HIỂU VỀ QUỸ TƯƠNG HỖ: GIÁ CẢ, PHÍ VÀ CÁC LOẠI CỔ PHẦN
Khám phá các thành phần chính của quỹ tương hỗ bao gồm mô hình định giá, phí quản lý và sự khác biệt giữa các loại cổ phiếu khác nhau.
Quỹ Tương hỗ là gì?
Quỹ tương hỗ là các công cụ đầu tư tập hợp vốn từ nhiều nhà đầu tư để mua các chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản khác. Chúng được quản lý bởi các nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp, những người phân bổ các khoản đầu tư của quỹ để đạt được một mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như tăng trưởng, thu nhập hoặc đa dạng hóa.
Mỗi nhà đầu tư trong quỹ tương hỗ sở hữu cổ phiếu đại diện cho một phần tổng số cổ phần nắm giữ. Quỹ tương hỗ cung cấp một phương pháp đầu tư dễ tiếp cận và đa dạng, khiến chúng trở nên hấp dẫn đối với cả nhà đầu tư nghiệp dư và chuyên nghiệp.
Chủ yếu được quản lý bởi các cơ quan tài chính như SEC tại Hoa Kỳ hoặc FCA tại Anh, các quỹ tương hỗ tuân thủ các hướng dẫn nghiêm ngặt về báo cáo và minh bạch để bảo vệ nhà đầu tư. Có hàng ngàn quỹ tương hỗ trên toàn cầu, cung cấp nhiều chiến lược đầu tư, mức độ rủi ro và danh mục tài sản khác nhau.
Các đặc điểm chính của Quỹ tương hỗ
- Đa dạng hóa: Các quỹ tương hỗ thường đầu tư vào nhiều loại chứng khoán, giúp giảm thiểu rủi ro hiệu suất kém từ bất kỳ khoản đầu tư đơn lẻ nào.
- Quản lý chuyên nghiệp: Các nhà quản lý quỹ được đào tạo bài bản và giàu kinh nghiệm sẽ lựa chọn chứng khoán và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt thay mặt cho nhà đầu tư.
- Tính thanh khoản: Cổ phiếu quỹ tương hỗ thường có thể được mua hoặc bán lại vào cuối mỗi ngày giao dịch theo giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ.
- Khả năng chi trả: Nhà đầu tư thường có thể bắt đầu đầu tư với số vốn tương đối thấp.
- Minh bạch: Luật pháp ở nhiều quốc gia yêu cầu báo cáo thường xuyên về hiệu suất quỹ, lượng cổ phần nắm giữ và phí. khu vực pháp lý.
Các loại quỹ tương hỗ
Có một số loại quỹ tương hỗ, bao gồm:
- Quỹ cổ phiếu: Đầu tư chủ yếu vào cổ phiếu và hướng đến tăng trưởng vốn.
- Quỹ trái phiếu: Tập trung vào các chứng khoán có thu nhập cố định như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp.
- Quỹ cân bằng: Kết hợp các công cụ cổ phiếu và thu nhập cố định để cân bằng rủi ro và lợi nhuận.
- Quỹ chỉ số: Hướng đến việc sao chép hiệu suất của một chỉ số thị trường cụ thể, chẳng hạn như FTSE 100 hoặc S&P 500.
- Quỹ thị trường tiền tệ: Đầu tư vào các công cụ nợ ngắn hạn, chất lượng cao và hướng đến bảo toàn vốn.
Hiểu rõ các loại quỹ này giúp nhà đầu tư xác định mục tiêu đầu tư, khả năng chấp nhận rủi ro và thời hạn đầu tư phù hợp với loại quỹ tương hỗ phù hợp. quỹ.
Cách thức định giá quỹ tương hỗ
Định giá quỹ tương hỗ tập trung vào khái niệm Giá trị tài sản ròng (NAV). Đây là giá trị trên mỗi cổ phiếu của quỹ được tính một lần mỗi ngày giao dịch, thường là sau khi đóng cửa các sàn giao dịch lớn như NYSE hoặc LSE. Tất cả các lệnh mua và bán cổ phiếu quỹ tương hỗ đều được thực hiện theo tỷ lệ NAV cuối ngày này, bất kể lệnh được gửi vào thời điểm nào trong ngày giao dịch.
