Home » Hàng Hóa »

TỔNG QUAN VỀ HÀNG HÓA NÔNG SẢN VÀ CÁC YẾU TỐ THÚC ĐẨY GIÁ

Hiểu các lực lượng định hình thị trường nông sản toàn cầu và cách chúng ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa, dòng chảy thương mại và sự ổn định của thị trường.

Hiểu về Hàng hóa Nông nghiệp

Hàng hóa nông nghiệp là các sản phẩm chủ lực được trồng trọt hoặc chăn nuôi tại các trang trại hoặc đồn điền và được giao dịch trên thị trường giao ngay và tương lai trên toàn cầu. Chúng bao gồm các loại ngũ cốc như lúa mì, ngô và gạo; hạt có dầu như đậu nành; hàng hóa mềm như cà phê, bông và đường; và vật nuôi, bao gồm thịt bò và thịt lợn. Là những đầu vào thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm và công nghiệp, giá cả của chúng có tác động kinh tế vĩ mô rộng khắp và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, từ các yếu tố tự nhiên đến các chính sách địa chính trị.

Thị trường hàng hóa phục vụ nhiều chức năng kinh tế. Chúng cân bằng cung cầu giữa các khu vực, hỗ trợ người sản xuất phòng ngừa rủi ro trước những biến động giá bất lợi và cung cấp các cơ chế xác định giá dựa trên hoạt động thị trường minh bạch. Hàng hóa nông nghiệp thường được phân loại thành:

  • Ngũ cốc và ngũ cốc: Lúa mì, ngô (bắp), gạo, lúa mạch, yến mạch.
  • Hạt có dầu: Đậu nành, cải dầu, hạt hướng dương.
  • Hàng hóa mềm: Đường, ca cao, cà phê, bông.
  • Gia súc và thịt: Bò, lợn, gia cầm.

Một số cây trồng mang tính thời vụ và tập trung ở các vùng địa lý cụ thể, tạo ra đặc điểm nguồn cung biến động. Những loại cây trồng khác, như gia súc và sữa, cung cấp sản lượng quanh năm nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu sẵn có và ảnh hưởng của thời tiết. Giống như tất cả các mặt hàng khác, xu hướng giá cả phản ánh các yếu tố cơ bản của nền kinh tế, nhưng cũng bao gồm cả đầu cơ, dòng vốn đầu tư tài chính và các hành động của chính phủ.

Hoạt động giao dịch hàng hóa nông nghiệp toàn cầu đã mở rộng đáng kể nhờ hậu cần được cải thiện, chính sách thương mại tự do hóa và đầu tư của các tổ chức vào thị trường tương lai tăng lên. Chicago, London và Singapore là những trung tâm giao dịch phái sinh nông nghiệp lớn, với giá chuẩn ảnh hưởng đến các hợp đồng và đàm phán trên toàn thế giới.

Năm 2023, những biến động đáng kể về giá ngũ cốc và hạt có dầu được kích hoạt bởi sự gián đoạn ở khu vực Biển Đen, hạn hán kéo dài ở các vành đai nông nghiệp Bắc Mỹ và Nam Mỹ, và sự can thiệp của chính phủ vào chính sách xuất khẩu. Khi hàng hóa nông nghiệp vận hành trên cả thị trường vật chất và tài chính, việc hiểu rõ các yếu tố chính thúc đẩy giá trở nên thiết yếu đối với các bên liên quan, từ nông dân và thương nhân đến các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.

Trong các phần sau, chúng tôi sẽ đi sâu vào ba yếu tố cốt lõi định hình giá hàng hóa nông nghiệp: điều kiện thời tiết, can thiệp chính sách và các yếu tố hậu cần.

Biến động giá do thời tiết

Thời tiết và khí hậu là những yếu tố tự nhiên trực tiếp và mạnh mẽ nhất ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa nông nghiệp. Cây trồng và vật nuôi chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện thời tiết thay đổi, có thể dẫn đến năng suất không ổn định, thay đổi quyết định gieo trồng và thay đổi dòng chảy thương mại toàn cầu. Do tính thời vụ và phụ thuộc vào các điều kiện khí hậu cụ thể, hàng hóa có thể trở nên cực kỳ nhạy cảm với ngay cả những bất thường vừa phải về lượng mưa, nhiệt độ và ánh sáng mặt trời.

