Home » Đầu Tư »

GIẢI THÍCH VỀ NASDAQ-100: TẠI SAO NÓ LẠI THIÊN VỀ CÔNG NGHỆ

Chỉ số Nasdaq-100 bao gồm 100 công ty phi tài chính lớn nhất được niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq, tập trung nhiều vào các công ty công nghệ như Apple và Microsoft.

Tìm hiểu về Nasdaq-100

Nasdaq-100 là một chỉ số thị trường chứng khoán bao gồm 100 công ty phi tài chính lớn nhất được niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Nasdaq. Được thành lập vào năm 1985, chỉ số này phản ánh sự tăng trưởng và đổi mới của nền kinh tế Hoa Kỳ, đặc biệt được thúc đẩy bởi công nghệ. Không giống như Chỉ số Tổng hợp Nasdaq rộng hơn, bao gồm hàng nghìn công ty niêm yết, Nasdaq-100 thu hẹp trọng tâm vào các công ty lớn nhất và có ảnh hưởng nhất.

Chỉ số này không bao gồm các công ty tài chính như ngân hàng thương mại hoặc công ty đầu tư, khiến thành phần của nó trở nên độc đáo so với các chỉ số khác như S&P 500 hoặc Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones. Nasdaq-100 bao gồm các công ty từ nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ, dịch vụ tiêu dùng, chăm sóc sức khỏe và công nghiệp—nhưng chủ yếu tập trung vào công nghệ.

Chỉ số này được tính theo vốn hóa thị trường, nghĩa là các công ty có giá trị thị trường lớn hơn có tác động đáng kể hơn đến hiệu suất của chỉ số. Ví dụ, các công ty khổng lồ như Apple, Microsoft, Nvidia và Amazon có thể tác động mạnh đến Nasdaq-100 do vốn hóa thị trường đáng kể của họ. Điều này dẫn đến sự tập trung hiệu suất, thường phản ánh vận mệnh của một vài công ty thống lĩnh.

Nasdaq-100 thường được các nhà đầu tư và quản lý quỹ sử dụng làm chuẩn mực để đo lường hiệu suất của các cổ phiếu công nghệ và tăng trưởng. Các quỹ giao dịch trên sàn (ETF) như Invesco QQQ Trust (mã chứng khoán: QQQ) tìm cách mô phỏng các cổ phiếu nắm giữ và hiệu suất của Nasdaq-100, giúp các nhà đầu tư cá nhân dễ dàng tiếp cận.

Nasdaq-100 được cấu thành như thế nào

Để được đưa vào Nasdaq-100, một công ty phải được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq và đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện nghiêm ngặt, bao gồm vốn hóa thị trường tối thiểu và các yêu cầu về thanh khoản. Các công ty được đánh giá hàng năm, thường là vào tháng 12, và các thành phần chỉ số có thể được điều chỉnh để đảm bảo chỉ số đại diện cho những công ty có hiệu suất thị trường mạnh mẽ nhất.

  • Không cho phép cổ phiếu tài chính: Chỉ số này không bao gồm các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác.
  • Lãi suất vốn hóa: Các công ty được đưa vào chỉ số theo quy mô thị trường.
  • Cho phép các công ty ngoài Hoa Kỳ: Các công ty quốc tế như ASML và Baidu có thể được đưa vào chỉ số nếu đáp ứng các yêu cầu niêm yết.

Do đó, Nasdaq-100 vẽ nên bức tranh về các lĩnh vực tiên tiến nhất về mặt kỹ thuật và có tác động thương mại lớn nhất của doanh nghiệp Mỹ, với xu hướng hiện đại và hướng tới công nghệ.

Nasdaq-100 so với Nasdaq Composite

Mặc dù cả hai chỉ số đều thuộc cùng một sàn giao dịch chứng khoán, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau. Chỉ số Nasdaq Composite bao gồm hơn 3.000 cổ phiếu - hầu như tất cả các công ty được niêm yết trên Nasdaq - và cung cấp cái nhìn tổng quan về sàn giao dịch. Mặt khác, Nasdaq-100 chỉ tập trung vào 100 công ty phi tài chính hàng đầu, mang đến một thước đo tập trung hơn và có thể nói là năng động hơn về các ngành tăng trưởng.

Sự khác biệt này thường khiến Nasdaq-100 biến động mạnh hơn nhưng cũng mang lại nhiều lợi nhuận hơn trong các thị trường tăng giá được thúc đẩy bởi sự đổi mới và áp dụng công nghệ tiêu dùng.

Bản chất thiên về công nghệ của Nasdaq-100

Chỉ số Nasdaq-100 thường được mô tả là "thiên về công nghệ", ám chỉ sự hiện diện không cân xứng của các công ty công nghệ trong danh sách của nó. Sự tập trung này không phải là ngẫu nhiên; thay vào đó, nó bắt nguồn từ cả quá trình phát triển lịch sử của sàn giao dịch và các tiêu chí lựa chọn làm nền tảng cho cấu trúc của chỉ số.