Tính Giá trị Tài sản Ròng (NAV)
NAV của một quỹ tương hỗ được tính theo công thức sau:
(Tổng Giá trị Tài sản của Quỹ – Tổng Nợ phải trả) ÷ Số lượng Cổ phiếu Đang lưu hành
Ví dụ: nếu một quỹ tương hỗ nắm giữ tài sản trị giá 100 triệu bảng Anh với các khoản nợ phải trả là 5 triệu bảng Anh và có 5 triệu cổ phiếu đang lưu hành, thì NAV sẽ là:
£(100M - 5M) ÷ 5M = £19 mỗi cổ phiếu
Tất cả các nhà đầu tư mua vào quỹ vào ngày hôm đó sẽ mua với giá £19 mỗi cổ phiếu.
Định giá và Minh bạch Hàng ngày
NAV được tính toán lại hàng ngày, đảm bảo nhà đầu tư luôn giao dịch ở mức giá phản ánh giá trị tài sản quỹ gần nhất. Mô hình định giá này khác với cổ phiếu và ETF, vốn có thể được mua và bán với giá dao động trong suốt ngày giao dịch.
Mô hình định giá cuối ngày nhằm mục đích đối xử bình đẳng với tất cả nhà đầu tư bằng cách thực hiện tất cả các giao dịch ở cùng một giá trị. Các công ty quỹ tương hỗ được yêu cầu công bố số liệu NAV hàng ngày, tăng tính minh bạch và cho phép nhà đầu tư theo dõi hiệu suất quỹ một cách chính xác.
Phí bảo hiểm, Chiết khấu và Thời điểm Định giá
Vì các giao dịch diễn ra tại NAV, quỹ tương hỗ thường không giao dịch ở mức phí bảo hiểm hoặc chiết khấu như quỹ đóng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt là tại các khu vực pháp lý nước ngoài, việc định giá chậm trễ hoặc báo cáo không chính xác về tài sản cơ sở có thể tạm thời làm sai lệch NAV so với giá trị thị trường thực tế.
Ảnh hưởng đến Nhà đầu tư
- Thời điểm Đặt lệnh: Các lệnh được đặt trước thời điểm chốt lệnh của quỹ sẽ được xử lý theo NAV của ngày hôm đó. Các lệnh sau thời điểm đó sẽ được thực hiện theo NAV của ngày hôm sau.
- Không có Định giá Theo thời gian thực: Các quỹ tương hỗ không cung cấp cơ hội giao dịch trong ngày như ETF hoặc cổ phiếu.
- Tác động đến Thị trường: NAV có thể bị ảnh hưởng bởi những biến động đáng kể của thị trường trong ngày, nhưng nhà đầu tư không thể tận dụng các mức tăng hoặc giảm trong ngày.
Đối với các nhà đầu tư dài hạn, việc không có giao dịch trong ngày thường không phải là một bất lợi. Tuy nhiên, các nhà giao dịch ngắn hạn có thể thấy việc trì hoãn thực hiện kém hấp dẫn hơn.
Bằng cách hiểu cách thức định giá quỹ tương hỗ hoạt động, các nhà đầu tư có thể đặt ra kỳ vọng thực tế hơn và điều chỉnh chiến lược đầu tư của mình phù hợp hơn với bản chất của các công cụ này.
Hiểu về Phí và Các Loại Cổ Phiếu
Quỹ tương hỗ đi kèm với các chi phí liên quan có thể ảnh hưởng đến tổng lợi nhuận. Việc hiểu rõ cấu trúc phí và các loại cổ phiếu khác nhau là điều cần thiết để lựa chọn chiến lược đầu tư tối ưu. Các chi phí này thường được công bố trong bản cáo bạch của quỹ và có thể bao gồm phí quản lý, chi phí hoạt động, và phí phân phối hoặc phí bán hàng.