Những tác động chính của thời tiết đối với nông nghiệp bao gồm:

  • Hạn hán: Thời kỳ khô hạn kéo dài có thể làm suy yếu việc gieo trồng và làm giảm năng suất cây trồng. Ở các vùng sản xuất chính như vùng Trung Tây Hoa Kỳ hoặc vùng đồng bằng Pampas của Argentina, hạn hán trong lịch sử đã dẫn đến sự tăng giá đáng kể của các loại cây trồng như ngô và đậu nành.
  • Lũ lụt: Mưa lớn hoặc lũ lụt có thể ngăn cản việc gieo trồng kịp thời hoặc làm hỏng cây trồng trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Các vùng sản xuất lúa gạo ở Đông Nam Á đặc biệt dễ bị tổn thương.
  • Sóng nhiệt: Nắng nóng kéo dài có thể gây áp lực lên cây trồng và vật nuôi. Ví dụ, nhiệt độ mùa hè khắc nghiệt ở châu Âu thường làm giảm năng suất lúa mì và sản lượng sữa.
  • Sương giá và đóng băng: Các đợt lạnh gây bất lợi cho các loại cây trồng nhạy cảm như cây họ cam quýt hoặc cà phê. Sương giá ở Brazil định kỳ làm gián đoạn chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu.
  • Bão và cuồng phong: Cùng với thiệt hại vật chất và các rào cản hậu cần, bão có thể tàn phá các cánh đồng và cô lập các trang trại, đặc biệt là ở các vùng ven biển và nhiệt đới.

Các hiện tượng khí hậu bất thường như La Niña và El Niño được biết là làm thay đổi mô hình lượng mưa và phân bố nhiệt độ toàn cầu, phá vỡ cân bằng nông nghiệp trên khắp các lục địa. Ví dụ, El Niño thường dẫn đến tình trạng khô hạn hơn mức trung bình ở Úc và Đông Nam Á, trong khi một số khu vực ở Nam Mỹ có thể trải qua mùa mưa nhiều hơn. Những mô hình này định hình lại lịch trình gieo trồng và dòng chảy thương mại, thường theo những cách không thể đoán trước.

Giám sát theo thời gian thực và các công cụ dự báo thời tiết ngày càng tinh vi đã trở nên thiết yếu đối với người sản xuất và thương nhân để dự đoán các cú sốc nguồn cung. Tuy nhiên, thời tiết vốn dĩ khó lường, vượt ra ngoài các dự báo ngắn hạn. Sự khó lường này thường được phản ánh vào giá nông sản tương lai, góp phần làm tăng tính biến động, đặc biệt là trong những tháng gieo trồng và thu hoạch.

Biến đổi khí hậu gây ra những rủi ro dài hạn bằng cách gia tăng tần suất và cường độ của thời tiết khắc nghiệt. Sự thay đổi vùng sản xuất, sự thích nghi cần thiết của các giống cây trồng và tình trạng khan hiếm nước sẽ định hình bối cảnh nông nghiệp trong nhiều thập kỷ. Do đó, phân tích kịch bản và mô hình khí hậu ngày càng được tích hợp vào kế hoạch tương lai, định giá bảo hiểm và chiến lược đầu tư trong lĩnh vực kinh doanh nông nghiệp.

Một ví dụ điển hình: Vùng trồng ngô của Hoa Kỳ đã trải qua lượng mưa dưới mức trung bình và nhiệt độ cao kỷ lục vào giữa năm 2022, khiến năng suất trên một mẫu Anh giảm, giá trong nước và xuất khẩu tăng cao, đồng thời dẫn đến sự gia tăng chi phí thức ăn chăn nuôi toàn cầu. Kịch bản này cũng minh họa cách một hiện tượng thời tiết cục bộ có thể tác động đến các thị trường liên kết với nhau.

Nhìn chung, thời tiết vẫn là yếu tố chi phối, thường mang tính xúc tác, đối với các mặt hàng nông sản - từ khả năng sinh trưởng của cây trồng đến kết quả thương mại cuối cùng. Các bên tham gia trong chuỗi giá trị phải theo dõi, lập mô hình và quản lý rủi ro thời tiết để duy trì khả năng phục hồi trong thị trường thực phẩm ngày càng năng động.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Các mặt hàng như vàng, dầu mỏ, nông sản và kim loại công nghiệp mang đến cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa lạm phát, nhưng chúng cũng là những tài sản có rủi ro cao do biến động giá, căng thẳng địa chính trị và cú sốc cung-cầu; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, hiểu biết về các động lực thị trường cơ bản và chỉ với nguồn vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Tác động và Quy định Chính sách

Chính sách của chính phủ và các quy định quốc tế có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường hàng hóa nông sản. Kiểm soát giá, trợ cấp, rào cản thương mại và các quy tắc tuân thủ môi trường định hình nền kinh tế sản xuất, chuỗi cung ứng toàn cầu và các động lực mà người sản xuất phải đối mặt. Các nhà hoạch định chính sách can thiệp vào nông nghiệp nhiều hơn các lĩnh vực khác do tầm quan trọng chiến lược của an ninh lương thực, sinh kế nông thôn và sự ổn định kinh tế.

