình thức lây lan giá giữa các thị trường khu vực. Khi các lô hàng LNG được định tuyến lại do giá giao ngay cao hơn ở một khu vực (ví dụ: Châu Á vào mùa đông), tác động của tình trạng thiếu hụt và nhu cầu tăng ở khu vực khác (ví dụ: Châu Âu) sẽ gây ra tình trạng nguồn cung thắt chặt và giá tăng. Do đó, các sự kiện khu vực ảnh hưởng đến các chuẩn mực toàn cầu dễ dàng hơn.

Mối liên hệ này đã được chứng minh rõ ràng trong cuộc khủng hoảng năng lượng 2021-2022 khi nhu cầu LNG cao ở châu Á và sự cạnh tranh với châu Âu đã đẩy giá chuẩn như TTF của Hà Lan và NBP của Anh lên cao. Dòng chảy LNG toàn cầu đã truyền tải sự biến động trên toàn cầu.

2. Năng lực vận chuyển và vận tải hàng hóa

Tính linh hoạt của thương mại LNG phụ thuộc vào năng lực vận chuyển hiện có. Đội tàu chở LNG toàn cầu đã phát triển nhanh chóng, nhưng những gián đoạn như tắc nghẽn kênh đào hoặc thiếu tàu có thể ảnh hưởng đến lịch trình giao hàng và chi phí vận chuyển. Những biến số hậu cần này làm tăng thêm sự phức tạp và điều chỉnh hành vi thị trường khi các nhà giao dịch cùng nhau ứng phó với các nút thắt hoặc cơ hội hậu cần.

3. Nút thắt cơ sở hạ tầng

Các nút thắt như kênh đào Panama và kênh đào Suez ảnh hưởng đến mô hình thương mại LNG. Các hạn chế theo mùa tại các trạm tái hóa khí hoặc sự chậm trễ tại các cơ sở bốc xếp ảnh hưởng đến nguồn cung LNG. Các nhà giao dịch thường hoán đổi hàng hóa hoặc chuyển hướng các chuyến hàng để tránh chậm trễ, qua đó gắn kết chặt chẽ hơn các động lực khu vực.

4. Cấu trúc Hợp đồng

Các hợp đồng LNG hiện đại thường bao gồm các điều khoản linh hoạt về điểm đến, cho phép hàng hóa được chuyển hướng đến các thị trường khác nhau. Sự linh hoạt này đã tạo ra một thị trường LNG giao ngay toàn cầu tương tự như thị trường dầu thô, cho phép các hệ thống khí đốt quốc gia phản ứng linh hoạt hơn với các cú sốc bên ngoài hoặc các cơ hội chênh lệch giá.

5. Công cụ Tài chính và Phòng ngừa rủi ro

Sự phát triển của các công cụ tài chính phái sinh liên kết với các chuẩn mực LNG và khí đốt thúc đẩy sự hội nhập thị trường sâu rộng hơn. Các hợp đồng tương lai, hoán đổi và quyền chọn trên các nền tảng như ICE hoặc CME cho phép các nhà giao dịch phòng ngừa rủi ro LNG trên nhiều trung tâm. Việc tài chính hóa này làm tăng tương quan giá và góp phần tạo nên một môi trường định giá thống nhất.

6. Vai trò trong Chuyển đổi Năng lượng

Khi các quốc gia giảm phát thải carbon, LNG tạo ra một cầu nối chuyển tiếp từ than và dầu sang nhiên liệu phát thải thấp hơn. Vai trò của LNG trong sản xuất điện, sưởi ấm và nguyên liệu công nghiệp đảm bảo sự hợp tác và đầu tư xuyên biên giới. Dòng chảy LNG toàn cầu kết nối hành trình khử cacbon này giữa các quốc gia, gắn kết thị trường với các mục tiêu phát triển bền vững chung.

Với những tiến bộ công nghệ - bao gồm sản xuất LNG nổi, tiếp nhiên liệu và LNG quy mô nhỏ - thị trường đang trở nên linh hoạt hơn. Ngay cả Châu Phi và Mỹ Latinh, vốn từng nằm ngoài thị trường khí đốt toàn cầu, cũng đang nổi lên như những nhà sản xuất và tiêu thụ. Sự mở rộng này càng tạo nên một mạng lưới kết nối toàn cầu.

Cuối cùng, sự xuất hiện của phân tích dữ liệu thời gian thực và AI trong các nền tảng giao dịch LNG đang thúc đẩy tính minh bạch của thị trường và giảm độ trễ chênh lệch giá. Các nhà giao dịch và nhà hoạch định chính sách giờ đây có thể đưa ra quyết định nhanh hơn, dựa trên dữ liệu để ứng phó với các sự kiện toàn cầu, do đó thúc đẩy sự đồng bộ của thị trường.

Tóm lại, dòng chảy LNG toàn cầu đóng vai trò như những động mạch trong một hệ thống khí đốt đang toàn cầu hóa nhanh chóng. Bằng cách liên kết chuỗi cung ứng, cấu trúc giá cả, hậu cần và khuôn khổ chính sách, LNG đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các thị trường khu vực đa dạng thành một mạng lưới năng lượng toàn cầu gắn kết.

ĐẦU TƯ NGAY >>