Bản thân Sàn giao dịch Chứng khoán Nasdaq được ra mắt vào năm 1971 với tư cách là sàn giao dịch chứng khoán điện tử đầu tiên trên thế giới. Ngay từ đầu, nó đã thu hút các công ty trẻ, phát triển nhanh chóng - đặc biệt là các công ty đổi mới công nghệ - nhờ phí niêm yết thấp và danh tiếng linh hoạt hơn so với các sàn giao dịch truyền thống hơn như Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE).

Khi lĩnh vực công nghệ của Hoa Kỳ bùng nổ trong những năm 1980 và 1990, ngày càng nhiều công ty công nghệ đã chọn niêm yết trên Nasdaq. Hãy nghĩ đến những công ty tiên phong như Microsoft và Intel, cả hai đều đã tham gia sàn giao dịch này trong thời kỳ nó trỗi dậy như một thiên đường cho sự đổi mới. Khi các công ty này phát triển về quy mô và tầm ảnh hưởng, chúng trở thành thành phần cốt lõi của các chỉ số được lấy từ danh sách niêm yết của Nasdaq, đáng chú ý nhất là Nasdaq-100.

Các yếu tố cấu trúc thúc đẩy sự tập trung công nghệ

Một số yếu tố cốt lõi giải thích tại sao công nghệ lại thống trị Nasdaq-100:

  • Xu hướng niêm yết: Các công ty công nghệ từ trước đến nay luôn hướng đến Nasdaq do điều kiện niêm yết thuận lợi và nhận định của nhà đầu tư rằng sàn giao dịch này chuyên về các lĩnh vực tăng trưởng.
  • Bao gồm dựa trên hiệu suất: Chỉ số này lựa chọn các thành phần dựa trên vốn hóa thị trường. Các công ty công nghệ tăng trưởng cao thường vượt trội hơn các công ty trong các lĩnh vực khác, do đó làm tăng tỷ trọng hoặc mức độ bao gồm của họ trong chỉ số.
  • Không bao gồm các công ty tài chính: Bằng cách loại trừ các ngân hàng và công ty bảo hiểm, chỉ số tự nhiên thúc đẩy sự hiện diện của các lĩnh vực phi tài chính, đặc biệt là công nghệ, vốn đã thống trị thị trường vốn của Hoa Kỳ.

Điều này có nghĩa là các công ty công nghệ vốn hóa lớn có ảnh hưởng đáng kể đến biến động của chỉ số. Ví dụ, Apple và Microsoft cùng nhau có thể chiếm 20% hoặc hơn chỉ số. Khi một trong những công ty này trải qua một bất ngờ lớn về thu nhập hoặc ra mắt sản phẩm, điều đó thường có hiệu ứng lan tỏa trên toàn bộ Nasdaq-100.

Các lĩnh vực khác cũng được đại diện, nhưng ở mức độ thấp hơn. Hàng tiêu dùng không thiết yếu bao gồm Amazon và Tesla; các dịch vụ truyền thông bao gồm Alphabet (Google) và Meta (Facebook); các tên tuổi trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe như Amgen và Moderna cũng lọt vào danh sách. Tuy nhiên, công nghệ vẫn là động lực chủ đạo thúc đẩy chỉ số.

Ý nghĩa thị trường của việc phân bổ trọng số cổ phiếu công nghệ

Việc nghiêng hẳn về công nghệ mang lại cả cơ hội lẫn rủi ro cho nhà đầu tư. Về mặt tích cực, các công nghệ như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và thương mại điện tử đã mang lại tốc độ tăng trưởng nhanh chóng và lợi nhuận đáng kể. Về mặt tiêu cực, chỉ số có thể dễ bị ảnh hưởng bởi suy thoái theo từng ngành cụ thể hoặc biến động do quy định gây ảnh hưởng đến các công ty công nghệ lớn.

Các nhà phê bình cho rằng việc tập trung quá mức vào một vài công ty có thể làm sai lệch vai trò của chỉ số như một phương tiện đầu tư đa dạng. Trong những giai đoạn cổ phiếu công nghệ hoạt động kém hiệu quả, Nasdaq-100 có thể tụt hậu so với các chỉ số thị trường rộng hơn như S&P 500, vốn có sự đa dạng hóa ngành cân bằng hơn.

Tuy nhiên, đối với các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội tiếp cận các ngành công nghiệp phát triển nhanh, Nasdaq-100 mang đến khả năng tiếp cận hiệu quả với các công ty đang định hình bối cảnh kinh doanh hiện đại, mặc dù có hồ sơ rủi ro tập trung.

Đầu tư cho phép bạn gia tăng tài sản theo thời gian bằng cách đầu tư tiền vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ, bất động sản, v.v., nhưng chúng luôn đi kèm rủi ro, bao gồm biến động thị trường, khả năng mất vốn và lạm phát làm xói mòn lợi nhuận; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, đa dạng hóa hợp lý và chỉ với số vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Đầu tư cho phép bạn gia tăng tài sản theo thời gian bằng cách đầu tư tiền vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ, bất động sản, v.v., nhưng chúng luôn đi kèm rủi ro, bao gồm biến động thị trường, khả năng mất vốn và lạm phát làm xói mòn lợi nhuận; điều quan trọng là phải đầu tư với một chiến lược rõ ràng, đa dạng hóa hợp lý và chỉ với số vốn không ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn.