Chính sách thương mại là một trong những đòn bẩy quy định có tác động mạnh nhất:

  • Hạn chế xuất khẩu: Lệnh cấm hoặc hạn ngạch xuất khẩu có thể thắt chặt nguồn cung toàn cầu và đẩy giá lên cao. Ví dụ, vào năm 2022, Ấn Độ đã hạn chế xuất khẩu lúa mì trong bối cảnh lạm phát lương thực trong nước, tác động đến an ninh lương thực toàn cầu và chỉ số giá cả.
  • Thuế nhập khẩu: Thuế nhập khẩu cao có thể bảo vệ các nhà sản xuất trong nước nhưng có thể dẫn đến tình trạng kém hiệu quả và giá cả nội địa tăng cao. Sự bất ổn về quy định liên quan đến thuế quan cũng có thể hạn chế đầu tư nông nghiệp dài hạn.
  • Các biện pháp trừng phạt: Các tranh chấp địa chính trị có thể hạn chế giao dịch hàng hóa. Các biện pháp trừng phạt đối với các nước xuất khẩu chủ chốt như Nga hoặc Iran có thể làm giảm nguồn cung và phá vỡ mạng lưới phân phối toàn cầu.

Trợ cấp và giá hỗ trợ tối thiểu (MSP), được chính phủ các quốc gia như Trung Quốc, Hoa Kỳ và Ấn Độ sử dụng rộng rãi, làm méo mó các tín hiệu thị trường. Mặc dù chúng có thể ổn định thu nhập của nông dân, nhưng chúng cũng có thể khuyến khích sản xuất quá mức một số loại cây trồng nhất định, kìm hãm đầu tư vào cây trồng thay thế hoặc dẫn đến tình trạng tích trữ quá mức, dẫn đến giá cả giảm trong giai đoạn bán hàng.

Các chính sách về môi trường và bền vững đang định hình lại sản xuất nông sản hàng hóa thông qua các quy định liên quan đến các biện pháp tái tạo, hạn chế phá rừng và sử dụng hóa chất. Chính sách Nông nghiệp Chung (CAP) của EU đưa các tiêu chí môi trường vào trợ cấp nông nghiệp, ảnh hưởng đến loại cây trồng được canh tác và cách quản lý đất đai. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Nông trại bao gồm nhiều cơ cấu khuyến khích gắn liền với bảo tồn và cô lập carbon.

Các quy định về nhiên liệu sinh học cũng tác động đến các yếu tố đầu vào nông nghiệp. Các chính sách yêu cầu pha trộn ethanol vào hỗn hợp nhiên liệu làm tăng nhu cầu ngô và mía, ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận về lương thực so với nhiên liệu và gây ra những hậu quả đáng kể cho cả giá cả và việc sử dụng đất.

Một ví dụ đáng chú ý: Trong cuộc khủng hoảng giá lương thực 2007–2008, mối lo ngại toàn cầu đã leo thang sau động thái hạn chế xuất khẩu gạo và lúa mì của một số quốc gia. Những quyết định này, mặc dù được ủng hộ về mặt chính trị trong nước, đã làm giảm nguồn cung toàn cầu và châm ngòi cho một vòng xoáy tăng giá lương thực toàn cầu. Ngân hàng Thế giới và FAO hiện thường xuyên cảnh báo về các rào cản thương mại phản động trong thời kỳ khan hiếm lương thực.

Các chính sách viện trợ lương thực và mua sắm từ các tổ chức quốc tế (như WFP) và các thực thể có chủ quyền cũng có thể tác động đến thị trường. Việc mua sắm quy mô lớn hoặc đầu vào do các nhà tài trợ thúc đẩy có thể gây ra sự gia tăng đột ngột về nhu cầu. Tương tự, việc giải phóng dự trữ quốc gia và các kho dự trữ chiến lược có thể làm giảm sự tăng giá đột biến hoặc báo hiệu những thay đổi trong triển vọng ảnh hưởng đến giá tương lai.

 

Các nhà hoạch định chính sách làm việc trên các khuôn khổ này phải cân bằng tinh tế giữa các ưu tiên quốc gia và sự phụ thuộc lẫn nhau trên toàn cầu. Can thiệp không đúng thời điểm hoặc quá mức có thể làm trầm trọng thêm sự biến động, trong khi các quy định thận trọng có thể thúc đẩy khả năng phục hồi và tính bền vững lâu dài. Đối với các nhà đầu tư và nhà sản xuất hàng hóa, việc cập nhật các diễn biến chính sách toàn cầu không phải là tùy chọn - mà là điều cần thiết cho việc định vị chiến lược.

ĐẦU TƯ NGAY >>