Các Loại Phí
- Phí Quản lý: Được tính cho các dịch vụ đầu tư và quản lý danh mục đầu tư, thường dao động từ 0,5% đến 2% tài sản của bạn hàng năm.
- Chi phí Hoạt động: Bao gồm chi phí hành chính, phí pháp lý và lưu trữ hồ sơ. Các chi phí này được gộp chung với phí quản lý để tạo thành tỷ lệ chi phí.
- Phí Bán: Phí được trả khi mua (phí trả trước) hoặc bán (phí trả sau) cổ phiếu. Những điều này có thể giúp giảm số tiền đầu tư trực tiếp.
- Phí 12b-1: Hoa hồng liên tục, chủ yếu cho tiếp thị và phân phối; thường là 0,25%-1% hàng năm.
Các quỹ có mức phí thấp hơn thường có hiệu suất vượt trội theo thời gian do mức độ kéo lợi nhuận thấp hơn, khiến hiệu quả chi phí trở thành một yếu tố quan trọng cần cân nhắc.
Giải thích về các loại cổ phiếu của quỹ tương hỗ
Các quỹ tương hỗ thường cung cấp nhiều loại cổ phiếu với cơ cấu phí khác nhau nhưng cùng một danh mục đầu tư cơ bản. Hiểu rõ những điều này có thể giúp điều chỉnh cơ cấu chi phí phù hợp với mục tiêu và thời hạn đầu tư.
- Cổ phiếu loại A: Thường áp dụng phí bán hàng ban đầu nhưng có chi phí hàng năm thấp hơn. Phù hợp cho các nhà đầu tư dài hạn.
- Cổ phiếu loại B: Không có phí ban đầu nhưng có thể tính phí sau khi bán cổ phiếu. Những cổ phiếu này thường được chuyển đổi sang loại A sau một thời gian nhưng ban đầu có chi phí hoạt động cao hơn.
- Cổ phiếu loại C: Nhìn chung không có chi phí đầu vào hay đầu ra, nhưng chi phí hàng năm cao hơn. Phù hợp nhất cho các khoản đầu tư ngắn hạn do chi phí hoạt động.
- Cổ phiếu tổ chức (loại I): Dành cho các nhà đầu tư tổ chức hoặc những người có khoản đầu tư tối thiểu lớn. Chúng có mức phí thấp nhất do lợi thế kinh tế theo quy mô.
Mỗi loại cổ phiếu cung cấp các lựa chọn phù hợp với nhu cầu khác nhau của nhà đầu tư. Quyết định thường phụ thuộc vào quy mô đầu tư, khung thời gian và việc có tìm kiếm tư vấn thông qua các nhà môi giới hưởng hoa hồng hay không.
Tác động của phí đến lợi nhuận
Ngay cả những chênh lệch nhỏ về phí cũng có thể có tác động đáng kể trong dài hạn. Ví dụ, chênh lệch 1% về tỷ lệ chi phí trên khoản đầu tư 10.000 bảng Anh trong 30 năm có thể lên tới hàng chục nghìn bảng Anh tiền lãi bị mất. Nhà đầu tư nên sử dụng các công cụ so sánh do các nền tảng quỹ hoặc cơ quan quản lý cung cấp để đánh giá khả năng cạnh tranh về phí.
Ngoài ra, các cân nhắc về thuế có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng. Một số loại cổ phiếu có thể cung cấp cấu trúc hiệu quả về thuế hoặc được nắm giữ trong các tài khoản được ưu đãi về thuế như ISA hoặc SIPP tại Vương quốc Anh.
Mẹo giảm thiểu chi phí
- Chọn quỹ không thu phí hoặc phí thấp nếu có thể.
- Sử dụng các nền tảng giao dịch trực tiếp với quỹ để tránh phí trung gian.
- Lựa chọn quỹ chỉ số hoặc ETF để đầu tư thụ động với mức phí thấp.
- Kiểm tra các chương trình miễn phí, đặc biệt dành cho nhà đầu tư mới hoặc tiền gửi lớn.
Việc nắm rõ phí và cấu trúc quỹ tương hỗ cho phép nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn và có khả năng cải thiện đáng kể kết quả đầu tư ròng theo thời gian.