Tại sao Nasdaq-100 lại quan trọng đối với nhà đầu tư

Chỉ số Nasdaq-100 đóng vai trò quan trọng trong đầu tư đương đại, là thước đo chính cho hiệu suất của ngành công nghệ Hoa Kỳ và nền kinh tế định hướng tăng trưởng nói chung. Thành phần và phương pháp luận của chỉ số này mang đến cho nhà đầu tư một góc nhìn độc đáo để xem xét tâm lý thị trường và đổi mới kinh tế.

Một công cụ tài chính lớn theo dõi Nasdaq-100 là Invesco QQQ ETF. Chỉ riêng quỹ này đã quản lý hàng trăm tỷ đô la tài sản và là một trong những ETF được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu. Sự phổ biến của chỉ số này nhấn mạnh sự quan tâm của nhà đầu tư đối với các chủ đề mà chỉ số này đại diện: chuyển đổi số, tự động hóa, công nghệ sinh học và đổi mới tiêu dùng.

Tiếp cận Chiến lược cho Danh mục Đầu tư

Đối với các danh mục đầu tư đa dạng, Nasdaq-100 phục vụ nhiều mục đích chiến lược:

  • Phân bổ tăng trưởng: Các nhà đầu tư tìm kiếm sự tăng giá vốn thường tìm đến các chỉ số thiên về công nghệ để có lợi nhuận cao hơn, bất chấp sự đánh đổi về biến động.
  • Đánh giá chuẩn mực đổi mới: Chỉ số này đóng vai trò là chuẩn mực cho các lĩnh vực tiên tiến bao gồm AI, điện toán đám mây và chất bán dẫn.
  • Tính thanh khoản và khả năng tiếp cận: Thông qua các quỹ ETF và hợp đồng tương lai, nhà đầu tư có thể dễ dàng tiếp cận chỉ số mà không cần phải mua từng cổ phiếu riêng lẻ.

Các nhà đầu tư tổ chức sử dụng rộng rãi Nasdaq-100 cho các chiến lược phòng ngừa rủi ro, luân chuyển ngành và phân bổ chiến thuật nhờ độ sâu và khả năng phản ứng nhanh với các biến động kinh tế. Trong khi đó, các nhà đầu tư bán lẻ được hưởng lợi từ mức độ tập trung tăng trưởng của chỉ số này, đặc biệt là trong các thị trường tăng giá được thúc đẩy bởi sự tiến bộ công nghệ.

Tuy nhiên, các nhà đầu tư cũng phải tính đến những nhược điểm của nó. Do tính chất tập trung của chỉ số, việc duy trì sự đa dạng hóa phù hợp trong các loại tài sản khác - chẳng hạn như trái phiếu hoặc cổ phiếu quốc tế - là rất quan trọng để quản lý rủi ro tổng thể.

Xu hướng Hiệu suất và Biến động

Chỉ số Nasdaq-100 trong lịch sử đã vượt trội hơn các chỉ số khác như Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones và đôi khi thậm chí cả S&P 500, đặc biệt là trong những năm mà cổ phiếu công nghệ và tăng trưởng chiếm ưu thế trong mức tăng trưởng của thị trường. Tuy nhiên, chỉ số này cũng cho thấy độ nhạy cảm cao hơn với những thay đổi về lãi suất, sự giám sát của cơ quan quản lý và những thay đổi trong tâm lý nhà đầu tư - đặc biệt là những thay đổi nhắm vào ngành công nghệ.

Ví dụ, trong những đợt tăng lãi suất mạnh hoặc lo ngại về lạm phát, Nasdaq-100 thường giảm điểm khi các nhà đầu tư đánh giá lại kỳ vọng thu nhập cao trong tương lai được phản ánh vào định giá của các công ty công nghệ. Ngược lại, chính sách tiền tệ ôn hòa và động lực đổi mới có thể giúp chỉ số tăng vọt.

Tầm quan trọng toàn cầu và kinh tế

Không chỉ về đầu tư, Nasdaq-100 còn làm sáng tỏ các mô hình kinh tế rộng hơn. Sự thống trị của các công ty như Amazon, Meta và Nvidia báo hiệu những thay đổi lớn trong cách mọi người mua sắm, giao tiếp và tính toán. Do đó, chỉ số này không chỉ thúc đẩy các chiến lược danh mục đầu tư mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc đang phát triển của nền kinh tế toàn cầu.

Hơn nữa, sự nổi bật của chỉ số này đã khuyến khích các công ty quốc tế xem xét Nasdaq như một điểm đến niêm yết, qua đó củng cố thêm vị thế toàn cầu của chỉ số. Sự hiện diện của các công ty ngoài Hoa Kỳ trong chỉ số, bên cạnh các công ty lớn trong nước, phản ánh sức hấp dẫn quốc tế của thị trường vốn Hoa Kỳ và ảnh hưởng lâu dài của công nghệ trong việc định hình tương lai.

ĐẦU TƯ NGAY >>